before

prep/bɪˈfɔː//bɪˈfoɹ/
  1. 1.

    trước, trước, trước khi

    Earlier than (in time).

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'trước' và 'trước khi'. 'Trước' dùng với danh từ thời gian (trước thứ Hai), còn 'trước khi' dùng với động từ hoặc mệnh đề (trước khi tôi đi làm).

    ℹ Khi dùng với các cụm danh từ chỉ thời gian, 'trước' đứng trực tiếp trước danh từ đó mà không cần thêm từ nối.

    • I want this done before Monday.
    • We made an odd party before the arrival of the Ten, particularly when the Celebrity dropped in for lunch or dinner.
  2. 2.

    đằng trước, trước

    In front of in space.

    • He stood before me.
    • We sat before the fire to warm ourselves.
  3. 3.

    trước mặt

    In the presence of.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'trước mặt' nhấn mạnh sự hiện diện trực tiếp của người quan sát, phù hợp với ngữ cảnh biểu diễn hoặc phát biểu.

    • He performed before the troops in North Africa.
    • He spoke before a joint session of Congress.
  4. 4.

    trước sự xem xét của

    Under consideration, judgment, authority of (someone).

    ℹ Trong tiếng Việt, nghĩa này thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ hành động trình bày hoặc đưa ra để xem xét, thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ.

    • The case laid before the panel aroused nothing but ridicule.
    • If a suit be begun before an archdeacon[…]
  5. 5.

    đang chờ

    In store for, in the future of (someone).

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'before' thành 'trước' trong câu này, ví dụ: 'Cuộc đời ở trước bạn'. Cách diễn đạt tự nhiên nhất là dùng cụm từ 'đang chờ' để chỉ tương lai.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'tương lai đang chờ đợi' thường được diễn đạt bằng cụm từ 'đang chờ' hoặc 'đang đón chờ' thay vì dùng giới từ chỉ vị trí không gian.

    • Your whole life is before you.
    • The golden age[…]is before us.
  6. 6.

    đứng trước, đằng trước, trước

    In front of, according to a formal system of ordering items.

    ⚠ Có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'ở phía trước' (in front of in space). Tuy nhiên, 'đứng trước' trong ngữ cảnh này luôn đi kèm với các danh từ chỉ thứ tự hoặc danh sách, không đi kèm với các danh từ chỉ vị trí vật lý.

    ℹ Cụm từ 'đứng trước' được dùng để chỉ vị trí tương đối trong một danh sách hoặc thứ tự logic, không dùng để chỉ vị trí vật lý trong không gian.

    • In alphabetical order, "cat" comes before "dog", "canine" before feline".
    • In the alphabet, A comes before B.Trong bảng chữ cái, chữ A đứng trước chữ B.

before

adv/bɪˈfɔː//bɪˈfoɹ/
  1. 1.

    trước đây

    At an earlier time.

    • I've never done this before.
    • This achievement far exceeded anything that had come before.
  2. 2.

    phía trước, đằng trước, trước

    In advance in position or sequence; ahead.

    ⚠ Có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'ở phía trước' (at the front end), tuy nhiên trong ngữ cảnh này, 'phía trước' nhấn mạnh vào thứ tự di chuyển hoặc vị trí tương đối trong một hàng.

    ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, thường được dùng để chỉ vị trí thay vì thời gian.

    • We walked behind while they went before.
    • We walked behind while they went before.Chúng tôi đi theo sau trong khi họ đi phía trước.
  3. 3.

    phía trước

    At the front end.

    ⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa chỉ vị trí trong không gian của 'before' (ahead), nhưng ở đây nhấn mạnh vào phần trước của một vật thể cụ thể.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phía trước' thường được dùng để chỉ vị trí không gian, khác với nghĩa chỉ thời gian của 'trước đây'.

    • When people call this beast to mind, They marvel more and more At such a little tail behind, So LARGE a trunk before.
    • The elephant has a long trunk at the front.Con voi có cái vòi dài ở phía trước.

before

conj/bɪˈfɔː//bɪˈfoɹ/
  1. 1.

    trước khi

    In advance of the time when.

    ⚠ Học sinh hay viết 'trước bạn đi ngủ'; đúng phải là 'trước khi bạn đi ngủ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'trước khi' luôn cần đi kèm với một mệnh đề hoặc một danh từ chỉ thời gian để làm rõ mốc thời điểm.

    • Near-synonym: no later than
    • Brush your teeth before you go to bed.

before

noun/bɪˈfɔː//bɪˈfoɹ/
  1. 1.

    ảnh trước

    Of before-and-after images: the one that shows the difference before a specified treatment.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'trước' như một danh từ độc lập, ví dụ 'Hãy nhìn vào trước'. Đúng phải là 'Hãy nhìn vào ảnh trước'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trước' thường chỉ đóng vai trò là trạng từ hoặc giới từ chỉ thời gian/vị trí, nên khi dùng làm danh từ chỉ bức ảnh, cần thêm danh từ chỉ loại như 'ảnh' hoặc 'hình' vào trước.

    • On the left of the double column of photographs are the “befores.” Look at them! Fine boys all, yet here is an unformed mouth; there, a fine face just missing strength by a slight over-plumpness of feature; below, a clever face just a shade too “smart”; on the next page, a form too slight and beginning to stoop. On the right are the “afters.”
    • I told them that I was taking part in a ‘Before and After’ feature for the magazine. The beauty editor had picked a couple of girls in the office to experiment on. ‘I always think that the befores look better than the afters in that kind of experiment,’ Aunt G said.
  2. 2.

    thời quá khứ

    That which occurred or existed previously.

    ℹ Đây là một cách dùng mang tính văn chương, dùng để chỉ những khoảng thời gian hoặc những thế hệ đã qua, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • As all are commanded to yield like the mummy when the dung beetle rolls the sun / before all the befores of the trillion nights past night and day / though I knew that the broken receding mouth of the Sphinx had nothing to add / of resurrection in the history of its grimace.
    • Your music has lasted since the beginning of the world. A stone was born in the waters. […] Voice rising to heaven, pure music, green primal root, mother-sea, before all the befores.
  3. 3.

    trạng thái trước

    A previous form or instance.

    ⚠ Người học hay dịch nhầm 'before' thành 'quá khứ' trong mọi ngữ cảnh; 'quá khứ' chỉ thời gian đã qua, còn 'trạng thái trước' chỉ một hình thức cụ thể đã thay đổi.

    ℹ Đây là cách dùng ẩn dụ hiếm gặp trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ những cuộc đời hoặc danh tính cũ đã bị bỏ lại phía sau.

    • A big wind blew all their befores away. Impacted teeth grew over their names. Even the lines in their hands unraveled, these are the lines they stand in to ask for their hands back.
    • I guess I should have known from all the befores / that when it’s all said and done / I don’t want to be / I won’t stand to be / I refuse to be / anything but YOURS