sort
noun/soɹt//sɔːt/- 1.
loại, hạng, loại
A general type.
⚠ Học sinh thường dùng 'hạng' để chỉ loại chung chung, nhưng 'hạng' thường dùng để chỉ cấp bậc hoặc phẩm chất (ví dụ: hạng nhất, hạng hai). Với nghĩa 'kiểu/loại', hãy dùng 'loại' hoặc 'kiểu'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'loại' và 'kiểu' có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh để chỉ một nhóm hoặc một dạng sự vật.
- I stumbled along through the young pines and huckleberry bushes. Pretty soon I struck into a sort of path that, I cal'lated, might lead to the road I was hunting for. It twisted and turned, and, the first thing I knew, made a sudden bend around a bunch of bayberry scrub and opened out into a big clear space like a lawn.
- “[…] the awfully hearty sort of Christmas cards that people do send to other people that they don't know at all well. You know. The kind that have mottoes like Here's rattling good luck and roaring good cheer, / With lashings of food and great hogsheads of beer.[…]”
- 2.
cách thức
Manner, way; form of being or acting.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ, hiện nay trong tiếng Việt hiện đại người học nên dùng 'cách' hoặc 'kiểu' thay vì 'cách thức' trong ngữ cảnh thông thường.
- Soon as the term of those six years shall cease, Ye then shall hither back return again, The marriage to accomplish vow’d betwixt you twain. Which for my part, I covet to perform, In sort as through the world I did proclaim, That whoso kill’d that monster (most deform) And him in hardy battle overcame, Should have mine only daughter to his Dame […]
- Such is that argument whereby they that wore on their heads garlands are charged as transgressors of nature’s law, and guilty of sacrilege against God the Lord of nature, inasmuch as flowers, in such sort worn can neither be smelt nor seen well by those that wear them; and God made flowers sweet and beautiful, that being seen and smelt unto, they might so delight.
- 3.
đẳng cấp
Condition above the vulgar; rank.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các ngữ cảnh lịch sử để chỉ sự phân chia giai cấp.
- “What think you, Captain Fluellen? is it fit this soldier keep his oath?” “He is a craven and a villain else, an’t please your majesty, in my conscience.” “It may be his enemy is a gentleman of great sort, quite from the answer of his degree.” “Though he be as good a gentleman as the devil is, as Lucifer and Belzebub himself, it is necessary, look your grace, that he keep his vow and his oath.”
- He is a gentleman of great sort, not an ordinary person.Ông ấy là một quý ông có đẳng cấp cao, không phải hạng người tầm thường.
- 4.
kiểu người
A person evaluated in a certain way.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái kiểu người'; đúng phải là 'một kiểu người' vì 'kiểu' đã đóng vai trò phân loại rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các tính từ như 'tốt' hoặc 'tệ' để chỉ phẩm chất của một người.
- good sort, bad sort
- There is no problem with this and he seems to be a decent sort with very good reflexes. I will have Felix replaced with him when we get back to Washington because he is more acceptable.
- 5.
đám
Group, company.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'loại' (nghĩa là type); trong ngữ cảnh này, 'loại' không dùng để chỉ nhóm người.
ℹ Trong tiếng Anh cổ, 'sort' có thể dùng để chỉ một nhóm người, nhưng hiện nay cách dùng này đã lỗi thời và mang sắc thái tiêu cực.
- a sort of shepherds suing of the Chace
- a sort of doves were housed too near their hall
- 6.
cô nàng xinh đẹp
A good-looking woman.
⚠ Học sinh không nên dùng từ này để dịch nghĩa 'loại' hay 'kiểu' (ví dụ: 'What sort of book?'). Từ 'sort' trong nghĩa này là tiếng lóng, không phải là danh từ chỉ loại hình.
ℹ Đây là từ lóng mang tính chất thân mật và không trang trọng, chủ yếu dùng ở Anh và Úc. Không nên dùng trong văn viết hoặc môi trường chuyên nghiệp.
- He said she was a bit of a sort.Anh ta nói cô ấy là một cô nàng xinh đẹp.