deliver
verb/dɪˈlɪv.ə(ɹ)//dɪˈlɪv.ɚ/- 1.
giải cứu
To set free from restraint or danger.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'giao hàng' (cũng là deliver), nhưng trong ngữ cảnh này không được dùng 'giao'.
ℹ Từ 'giải cứu' thường được dùng khi có sự can thiệp của lực lượng chức năng hoặc người có thẩm quyền để đưa ai đó ra khỏi tình thế nguy cấp.
- The hostage was delivered from her captors and thus preserved from any danger.
- The police managed to deliver the hostage from the kidnappers.Cảnh sát đã giải cứu con tin khỏi tay bọn bắt cóc.
- 2.
đỡ đẻ
Senses having to do with birth.
⚠ Học sinh hay viết 'bác sĩ đã chuyển phát em bé'; đúng phải là 'bác sĩ đã đỡ đẻ cho cô ấy'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đỡ đẻ' tập trung vào hành động hỗ trợ y tế khi sinh, không dùng để chỉ việc vận chuyển đồ đạc.
- the doctor delivered the baby
- The doctor safely delivered her baby.Bác sĩ đã đỡ đẻ cho cô ấy một cách an toàn.
- 3.
đỡ đẻ
Senses having to do with birth.
⚠ Học sinh hay viết 'đưa em bé' khi nói về việc bác sĩ làm; đúng phải là 'đỡ đẻ' vì đây là thuật ngữ chuyên môn cho hành động hỗ trợ sinh nở.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đỡ đẻ' tập trung vào hành động hỗ trợ của người bác sĩ hoặc bà đỡ, không dùng để chỉ hành động của người mẹ.
- the duchess was delivered of a son
- the doctor is expected to deliver her of a daughter tomorrow
- 4.
đỡ đẻ
Senses having to do with birth.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và viết 'cô ấy đã giao một đứa bé' thay vì 'cô ấy đã sinh một đứa bé' hoặc 'bác sĩ đã đỡ đẻ cho cô ấy'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'deliver' dùng cho việc sinh nở thường được hiểu theo nghĩa bác sĩ hoặc người hộ sinh thực hiện hành động đỡ đẻ, còn người mẹ thì dùng động từ 'sinh' hoặc 'đẻ'.
- she delivered a baby boy yesterday
- The doctor delivered a baby boy for her yesterday.Bác sĩ đã đỡ đẻ cho cô ấy một bé trai vào ngày hôm qua.
- 5.
giải thoát
To free from or disburden of anything.
⚠ Từ 'giải thoát' cũng có thể dùng cho nghĩa 'cứu thoát khỏi nguy hiểm', nhưng ở đây nhấn mạnh vào việc rũ bỏ gánh nặng thay vì sự an toàn tính mạng.
ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thoát khỏi những gánh nặng về tinh thần hoặc tình huống khó khăn.
- Tully was long ere he could be delivered of a few verses, and those poor ones.
- He was finally able to deliver himself from the pressures of his work.Anh ấy cuối cùng cũng giải thoát bản thân khỏi những áp lực công việc.
- 6.
giao, chuyển phát
To bring or transport something to its destination.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giao' thường được dùng cho hàng hóa hoặc thư từ, trong khi 'chuyển' mang nghĩa vận chuyển nói chung. Cả hai đều không cần loại từ vì là động từ.
- deliver a package
- deliver the mail
- 7.
giao
To hand over or surrender (someone or something) to another.
- deliver the thief to the police
- Thou shalt deliver Pharaoh's cup into his hand.