sell
verb/sɛl/- 1.
- 2.
bán chạy
To be sold.
⚠ Học sinh hay viết 'cái này bán' để chỉ việc một món hàng được bán; đúng phải là 'cái này bán chạy' hoặc 'cái này được bán'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về khả năng tiêu thụ của hàng hóa, người ta thường dùng cụm từ 'bán chạy' thay vì chỉ dùng từ 'bán' một cách đơn độc.
- This old stock will never sell.
- The corn sold for a good price.
- 3.
thuyết phục
To promote (a product or service) although not being paid in any direct way or at all.
⚠ Học sinh hay dùng 'bán' trong câu này, ví dụ: 'Anh ấy cứ bán tôi chiếc xe đó'. Trong tiếng Việt, 'bán' chỉ dùng khi có giao dịch tiền bạc; đúng phải là 'thuyết phục'.
ℹ Khi dùng với nghĩa này, người Việt thường dùng cấu trúc 'thuyết phục ai đó về cái gì' hoặc 'quảng cáo cho cái gì'.
- Howard: You're gonna feel terrible when I'm in a wheelchair. Which, by the way, would fit easily in the back of this award-winning minivan. Bernadette: Fine, we'll go to the E.R. Just stop selling me on the van. Howard: You're right. It sells itself.
- He keeps trying to sell me on that car even though I don't need one.Anh ấy cứ cố thuyết phục tôi mua chiếc xe đó dù tôi không có nhu cầu.
- 4.
thuyết phục
To promote (a particular viewpoint).
⚠ Học sinh hay dịch nhầm là 'bán ý tưởng' theo nghĩa đen; đúng phải là 'thuyết phục về ý tưởng'.
ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta không dùng từ 'bán' cho các ý tưởng hay quan điểm trừu tượng mà dùng các động từ chỉ sự tác động vào tư duy như 'thuyết phục' hoặc 'vận động'.
- My boss is very old-fashioned and I'm having a lot of trouble selling the idea of working at home occasionally.
- I am trying to sell the idea of working from home to my boss.Tôi đang cố gắng thuyết phục sếp về ý tưởng làm việc tại nhà.
- 5.
bán đứng
To betray for money or other things.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm thành 'bán' (như trong 'bán hàng'); đúng phải là 'bán đứng' để chỉ sự phản bội.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'bán đứng' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, chỉ hành động phản bội người khác để đạt được lợi ích riêng.
- He sold out his friends to get a promotion.Anh ta đã bán đứng bạn bè của mình để được thăng chức.
- 6.
lừa
To trick, cheat, or manipulate someone.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lừa' thường được dùng trong các tình huống lừa đảo hoặc đánh lừa về mặt kỹ thuật, trong khi 'bịp' mang sắc thái lừa gạt bằng mánh khóe gian lận.
- Then weaues Other crosse-plots New tricks for safety, are sought; They thriue: When, bold, Each tempt's th'other againe, and all are sold.
- House was jammed again that night, and we sold this crowd the same way.