description

noun/dɪˈskɹɪpʃən//dəˈskɹɪpʃən/
  1. 1.

    sự miêu tả, sự mô tả

    A sketch or account of anything in words; a portraiture or representation in language; an enumeration of the essential qualities of a thing or species.

    • give a verbal description of the events
    • a realistic description
  2. 2.

    sự mô tả

    The act of describing; a delineation by marks or signs.

    Từ 'sự mô tả' là một danh từ trừu tượng nên không cần đi kèm loại từ.

    • His description of the accident was very detailed and accurate.Sự mô tả của anh ấy về vụ tai nạn rất chi tiết và chính xác.
  3. 3.

    loại

    A set of characteristics by which someone or something can be recognized.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'of any description' thành 'của bất kỳ mô tả nào'; cách dùng tự nhiên là 'cùng loại' hoặc 'kiểu đó'.

    Trong cụm từ 'of any description', từ 'loại' được dùng để chỉ chủng loại hoặc nhóm đặc điểm chung thay vì hành động mô tả bằng lời.

    • The zoo had no lions, tigers, or cats of any description.
    • The zoo had no lions, tigers, or cats of any description.Ở sở thú đó không có sư tử, hổ hay bất kỳ con vật nào cùng loại.
  4. 4.

    bản mô tả loài

    A scientific documentation of a taxon for the purpose of introducing it to science.

    Trong ngữ cảnh khoa học, 'bản mô tả loài' là thuật ngữ chuyên môn dùng cho việc định danh sinh vật, khác với 'sự mô tả' mang nghĩa chung chung.

    • The type description of the fungus was written by a botanist.
    • The botanist completed the description of this new fungus.Nhà thực vật học đã hoàn thành bản mô tả loài nấm mới này.
  5. 5.

    ngôn ngữ học mô tả

    The act or practice of recording and describing actual language usage in a given speech community, as opposed to prescription, i.e. laying down norms of language usage.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong ngôn ngữ học, thường được dùng để đối lập với 'ngôn ngữ học quy phạm' (prescriptive linguistics).

    • In this study, we adopt the approach of descriptive linguistics to better understand youth slang.Trong nghiên cứu này, chúng tôi áp dụng phương pháp ngôn ngữ học mô tả để hiểu rõ hơn về tiếng lóng của giới trẻ.
  6. 6.

    nghiên cứu mô tả

    A descriptive linguistic survey.

    Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, 'nghiên cứu mô tả' được dùng để đối lập với 'nghiên cứu quy phạm' (prescriptive linguistics).

    • This book is a descriptive linguistic survey of the dialects in Central Vietnam.Cuốn sách này là một nghiên cứu mô tả về các phương ngữ ở miền Trung Việt Nam.