buy
verb/baɪ/[baɪ]- 1.
- 2.
đánh đổi
To obtain, especially by some sacrifice.
ℹ Từ này nhấn mạnh vào cái giá phải trả về mặt tinh thần hoặc sự hy sinh thay vì giao dịch tiền bạc thông thường.
- I've bought material comfort by foregoing my dreams.
- You just bought yourself an assault charge!
- 3.
trả giá
To suffer consequences for (something) through being deprived of something; to pay for (something one has done).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa mua hàng thông thường, ví dụ viết 'Tôi trả giá cho cái bánh' (I bought the cake); đúng phải là 'Tôi mua cái bánh'.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'trả giá' mang nghĩa bóng là chịu hậu quả, không liên quan đến giao dịch tiền bạc.
- VVhat villaine, doſt ſtrike me? I ſweare by the rood, As I am Iacke Strawe, thou ſhalt buy it with thy blood.
- You will pay for what you have done.Mày sẽ phải trả giá cho những gì mày đã làm.
- 4.
mua chuộc
To bribe.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mua chuộc' mang nghĩa tiêu cực rõ rệt, ám chỉ hành vi hối lộ hoặc thao túng người khác.
- He tried to buy me with gifts, but I wouldn't give up my beliefs.
- After Bongino reiterated that Epstein killed himself, he was flooded with responses of disbelief. "WHO has bought the both of you?" one X user asked of Bongino and Patel, referencing the Fox News interview.
- 5.
đổi được
To be equivalent to in value.
⚠ Người học hay dùng 'mua' theo nghĩa đen khi nói về giá trị tiền tệ; đúng phải là 'mua được' hoặc 'đổi được' để thể hiện khả năng chi trả. — Từ 'mua được' có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'obtain' (mua/sở hữu), nhưng trong ngữ cảnh này, nó diễn tả sức mua của một đơn vị tiền tệ thay vì hành động giao dịch mua bán cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về sức mua của tiền tệ, chúng ta thường dùng cụm từ 'mua được' hoặc 'đổi được' thay vì chỉ dùng động từ 'mua' đơn thuần.
- The dollar doesn't buy as much as it used to.
- This amount of money doesn't buy as much as it used to.Số tiền này hiện nay không còn đổi được nhiều thứ như trước nữa.
- 6.
tin
to accept as true; to believe
ℹ Trong tiếng Anh, 'buy' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tin vào điều gì đó, nhưng trong tiếng Việt, chúng ta chỉ dùng 'tin'. Không được dịch là 'mua' trong ngữ cảnh này.
- I'm not going to buy your stupid excuses anymore!
- People like to say that dead people look asleep, and maybe she would have bought that under different circumstances.