bargain

noun/ˈbɑːɡən//-ɡɪn/
  1. 1.

    hợp đồng mua bán

    An agreement between parties concerning the sale of property; or a contract by which one party binds themself to transfer the right to some property for a consideration, and the other party binds themself to receive the property and pay the consideration.

    ⚠ Người học hay dịch nhầm 'bargain' trong ngữ cảnh pháp lý là 'món hời'; đúng phải là 'hợp đồng mua bán' để chỉ văn bản thỏa thuận.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bargain' với nghĩa pháp lý thường được dịch là 'hợp đồng mua bán' hoặc 'giao kèo' thay vì các từ chỉ sự mặc cả thông thường.

    • A contract is a bargain that is legally binding.
    • This contract is a bargain that clearly defines the rights and obligations of both the seller and the buyer.Hợp đồng mua bán này quy định rõ quyền lợi và nghĩa vụ của cả người bán và người mua.
  2. 2.

    giao ước

    An agreement or stipulation; mutual pledge.

    ⚠ Từ 'thỏa thuận' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hợp đồng mua bán', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào yếu tố cam kết lẫn nhau thay vì giá trị tài chính.

    ℹ Trong các ngữ cảnh trang trọng, 'giao ước' thường được dùng để chỉ những cam kết mang tính ràng buộc cao hoặc có tính chất đạo đức, trong khi 'thỏa thuận' phổ biến hơn trong các tình huống giao dịch thông thường.

    • […]And when your honors mean to solemnize The bargain of your faith, I do beseech you, Even at that time I may be married too.
    • They reached a mutual bargain to resolve their disagreements.Họ đã đi đến một giao ước chung để giải quyết những bất đồng.
  3. 3.

    món hời

    An item purchased for significantly less than the usual, or recommended, price

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'món hời' (món đồ giá rẻ) và 'sự mặc cả' (hành động thương lượng giá). Ví dụ sai: 'Tôi đã có một sự mặc cả tốt' khi muốn nói về món đồ đã mua; đúng phải là 'Tôi đã mua được một món hời'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'món hời' thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào việc người mua cảm thấy hài lòng vì tiết kiệm được nhiều tiền.

    • I got this jacket for a great price; it was a real bargain.Tôi đã mua được chiếc áo khoác này với giá rất rẻ, đúng là một món hời.
  4. 4.

    món hời

    A gainful transaction; an advantageous purchase.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái món hời'; đúng phải là 'một món hời' vì từ 'món' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    ℹ Từ 'món hời' đã bao hàm loại từ 'món' trong chính nó, vì vậy không cần thêm 'cái' hay các loại từ khác phía trước.

    • to buy (something) at a bargain
    • At that price, it’s not just a bargain, it’s a steal.

bargain

verb/ˈbɑːɡən//-ɡɪn/
  1. 1.

    mặc cả

    To make a bargain; to make a deal or contract for the exchange of property or services; to negotiate; to haggle.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'mặc cả' (dùng cho giá cả) và 'thương lượng' (dùng cho các điều khoản hợp đồng). Khi nói về việc mua bán ở chợ, dùng 'mặc cả' là tự nhiên nhất.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'mặc cả' thường mang nghĩa tiêu cực nhẹ hoặc chỉ việc mua bán thông thường, trong khi 'thương lượng' mang tính chất chuyên nghiệp và nghiêm túc hơn.

    • They had to bargain for a few minutes to get a decent price for the rug.
    • So worthless peasants bargain for their wives. United we bargain, divided we beg
  2. 2.

    trao đổi

    To transfer for a consideration; to barter; to trade

    ℹ Từ 'trao đổi' mang nghĩa trung tính, trong khi 'đổi chác' đôi khi mang sắc thái tiêu cực hoặc suồng sã hơn.

    • They often bargain goods for food at the local market.Họ thường trao đổi hàng hóa lấy thực phẩm tại chợ địa phương.