behind
prep/bɪˈhaɪnd//bəˈhaɪnd/- 1.
phía sau, sau
At or to the back or far side of.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'phía sau' hoặc 'đằng sau' thường đi kèm với danh từ chỉ vị trí mà không cần thêm giới từ nào khác.
- The children were hiding behind the wall.
- Behind the garage needs clearing asap.
- 2.
ẩn sau
At or to the back or far side of.
⚠ Từ 'đằng sau' có thể dùng cho cả nghĩa vật lý (vị trí) và nghĩa bóng (ý định), trong khi 'ẩn sau' chỉ tập trung vào nghĩa bóng.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về ý định hay cảm xúc, từ 'ẩn sau' giúp nhấn mạnh tính chất che giấu hoặc không lộ liễu của sự việc.
- Behind the smile was a cruel intention.
- Behind the smile was a cruel intention.Ẩn sau nụ cười đó là một ý định tàn nhẫn.
- 3.
phía sau
At or to the back or far side of.
⚠ Từ 'phía sau' cũng có thể dùng cho nghĩa 'ít tiến bộ hơn', nhưng trong ngữ cảnh không gian thì nó mang tính cụ thể và rõ ràng hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phía sau' thường được dùng để chỉ vị trí không gian, trong khi 'sau' có thể dùng cho cả thời gian và không gian.
- All my problems are behind me.
- I left the key behind the door.Tôi để chiếc chìa khóa ở phía sau cánh cửa.
- 4.
phía sau
Less forward or advanced than; after.
ℹ Khi nói về sự tiến bộ hoặc thành tích, 'chậm hơn' thường được dùng để chỉ sự tụt hậu so với tiến độ chung.
- Smith finished the race a lap behind the others.
- About the center, and a good way behind the rest, Silver and I followed — I tethered by my rope[…].
- 5.
sau
Less forward or advanced than; after.
⚠ Từ 'sau' cũng được dùng cho nghĩa 'ở phía sau' (vị trí không gian). Sự khác biệt nằm ở chỗ trong ngữ cảnh này, nó chỉ sự so sánh về thứ hạng hoặc mức độ thay vì vị trí vật lý.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sau' được dùng cho cả vị trí không gian và thứ tự xếp hạng, khác với tiếng Anh có thể dùng các từ khác nhau tùy ngữ cảnh.
- I'm ranked sixth in the French class, behind five other pupils.
- In the cricket match, England are 120 runs behind India.
- 6.
chậm hơn
Less forward or advanced than; after.
⚠ Học sinh hay dùng 'sau' trong mọi ngữ cảnh; tuy nhiên khi nói về thời gian hoặc sự tiến bộ, 'chậm hơn' mới là cách diễn đạt tự nhiên.
ℹ Trong tiếng Việt, khi so sánh thời gian giữa hai múi giờ, chúng ta dùng 'chậm hơn' hoặc 'nhanh hơn' thay vì dùng từ chỉ vị trí vật lý.
- London is nine hours behind Tokyo.
- London is nine hours behind Tokyo.Luân Đôn chậm hơn Tokyo chín tiếng đồng hồ.