trade
noun/tɹeɪd/- 1.
- 2.
giao dịch
A particular instance of buying or selling, or a series of related transactions executed as a single investment.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giao dịch' là danh từ trừu tượng chỉ hành động mua bán, nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- I did no trades with them once the rumors started.
- I did no trades with them once the rumors started.Tôi đã không thực hiện bất kỳ giao dịch nào với họ sau khi tin đồn bắt đầu lan truyền.
- 3.
chiến lược đầu tư
An idea or strategy for an investment on a market.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'trade' thành 'thương mại' trong ngữ cảnh này, nhưng 'thương mại' chỉ việc mua bán hàng hóa nói chung. Đúng phải là 'chiến lược đầu tư'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trade' trong tài chính thường được diễn đạt bằng các cụm từ mô tả hành động hoặc kế hoạch cụ thể thay vì một từ đơn lẻ.
- "Sell America" is the latest trade on Wall Street.
- This trade is attracting a lot of attention from brokers on Wall Street.Chiến lược đầu tư này đang được nhiều nhà môi giới trên phố Wall quan tâm.
- 4.
cuộc trao đổi
An instance of bartering items in exchange for one another.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái trao đổi'; đúng phải là 'một cuộc trao đổi' vì đây là danh từ chỉ sự việc.
ℹ Từ 'cuộc trao đổi' nhấn mạnh vào quá trình đổi chác giữa các bên, khác với 'thương mại' là hoạt động mua bán kinh doanh.
- EXCHANGE — A trade or swap of no material profit to either side.
- When Golden State matched the Knicks' offer sheet, the Warriors and Knicks worked out a trade that sent King to New York for Richardson.
- 5.
nghề
Those who perform a particular kind of skilled work.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'nghề' (công việc) và 'thương mại' (việc mua bán). Đừng dùng 'thương mại' để chỉ công việc tay chân.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nghề' thường đi kèm với tên công việc cụ thể như 'nghề mộc', 'nghề điện' để chỉ rõ loại kỹ năng đó.
- The skilled trades were the first to organize modern labor unions.
- But through the oligopoly, charcoal fuel proliferated throughout London's trades and industries. By the 1200s, brewers and bakers, tilemakers, glassblowers, pottery producers, and a range of other craftsmen all became hour-to-hour consumers of charcoal.
- 6.
giới kinh doanh
Those engaged in an industry or group of related industries.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giới kinh doanh' là một cụm danh từ chỉ tập thể, không cần thêm loại từ phía trước.
- It is not a retail showroom. It is only for the trade.
- This shop is not for retail, it is only for the trade.Cửa hàng này không bán lẻ, nó chỉ dành cho giới kinh doanh.
- 7.
thương mại
The business given to a commercial establishment by its customers.
- Even before noon there was considerable trade.
- Trade has been down in this cold weather.