crap

noun/kɹæp/
  1. 1.

    trấu

    The husk of grain; chaff.

    Trong tiếng Việt, 'trấu' là danh từ không đếm được, dùng để chỉ phần vỏ hạt thóc sau khi xay.

    • People often use chaff as fuel or animal bedding.Người ta thường dùng trấu để làm chất đốt hoặc lót chuồng cho gia súc.
  2. 2.

    đồ bỏ đi

    Something worthless or of poor quality; junk.

    Trong tiếng Việt, 'đồ bỏ đi' là danh từ không đếm được, tương tự như cách dùng 'crap' trong nghĩa này.

    • The long-running game show went from offering good prizes to crap in no time.
    • "My wife and I have asked a crowd of craps To come and waste their time and ours: perhaps You'd care to join us?"
  3. 3.

    nhảm nhí

    Nonsense; something untrue.

    Học sinh hay dùng 'crap' như một danh từ đếm được với 'một cái', ví dụ 'một cái nhảm nhí'; đúng phải là không dùng loại từ vì đây là tính từ/trạng từ dùng như danh từ.

    Trong tiếng Việt, 'nhảm nhí' và 'vớ vẩn' thường đóng vai trò là tính từ, nhưng trong khẩu ngữ, chúng được dùng như danh từ để chỉ nội dung của một lời nói.

    • The college student boasted of completing a 10,000-word essay on Shakespeare, but that claim was utter crap.
    • 'Be seeing you.' 'Crap,' said the negro with conviction. 'Get goin'.'
  4. 4.

    cứt, phân

    Feces.

    • I stepped in some dog crap that was on the sidewalk.

crap

verb/kɹæp/
  1. 1.

    đi ỉa

    To defecate.

    Người học thường dùng từ này trong văn phong trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự, điều này rất bất lịch sự; nên dùng 'đi vệ sinh' trong các trường hợp đó.

    Từ này mang tính chất thô tục và suồng sã, chỉ nên dùng trong bạn bè thân thiết hoặc khi đang rất tức giận.

    • That soup tasted funny, and now I need to crap.
    • 'Well, the case is all yours,' said Binswanger grudgingly. 'But the Commissioner sure don't like having this bastard crappin' away on his own front doorstep while Mr Hoover sits down in Washington well to leeward of the stink. Why don't we pull him in on tax evasion or misuse of the mails or parkin' in front of a hydrant or sumpn? Take him down to the Tombs and give 'em the works? If the Feds won't do it, we'd be glad to oblige.'
  2. 2.

    ị ra

    To defecate in or on (clothing etc.).

    Học sinh có thể viết 'ị trong quần'; đúng phải là 'ị ra quần' để chỉ hành động vô ý làm bẩn quần áo.

    Đây là từ ngữ thô tục, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự sợ hãi cực độ.

    • He almost crapped his pants from fright.
    • He almost crapped his pants from fright.Nó sợ đến mức gần như ị ra quần.
  3. 3.

    phét

    To bullshit.

    Từ này mang sắc thái suồng sã, chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè hoặc người ngang hàng.

    • Don't try to crap me: I know you're lying.
    • Don't try to crap me: I know you're lying.Đừng có cố bốc phét với tôi, tôi biết thừa là cậu đang nói dối mà.

crap

adj/kɹæp/
  1. 1.

    tồi

    Of poor quality.

    Học sinh hay dùng 'crap' như một tính từ trong tiếng Việt (ví dụ: 'cái xe crap'); đúng phải là dùng các từ tiếng Việt như 'tồi' hoặc 'lởm'.

    Trong tiếng Việt, 'tồi' là từ thông dụng để chỉ chất lượng kém, trong khi 'lởm' là từ lóng mang sắc thái suồng sã hơn, tương đương với 'crap' trong tiếng Anh.

    • I drove an old crap car for ten years before buying a new one.
    • I drove an old crap car for ten years before buying a new one.Tôi đã lái một chiếc xe tồi suốt mười năm trước khi mua xe mới.

crap

intj/kɹæp/
  1. 1.

    chết tiệt

    Expression of worry, fear, shock, surprise, disgust, annoyance, or dismay.

    Đây là từ lóng mang tính chất suồng sã, không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi.

    • Oh crap! The other driver's going to hit my car!
    • Crap! I lost the game.

crap

noun/kɹæp/
  1. 1.

    cú thua

    A losing throw of 2, 3, or 12 in craps.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong trò chơi xúc xắc, không dùng để chỉ các nghĩa thông thường khác của từ 'crap'.

    • The player just rolled a crap and lost all their money.Người chơi vừa gieo phải một cú thua và mất sạch tiền cược.