bum

noun/bʌm/
  1. 1.

    cái mông

    The buttocks.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi dùng từ này trong văn viết trang trọng; 'cái mông' chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật hoặc với trẻ em.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mông' thường cần thêm 'cái' để chỉ bộ phận cơ thể một cách tự nhiên hơn trong ngữ cảnh thân mật.

    • Okay, everyone sit on your bum and try and touch your toes.
    • For quotations using this term, see Citations:bum.
  2. 2.

    lỗ đít

    The anus.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái lỗ đít'; đúng phải là 'một lỗ đít' vì các danh từ chỉ bộ phận cơ thể dạng lỗ không cần loại từ.

    ℹ Đây là từ ngữ suồng sã, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói chuyện với trẻ em. Trong ngữ cảnh y khoa hoặc trang trọng, hãy dùng 'hậu môn'.

    • John said that when he was little he stuck his finger in his bum and tasted his poopies and it was good.
    • What could the man possibly be hiding up his bum anyway?
  3. 3.

    làm tình qua đường đít

    An act of anal sex.

    ℹ Từ 'đít' trong tiếng Việt mang sắc thái thô tục tương đương với 'bum' trong ngữ cảnh này, khác với các từ chỉ bộ phận cơ thể mang tính giải phẫu học.

    • Go for a bum
    • They had anal sex.Họ đã làm tình qua đường đít.

bum

verb/bʌm/
  1. 1.

    đi cửa sau

    To sodomize; to engage in anal sex.

    ⚠ Học sinh không nên dùng từ này trong các văn bản trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự vì đây là từ lóng thô tục.

    ℹ Đây là một từ lóng có tính chất xúc phạm hoặc thô tục, không nên sử dụng trong môi trường học thuật hoặc công sở.

    • Your bars are fake and my bars are real; / Is it true you got bummed on a field?
    • He was rumored to have been bummed by a stranger in the park.Nó bị đồn là đã bị một gã lạ mặt đi cửa sau ở trong công viên.

bum

intj/bʌm/
  1. 1.

    Chậc

    An expression of annoyance.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'bum' là một cách nói giảm nói tránh cho các từ chửi thề mạnh hơn. Trong tiếng Việt, người nói thường dùng các từ cảm thán như 'chậc' hoặc 'chán quá' để biểu đạt cảm xúc tương tự.

    • (more vulgar)
    • Maxine tried hers. ‘Oh bum,’ she said crossly. ‘The sugar isn’t sugar. It’s salt.’

bum

noun/bʌm/
  1. 1.

    kẻ vô gia cư

    A homeless person, usually a man.

    ⚠ Học sinh hay dùng nhầm 'cái kẻ vô gia cư'; đúng phải là 'kẻ vô gia cư' vì 'kẻ' đã đóng vai trò là loại từ chỉ người mang sắc thái coi thường.

    ℹ Từ này mang sắc thái tiêu cực hoặc coi thường, không nên dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về người vô gia cư một cách tôn trọng.

    • The bums often hang out near the train station at night.Mấy kẻ vô gia cư thường tụ tập gần nhà ga vào ban đêm.
  2. 2.

    đồ vô dụng

    A lazy, incompetent, or annoying person, usually a man.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'người vô dụng' để chỉ người lười biếng nói chung, nhưng 'đồ vô dụng' mang sắc thái khinh miệt phù hợp hơn với từ 'bum' trong ngữ cảnh này.

    ℹ Đây là từ dùng để chê bai, không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lạ.

    • Fred is becoming a bum—he’s not even bothering to work more than once a month.
    • That mechanic’s a bum—he couldn’t fix a yo-yo.
  3. 3.

    tay mơ

    A player or racer who often performs poorly.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'kẻ bất tài' với từ loại là danh từ chỉ người, nhưng 'kẻ bất tài' không cần loại từ. Tuy nhiên, 'tay mơ' cũng không cần loại từ. Đừng viết 'một cái tay mơ' vì 'tay' đã đóng vai trò loại từ trong cụm từ này.

    ℹ Từ 'bum' trong ngữ cảnh thể thao mang tính chỉ trích nặng nề về năng lực, thường được dùng bởi người hâm mộ hoặc bình luận viên khi một cầu thủ chơi dưới kỳ vọng.

    • Trade him to another team, he’s a bum!
    • Seabiscuit, wrote another reporter, “was a hero in California and a pretty fair sort of horse in the midwest. In the east, however, he was just a ‘bumʼ”
  4. 4.

    cuộc chè chén

    A drinking spree.

    ℹ Từ 'cuộc chè chén' mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào việc uống rượu bia không kiểm soát.

    • They went on a drinking spree that lasted all night long.Họ đã có một cuộc chè chén thâu đêm suốt sáng.

bum

verb/bʌm/
  1. 1.

    xin

    [with off or (nonstandard) off of] To ask someone to give one (something) for free; to beg for something.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'xin xỏ' trong câu yêu cầu trực tiếp; đúng phải là 'xin' vì 'xin xỏ' mang nghĩa tiêu cực là van nài, nài nỉ.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'xin' được dùng rất linh hoạt cho hành động hỏi lấy một thứ gì đó từ người khác, kể cả khi đó là hành động thân mật giữa bạn bè.

    • Can I bum a cigarette off you?
    • Can I bum a cigarette off you?Cho tớ xin một điếu thuốc được không?
  2. 2.

    lông bông

    To stay idle and unproductive, like a hobo or vagabond.

    ℹ Từ này thường đi kèm với 'around' trong tiếng Anh (bum around) để diễn tả trạng thái đi lang thang không mục đích.

    • I think I’ll just bum around downtown for a while until dinner.
    • I think I’ll just bum around downtown for a while until dinner.Tôi nghĩ mình sẽ cứ lông bông ngoài trung tâm thành phố một lúc cho đến giờ ăn tối.
  3. 3.

    làm ướt đầu điếu cần

    To wet the end of a marijuana cigarette (spliff).

    ℹ Đây là một thuật ngữ tiếng lóng chuyên biệt trong văn hóa sử dụng cần sa, không nên dùng trong các ngữ cảnh thông thường.

    • He often bums the end of his spliff before lighting it.Anh ta thường làm ướt đầu điếu cần trước khi châm lửa.

bum

adj/bʌm/
  1. 1.

    tồi

    Of poor quality or highly undesirable.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tồi' hoặc 'dở' là các tính từ chỉ chất lượng, không cần loại từ đi kèm.

    • What kind of bum note was that??
    • The defensive line made a bum rush on the quarterback.
  2. 2.

    bất công

    Unfair.

    ℹ Từ 'bất công' thường được dùng trong các ngữ cảnh nghiêm túc hơn, nhưng khi kết hợp với các danh từ chỉ thỏa thuận hoặc giao dịch trong văn nói, nó truyền tải được sắc thái của 'bum' trong ví dụ này.

    • The union reps gave us a bum deal!
    • The union reps gave us a bum deal!Đại diện công đoàn đã đưa ra một thỏa thuận bất công cho chúng tôi!
  3. 3.

    hỏng

    Injured and without the possibility of full repair, defective.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'bị thương' cho mọi trường hợp, nhưng 'bị thương' thường chỉ vết thương mới hoặc tạm thời; với chấn thương mãn tính không thể chữa khỏi, dùng 'hỏng' sẽ tự nhiên hơn.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hỏng' thường dùng cho đồ vật, nhưng khi dùng cho bộ phận cơ thể trong ngữ cảnh thân mật, nó nhấn mạnh tính chất không còn hoạt động tốt như bình thường.

    • I can’t play football anymore on account of my bum knee.
    • I can’t play football anymore on account of my bum knee.Tôi không thể đá bóng được nữa vì cái đầu gối hỏng của mình.
  4. 4.

    tồi tệ

    Unpleasant or unhappy.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tồi tệ' thường được dùng để chỉ chất lượng hoặc tình trạng chung, còn 'xui xẻo' nhấn mạnh vào yếu tố may mắn kém trong một sự kiện cụ thể.

    • He had a bum trip on that mescaline.
    • That was a bum trip because of the bad weather.Chuyến đi đó thật tồi tệ vì thời tiết xấu.