class
noun/klɑːs//klæs/- 1.
hạng
A group, collection, category or set sharing characteristics or attributes.
ℹ Từ 'hạng' thường được dùng để phân loại theo cấp độ hoặc chất lượng, trong khi 'loại' mang nghĩa chung hơn về chủng loại.
- The new Ford Fiesta is set to be best in the 'small family' class.
- That is one class-A heifer you got there, sonny.
- 2.
tầng lớp, giai cấp, tầng lớp
A social grouping, based on job, wealth, etc. In Britain, society is commonly split into three main classes: upper class, middle class and working class.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tầng lớp' là từ trung tính và phổ biến nhất để chỉ các nhóm xã hội, khác với 'giai cấp' thường mang sắc thái chính trị hoặc học thuật về đấu tranh giai cấp.
- Seeing the British establishment struggle with the financial sector is like watching an alcoholic […]. Until 2008 there was denial over what finance had become. […] But the scandals kept coming, and so we entered stage three – what therapists call "bargaining". A broad section of the political class now recognises the need for change but remains unable to see the necessity of a fundamental overhaul. Instead it offers fixes and patches.
- Modern society still has distinctions between different social classes.Xã hội hiện đại vẫn còn sự phân biệt giữa các tầng lớp khác nhau.
- 3.
giai cấp
The division of society into classes.
⚠ Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'tầng lớp' (social grouping), tuy nhiên 'giai cấp' mang tính cấu trúc xã hội rộng lớn hơn trong khi 'tầng lớp' thường dùng để chỉ một nhóm cụ thể như 'tầng lớp trung lưu'.
ℹ Từ này dùng để chỉ sự phân hóa xã hội nói chung, không dùng để chỉ một nhóm người cụ thể như 'tầng lớp'.
- Jane Austen's works deal with class in 18th-century England.
- Jane Austen's works deal with class in 18th-century England.Các tác phẩm của Jane Austen đề cập đến vấn đề giai cấp ở nước Anh thế kỷ 18.
- 4.
phong thái lịch sự
Admirable behavior; elegance.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'class' không liên quan đến trường lớp hay tầng lớp xã hội mà chỉ phẩm chất cá nhân.
- Apologizing for losing your temper, even though you were badly provoked, showed real class.
- Apologizing for losing your temper, even though you were badly provoked, showed real class.Việc bạn xin lỗi dù bị khiêu khích đã cho thấy một phong thái lịch sự thực sự.
- 5.
lớp học, lớp
A group of students in a regularly scheduled meeting with a teacher.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái lớp học'; đúng phải là 'một lớp học' vì từ 'lớp' đã mang nghĩa tập hợp.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lớp' có thể dùng để chỉ cả nhóm học sinh lẫn không gian phòng học, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- The class was noisy, but the teacher was able to get their attention with a story.
- The class was noisy, but the teacher was able to get their attention with a story.Lớp học rất ồn ào nhưng giáo viên đã thu hút được sự chú ý của họ bằng một câu chuyện.
- 6.
lớp học
A series of lessons covering a single subject.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'lớp học' (chỉ khóa học) và 'lớp' (chỉ nhóm học sinh); trong ngữ cảnh này, nên dùng 'lớp học' để chỉ khóa học. — Từ 'lớp học' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'một nhóm học sinh đang học cùng nhau', tuy nhiên trong ngữ cảnh khóa học, nó nhấn mạnh vào nội dung bài giảng hơn là nhóm người.
ℹ Từ 'lớp học' có thể dùng để chỉ cả không gian vật lý (phòng học) và khóa học (chuỗi bài giảng), tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- I took the cooking class for enjoyment, but I also learned a lot.
- I took the cooking class for enjoyment, but I also learned a lot.Tôi tham gia lớp học nấu ăn để giải trí, nhưng tôi cũng học được rất nhiều điều.
- 7.
khoá
A group of students who commenced or completed their education during a particular year. A school class.
- The class of 1982 was particularly noteworthy.
- 8.
hạng
A category of seats in an airplane, train or other means of mass transportation.
- I used to fly business class, but now my company can only afford economy.
- The City & South London was also the first British passenger railway to offer only one class.
- 9.
lớp
A rank in the classification of organisms, below phylum and above order; a taxon of that rank.
- Magnolias belong to the class Magnoliopsida.