highly
adv/ˈhaɪli/- 1.
đánh giá cao
In a high or esteemed manner.
⚠ Học sinh hay viết 'nói cao về bạn'; đúng phải là 'đánh giá cao bạn'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đánh giá cao' thường được dùng để diễn đạt việc tán dương hoặc coi trọng năng lực của một người.
- He spoke highly of you.
- He always speaks highly of you.Anh ấy luôn đánh giá cao bạn.
- 2.
rất
Extremely; greatly; very much.
ℹ Trong tiếng Việt, 'rất' thường đứng trước tính từ, trong khi 'highly' trong tiếng Anh thường chỉ kết hợp với một nhóm tính từ giới hạn (như highly visible, highly controversial).
- He is in a highly visible job.
- The book was highly controversial yet sold unbelievably well.