conference
noun/ˈkɒn.f(ə.)ɹəns//ˈkɑn.f(ə.)ɹəns/- 1.
cuộc thảo luận
The act of consulting together formally; serious conversation or discussion; interchange of views.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cuộc' được dùng để chỉ các sự kiện hoặc quá trình có tính chất thảo luận, không cần thêm loại từ nào khác.
- Nor with such free and friendly conference / As he hath used of old.
- Mr. Wiley, a lawyer of some ability, was sitting in his office one day, when an elderly gentleman came in and asked to have a few words of conference with him.
- 2.
sự đối chiếu
The act of comparing two or more things together; comparison.
ℹ Từ này hiện nay được coi là cổ và ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, tương tự như cách dùng 'sự đối chiếu' trong văn phong học thuật hoặc văn chương.
- helps and furtherances which […] the mutual conference of all men's collections and observations may afford
- The conference of old documents helps us understand history better.Sự đối chiếu các tài liệu cũ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử.
- 3.
hội nghị
A multilateral diplomatic negotiation.
⚠ Từ 'hội nghị' cũng được dùng cho các sự kiện học thuật hoặc thương mại (các nghĩa khác của 'conference'). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về ngoại giao, nó ám chỉ các cuộc đàm phán giữa các bên có thẩm quyền.
ℹ Từ 'hội nghị' được dùng cho các sự kiện mang tính chính trị hoặc ngoại giao trang trọng, khác với các buổi họp mặt thông thường.
- The leaders participated in the conference to negotiate the peace treaty.Các nhà lãnh đạo đã tham gia hội nghị để đàm phán về hiệp ước hòa bình.
- 4.
hội nghị khoa học
A formal event where scientists or other scholars present their research results in speeches, workshops, posters or by other means.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hội nghị' thường được dùng chung cho nhiều loại sự kiện. Để chỉ rõ đây là sự kiện dành cho học giả, ta nên thêm từ 'khoa học' vào sau.
- She is going to attend a scientific conference abroad next month.Cô ấy sẽ đi dự một hội nghị khoa học ở nước ngoài vào tháng sau.
- 5.
hội nghị
An event organized by a for-profit or non-profit organization to discuss a pressing issue, such as a new product, market trend or government regulation, with a range of speakers.
⚠ Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'hội nghị học thuật' (academic conference), tuy nhiên trong ngữ cảnh kinh doanh, nó chỉ sự kiện thương mại.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hội nghị' là một danh từ trừu tượng chỉ sự kiện, vì vậy không cần dùng loại từ như 'cái' hay 'chiếc' đi kèm.
- Our company will hold a conference to introduce the new product next week.Công ty chúng tôi sẽ tổ chức một hội nghị để giới thiệu sản phẩm mới vào tuần tới.
- 6.
liên đoàn
A group of sports teams that play each other on a regular basis.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'liên đoàn' thường được dùng để chỉ một tổ chức quản lý thể thao, nhưng trong ngữ cảnh thể thao Mỹ, nó được dùng để chỉ một nhóm các đội trong cùng một giải đấu.
- His team is currently leading the conference.Đội bóng của anh ấy hiện đang đứng đầu liên đoàn.
- 7.
hội nghị
A stated meeting of preachers and others, invested with authority to take cognizance of ecclesiastical matters.