crap
noun/kɹæp/- 1.
- 2.
đồ bỏ đi
Something worthless or of poor quality; junk.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đồ bỏ đi' là danh từ không đếm được, tương tự như cách dùng 'crap' trong nghĩa này.
- The long-running game show went from offering good prizes to crap in no time.
- "My wife and I have asked a crowd of craps To come and waste their time and ours: perhaps You'd care to join us?"
- 3.
nhảm nhí
Nonsense; something untrue.
⚠ Học sinh hay dùng 'crap' như một danh từ đếm được với 'một cái', ví dụ 'một cái nhảm nhí'; đúng phải là không dùng loại từ vì đây là tính từ/trạng từ dùng như danh từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhảm nhí' và 'vớ vẩn' thường đóng vai trò là tính từ, nhưng trong khẩu ngữ, chúng được dùng như danh từ để chỉ nội dung của một lời nói.
- The college student boasted of completing a 10,000-word essay on Shakespeare, but that claim was utter crap.
- 'Be seeing you.' 'Crap,' said the negro with conviction. 'Get goin'.'
- 4.
cứt, phân
Feces.
- I stepped in some dog crap that was on the sidewalk.