sell

verb/sɛl/
  1. 1.

    bán

    To transfer goods or provide services in exchange for money.

    • She sold her old car very quickly.
    • I'll sell you three books for a hundred dollars.
  2. 2.

    bán chạy

    To be sold.

    Học sinh hay viết 'cái này bán' để chỉ việc một món hàng được bán; đúng phải là 'cái này bán chạy' hoặc 'cái này được bán'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về khả năng tiêu thụ của hàng hóa, người ta thường dùng cụm từ 'bán chạy' thay vì chỉ dùng từ 'bán' một cách đơn độc.

    • This old stock will never sell.
    • The corn sold for a good price.
  3. 3.

    thuyết phục

    To promote (a product or service) although not being paid in any direct way or at all.

    Học sinh hay dùng 'bán' trong câu này, ví dụ: 'Anh ấy cứ bán tôi chiếc xe đó'. Trong tiếng Việt, 'bán' chỉ dùng khi có giao dịch tiền bạc; đúng phải là 'thuyết phục'.

    Khi dùng với nghĩa này, người Việt thường dùng cấu trúc 'thuyết phục ai đó về cái gì' hoặc 'quảng cáo cho cái gì'.

    • Howard: You're gonna feel terrible when I'm in a wheelchair. Which, by the way, would fit easily in the back of this award-winning minivan. Bernadette: Fine, we'll go to the E.R. Just stop selling me on the van. Howard: You're right. It sells itself.
    • He keeps trying to sell me on that car even though I don't need one.Anh ấy cứ cố thuyết phục tôi mua chiếc xe đó dù tôi không có nhu cầu.
  4. 4.

    thuyết phục

    To promote (a particular viewpoint).

    Học sinh hay dịch nhầm là 'bán ý tưởng' theo nghĩa đen; đúng phải là 'thuyết phục về ý tưởng'.

    Trong tiếng Việt, chúng ta không dùng từ 'bán' cho các ý tưởng hay quan điểm trừu tượng mà dùng các động từ chỉ sự tác động vào tư duy như 'thuyết phục' hoặc 'vận động'.

    • My boss is very old-fashioned and I'm having a lot of trouble selling the idea of working at home occasionally.
    • I am trying to sell the idea of working from home to my boss.Tôi đang cố gắng thuyết phục sếp về ý tưởng làm việc tại nhà.
  5. 5.

    bán đứng

    To betray for money or other things.

    Học sinh thường dịch nhầm thành 'bán' (như trong 'bán hàng'); đúng phải là 'bán đứng' để chỉ sự phản bội.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'bán đứng' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, chỉ hành động phản bội người khác để đạt được lợi ích riêng.

    • He sold out his friends to get a promotion.Anh ta đã bán đứng bạn bè của mình để được thăng chức.
  6. 6.

    lừa

    To trick, cheat, or manipulate someone.

    Trong tiếng Việt, từ 'lừa' thường được dùng trong các tình huống lừa đảo hoặc đánh lừa về mặt kỹ thuật, trong khi 'bịp' mang sắc thái lừa gạt bằng mánh khóe gian lận.

    • Then weaues Other crosse-plots New tricks for safety, are sought; They thriue: When, bold, Each tempt's th'other againe, and all are sold.
    • House was jammed again that night, and we sold this crowd the same way.

sell

noun/sɛl/
  1. 1.

    việc bán

    An act of selling; sale.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'việc bán' (hành động bán) với 'sự giảm giá' (sale/discount).

    Trong tiếng Việt, 'việc bán' thường được dùng để chỉ quá trình hoặc hành động bán hàng nói chung.

    • Now the easiest sell in traveldom is made even easier.
    • The sell of this product has become much easier.Việc bán sản phẩm này đã trở nên dễ dàng hơn nhiều.
  2. 2.

    chuyện nhỏ

    An easy task.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'chuyện nhỏ' thường được dùng để chỉ một việc không đáng kể hoặc rất dễ giải quyết, tương đương với cách dùng 'a sell' trong ngữ cảnh này.

    • Solving this math problem is a piece of cake for him.Giải bài toán này đối với anh ấy chỉ là chuyện nhỏ.
  3. 3.

    cú lừa

    An imposition, a cheat; a hoax; a disappointment; anything occasioning a loss of pride or dignity.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa nghĩa gốc là 'bán hàng' và nghĩa này; không nên dịch 'sell' trong ngữ cảnh này là 'sự bán hàng'.

    Từ 'sell' với nghĩa này mang tính khẩu ngữ và hơi lỗi thời trong tiếng Anh, tương đương với cách dùng 'cú lừa' trong tiếng Việt để chỉ một tình huống không như kỳ vọng.

    • "Of course a miracle may happen, and you may be a great painter, but you must confess the chances are a million to one against it. It'll be an awful sell if at the end you have to acknowledge you've made a hash of it."
    • What a sell for Lena!

sell

noun/sɛl/
  1. 1.

    chỗ ngồi

    A seat or stool.

    Từ này mang tính cổ và chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học cũ, không dùng trong giao tiếp hiện đại.

    • The tyrant proud frown’d from his loftie cell, [...].
    • The tyrant proud frown’d from his lofty seat.Bạo chúa cau mày nhìn xuống từ chỗ ngồi cao quý của mình.
  2. 2.

    yên ngựa

    A saddle.

    Từ này hiện nay chỉ xuất hiện trong văn học cổ hoặc các câu chuyện thần thoại, không dùng trong giao tiếp hiện đại.

    • turning to that place, in which whyleare / He left his loftie steed with golden sell, / And goodly gorgeous barbes, him found not theare [...].
    • Then she gave unto him a horse so good, And therewith a new sell; "And never shalt thou the way inquire, Thy horse will find it well."

sell

noun/sɛl/
  1. 1.

    dây thừng

    A rope (usually for tying up cattle, but can also mean any sort of rope).

    Từ 'sell' trong tiếng Anh hiện đại gần như không còn được dùng với nghĩa này, nó chủ yếu xuất hiện trong các phương ngữ cổ hoặc văn chương cũ.

    • He picked up the sell from the straw-strewn barn-floor, snelly sneaked up behind her and sleekly slung it around her swire while scryingː "dee, dee ye fooking quhoreǃ".
    • He picked up the rope to tie up the cow.Anh ấy cầm sợi dây thừng lên để buộc con bò lại.