arse

noun/ɑːs//ɐːs/
  1. 1.

    đít

    A person's buttocks; the bottom, the backside. Also: the anus; the rectum.

    Người học đôi khi dùng 'cái đít' vì nghĩ rằng mọi danh từ chỉ vật đều cần loại từ, nhưng 'đít' là bộ phận cơ thể nên không dùng loại từ.

    Trong tiếng Việt, 'đít' mang sắc thái suồng sã, tương đương với 'arse' trong tiếng Anh, trong khi 'mông' là từ trung tính và lịch sự hơn.

    • As the novel progresses, he is shot in the hand with his own gun, shot in the arse with someone else's and lacerated by a prosthetic weed trimmer.
    • No one, then or now, wanted to drink the mead that came out of Odin's arse.
  2. 2.

    thằng khốn

    A stupid, pompous, arrogant, mean or despicable person.

    Đây là từ ngữ thô tục, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi cực kỳ tức giận; không dùng trong giao tiếp lịch sự.

    • “You're an arse,” Ellen said. ¶ “Please? You must like something about me …?” ¶ “I do. You're an arse. I just told you that. I feel comfy with you, because you're such an arse.”
    • He looked at me, was just about to call me an arse, when I told him, “You throw it too hard. Try and think of the javelin hitting the target before you throw it. Let it all go through your mind first, see it, feel it, then throw it.” ¶ “Good advice, you arse,” he said and tried again.
  3. 3.

    tệ vãi

    Used in similes to express something bad or unpleasant.

    Học sinh không nên dùng từ này trong các bài viết học thuật hoặc giao tiếp trang trọng vì đây là từ ngữ thô tục.

    Trong tiếng Việt, từ 'vãi' thường được thêm vào sau các tính từ để nhấn mạnh mức độ tiêu cực một cách suồng sã, tương đương với cách dùng 'arse' trong tiếng Anh.

    • The weather today is arse.Thời tiết hôm nay tệ vãi.

arse

verb/ɑːs//ɐːs/
  1. 1.

    làm trò khùng

    To be silly, act stupid or mess around.

    Học sinh thường dịch từ này theo nghĩa đen của bộ phận cơ thể, ví dụ: 'đang mông xung quanh'; đúng phải là 'đang làm trò khùng'.

    Đây là một từ lóng thô tục trong tiếng Anh, khi dịch sang tiếng Việt cần chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh thân mật hoặc suồng sã để tránh gây phản cảm quá mức.

    • Stop arsing around!
    • He was university material, just arsing about as a rigger, arsing about, killing time with bohunks like me[…].

arse

intj/ɑːs//ɐːs/
  1. 1.

    chết tiệt

    An expression of frustration.

    Đây là từ ngữ thô tục trong tiếng Anh, tương đương với các từ chửi thề trong tiếng Việt. Cần tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lạ.

    • (euphemistic)
    • Arse, I've left my keys in the car again!Chết tiệt, tôi lại quên chìa khóa trong xe rồi!