league

noun/liːɡ/
  1. 1.

    hiệp hội, đồng minh, hội, liên đoàn, liên minh

    A group or association of cooperating members.

    Trong tiếng Việt, 'hiệp hội' thường dùng để chỉ các tổ chức dân sự hoặc chuyên môn, trong khi 'liên minh' thường mang nghĩa chính trị hoặc quân sự mạnh mẽ hơn.

    • the League of Nations
    • And let there be / 'Twixt us and them no league, nor amity.
  2. 2.

    giải đấu, hạng

    An organization of sports teams which play against one another for a championship.

    Học sinh hay viết 'một cái giải đấu'; đúng phải là 'một giải đấu' vì 'giải' đã mang nghĩa phân loại.

    Trong tiếng Việt, từ 'giải đấu' thường dùng để chỉ cả tổ chức lẫn sự kiện thi đấu, tùy vào ngữ cảnh.

    • My favorite sports organizations are the National Football League and the American League in baseball.
    • He loved watching cricket leagues all around the world.
  3. 3.

    đẳng cấp

    A class or type of people or things that are evenly matched or on the same level.

    Người học hay viết 'anh ta không cùng giải đấu với bạn', đây là cách dịch sai vì 'giải đấu' chỉ dùng cho thể thao. Đúng phải là 'anh ta không cùng đẳng cấp với bạn'.

    Trong tiếng Việt, từ 'đẳng cấp' thường được dùng để chỉ sự chênh lệch về vị thế hoặc năng lực trong các mối quan hệ xã hội.

    • Forget about dating him; he's out of your league.
    • We're not even in the same league.
  4. 4.

    minh

    A prefecture-level administrative unit in Inner Mongolia (Chinese: 盟).

    Đây là thuật ngữ hành chính đặc thù của vùng Nội Mông, không nên nhầm lẫn với các tổ chức liên minh hay hiệp hội thể thao.

    • The Inner Mongolia Autonomous Region is divided into several leagues.Khu tự trị Nội Mông được chia thành nhiều minh khác nhau.
  5. 5.

    liên minh

    An alliance or coalition.

    Trong tiếng Việt, 'liên minh' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự, khác với 'giải đấu' dùng cho thể thao.

    • The countries formed a league to protect peace.Các quốc gia đã thành lập một liên minh để bảo vệ hòa bình.

league

verb/liːɡ/
  1. 1.

    liên minh

    To form an association; to unite in a league or confederacy; to combine for mutual support.

    Trong tiếng Việt, 'liên minh' thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc tổ chức, trong khi 'kết bè phái' mang sắc thái tiêu cực hơn khi nói về việc nhóm họp để làm điều không hay.

    • Out of my sight, thou Serpent, that name best Befits thee with him leagu'd.
    • I believe that all the Bohemians and the great folks in Paris are so leagued together, that they are afraid of one another, and the people receive all the buffets of their disagreeings.

league

adj/liːɡ/
  1. 1.

    thuộc giải bóng đá chuyên nghiệp Anh

    Playing in the The Football League or the Premier League, the top four divisions of English football

    Trong tiếng Việt, không có một tính từ đơn lẻ nào tương đương với 'league' trong ngữ cảnh này, vì vậy cần dùng cụm từ để diễn đạt rõ nghĩa.

    • He is a league player.Anh ấy là một cầu thủ thuộc giải bóng đá chuyên nghiệp Anh.

league

noun/liːɡ/
  1. 1.

    dặm

    The distance that a person can walk in one hour, commonly taken to be approximately three English miles (about five kilometers).

    Từ 'dặm' cũng được dùng để dịch đơn vị 'mile' trong tiếng Anh hiện đại; sự khác biệt nằm ở chỗ 'league' là đơn vị đo cổ, thường chỉ xuất hiện trong văn học hoặc các văn bản cũ.

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'dặm' thường được hiểu là đơn vị đo khoảng cách tương đương với một dặm Anh (mile), vì vậy khi dịch 'league' cần lưu ý ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để tránh gây nhầm lẫn về độ dài thực tế.

    • Thenne kynge Mark and sir Dynadan rode forth a four leges englysshe tyl that they came to a brydge where houed a knyght on horsbak armed and redy to Iuste. "Then King Mark and Sir Dinadan rode forth a four leagues English, till that they came to a bridge where hoved a knight on horseback, armed and ready to joust."
    • Seven leagues above the mouth of the river we meet with two other passes, as large as the middle one by which we entered.