dump

noun/dʌmp/[dɐm̥p]
  1. 1.

    bãi rác

    A place where waste or garbage is left; a ground or place for dumping ashes, refuse, etc.; a disposal site.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái bãi rác'; đúng phải là 'một bãi rác' vì 'bãi' đã đóng vai trò là loại từ chỉ địa điểm rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bãi' trong 'bãi rác' đã mang nghĩa là một khu vực rộng, nên không cần thêm các loại từ như 'cái' hay 'chiếc' phía trước.

    • a toxic waste dump
    • They have banned dumping at this dump because it causes pollution.Chính quyền đã cấm đổ rác tại bãi rác này vì nó gây ô nhiễm môi trường.
  2. 2.

    xe ben

    A car or boat for dumping refuse, etc.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái xe ben'; đúng phải là 'một chiếc xe ben' vì đây là phương tiện giao thông.

    ℹ Từ 'xe ben' là cách gọi phổ biến nhất trong tiếng Việt cho loại xe này, bắt nguồn từ từ 'ben' trong tiếng Pháp (bennes).

    • The worker drives the dump to the landfill.Người công nhân lái chiếc xe ben đến bãi rác.
  3. 3.

    đống lộn xộn

    That which is dumped, especially in a chaotic way; a mess.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'bãi rác' (nghĩa là nơi đổ rác) để chỉ sự bừa bãi; đúng phải là 'đống lộn xộn'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đống lộn xộn' không chỉ một địa điểm mà chỉ trạng thái của đồ vật.

    • His room looks like a dump after moving house.Căn phòng của anh ấy trông như một đống lộn xộn sau khi chuyển nhà.
  4. 4.

    một mớ hỗn độn

    That which is dumped, especially in a chaotic way; a mess.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái mớ hỗn độn'; đúng phải là 'một mớ hỗn độn' vì 'mớ' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mớ' thường đi kèm với các danh từ chỉ sự lộn xộn hoặc tập hợp đồ vật không được sắp xếp.

    • His room looks like a total dump.Phòng của anh ấy trông như một mớ hỗn độn vậy.
  5. 5.

    việc đổ

    An act of dumping, or its result.

    ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, từ này thường được giữ nguyên là 'dump' hoặc dịch là 'sao chép dữ liệu' tùy vào ngữ cảnh chuyên môn.

    • The new XML dump is coming soon.
    • The new data dump will be performed soon.Việc đổ dữ liệu mới sẽ sớm được thực hiện.
  6. 6.

    bản kết xuất dữ liệu

    A formatted listing of the contents of program storage, especially when produced automatically by a failing program.

    ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, từ này thường được dùng nguyên bản tiếng Anh hoặc dịch là 'bản kết xuất' để chỉ việc sao chép dữ liệu từ bộ nhớ ra một nơi lưu trữ khác.

    • The program crashed and generated a data dump for debugging.Chương trình bị lỗi và tạo ra một bản kết xuất dữ liệu để kiểm tra.

dump

verb/dʌmp/[dɐm̥p]
  1. 1.

    đổ

    To release, especially in large quantities and chaotic manner.

    ℹ Từ 'đổ' có thể dùng cho cả chất lỏng và chất rắn, trong khi 'trút' thường gợi cảm giác một lượng lớn vật gì đó rơi xuống cùng lúc (như mưa trút nước hoặc trút giận).

    • The truck dumped sand onto the construction site.Xe tải đổ cát xuống công trường.
  2. 2.

    vứt bỏ, đổ, vứt bỏ

    To discard; to get rid of something one no longer wants.

    ℹ Trong ngữ cảnh rác thải hoặc đồ vật cũ, 'vứt bỏ' nhấn mạnh vào hành động loại bỏ, trong khi 'đổ' chỉ phù hợp với chất lỏng hoặc vật liệu rời như cát, đá.

    • The dawn of the oil age was fairly recent. Although the stuff was used to waterproof boats in the Middle East 6,000 years ago, extracting it in earnest began only in 1859 after an oil strike in Pennsylvania.[…]It was used to make kerosene, the main fuel for artificial lighting after overfishing led to a shortage of whale blubber. Other liquids produced in the refining process, too unstable or smoky for lamplight, were burned or dumped.
    • They dumped the things that were no longer usable.Họ đã vứt bỏ những thứ không còn dùng được nữa.
  3. 3.

    bán phá giá

    To sell below cost or very cheaply; to engage in dumping.

    ℹ Cụm từ 'bán phá giá' thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế và thương mại quốc tế.

    • That company was accused of dumping steel products into the international market.Công ty đó bị cáo buộc bán phá giá sản phẩm thép ra thị trường quốc tế.
  4. 4.

    sao chép

    To copy (data) from a system to another place or system, usually in order to archive it.

    ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, từ này thường được dùng để chỉ việc di chuyển toàn bộ dữ liệu để lưu trữ hoặc sao lưu.

    • to dump the ROM from a rare Nintendo game cartridge
    • I need to dump data from the old hard drive to the new computer.Tôi cần sao chép dữ liệu từ ổ cứng cũ sang máy tính mới.
  5. 5.

    xuất dữ liệu

    To output the contents of storage or a data structure, often in order to diagnose a bug.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • The programmer needs to dump the data to find the cause of the software bug.Lập trình viên cần xuất dữ liệu để tìm ra nguyên nhân gây lỗi phần mềm.
  6. 6.

    đá

    To end a romantic relationship with.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi dùng từ 'đổ' thay cho 'đá' trong ngữ cảnh này; 'đổ' không có nghĩa là chia tay.

    ℹ Từ 'đá' mang sắc thái suồng sã và có phần tiêu cực, thường được dùng trong văn nói giữa bạn bè khi nói về việc bị người yêu bỏ.

    • Sarah dumped Nelson after finding out he was cheating on her.
    • Sarah dumped Nelson after finding out he was cheating on her.Sarah đã đá Nelson sau khi phát hiện anh ta lừa dối cô ấy.

dump

noun/dʌmp/[dɐm̥p]
  1. 1.

    cục

    A thick, ill-shapen piece.

    ℹ Từ 'cục' thường được dùng cho các vật chất đặc, không định hình như đất, đá, hoặc bột.

    • He threw a dump of clay onto the table.Anh ấy ném một cục đất sét xuống bàn.
  2. 2.

    đồng xu chì

    A lead counter used in the game of chuck-farthing.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'bãi rác' (dump); cần lưu ý đây là một vật dụng cụ thể trong trò chơi.

    ℹ Đây là một từ cổ và gắn liền với văn hóa trò chơi dân gian Anh, không còn được sử dụng trong đời sống hiện đại.

    • The capons were leaden representations of cocks and hens pitched at by leaden dumps.
    • The players threw the leaden dump toward the target in the game of chuck-farthing.Người chơi ném đồng xu chì về phía mục tiêu trong trò chơi chuck-farthing.

dump

noun/dʌmp/[dɐm̥p]
  1. 1.

    vũng nước sâu

    A deep hole in a river bed; a pool.

    ℹ Từ 'vũng nước sâu' không cần loại từ đi kèm vì nó mô tả một khối chất lỏng hoặc một vị trí địa lý không đếm được theo đơn vị vật lý cụ thể.

    • There is a deep pool at the bend in this stream.Có một vũng nước sâu ở ngay khúc quanh của con suối này.