beyond
prep/bɪˈjɒnd//biˈ(j)ɑnd/- 1.
- 2.
phía bên kia
On the far side of.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ vị trí vật lý cụ thể, trong khi 'beyond' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả nghĩa trừu tượng.
- No swimming beyond this point.
- England were graphically illustrating the huge gulf in class between the sides and it was no surprise when Lampard added the second just before the half hour. Steven Gerrard found his Liverpool team-mate Glen Johnson and Lampard arrived in the area with perfect timing to glide a header beyond Namasco.
- 3.
sau
Later than; after.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sau' thường được dùng kèm với các từ chỉ thời gian như 'thời điểm', 'giờ' hoặc 'ngày' để làm rõ nghĩa khi dùng với nghĩa thời gian.
- We will discuss this matter in more detail beyond that time.Chúng tôi sẽ thảo luận chi tiết hơn về vấn đề này sau thời điểm đó.
- 4.
vượt quá
Greater than; so as to exceed or surpass.
ℹ Khi dùng với nghĩa 'vượt quá', từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kỳ vọng, khả năng hoặc giới hạn.
- Your staff went beyond my expectations in refunding my parking ticket.
- He was a painter who was trying to get beyond painting, to escape from purely visual experience and lead his art in a more conceptual direction with a systematic approach.
- 5.
ngoài
In addition to; supplementing.
⚠ Học sinh thường viết 'Tôi không có lý do ngoài ra việc...' nhưng 'ngoài ra' là một trạng từ nối câu; đúng phải là 'ngoài' kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngoài' khi mang nghĩa này thường được dùng trong cấu trúc phủ định như 'không có gì ngoài...' hoặc 'không có lý do nào ngoài...'.
- She had no reason for the conviction beyond the very inadequate one that she had seen him around London.
- I had no reason for the conviction beyond the fact that I had seen him around London.Tôi không có lý do nào khác ngoài việc đã nhìn thấy anh ta quanh London.
- 6.
nằm ngoài
Past, or out of reach of.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'nằm ngoài' thường được dùng để chỉ các giới hạn về khả năng, tầm với hoặc sự hiểu biết, thay vì chỉ khoảng cách vật lý.
- You won't last beyond my first punch.
- The patient was beyond medical help.