operation

noun/ˌɒp.əˈɹeɪ.ʃən//ˌɑ.pəˈɹeɪ.ʃən/
  1. 1.

    cách hoạt động, hoạt động

    The method by which a device performs its function.

    Cụm từ 'cách hoạt động' thường đi kèm với giới từ 'trong' (in) để chỉ trạng thái đang làm việc, ví dụ: 'trong cách hoạt động'.

    • It is dangerous to look at the beam of a laser while it is in operation.
    • Do not look directly at the laser beam while it is in operation.Đừng nhìn thẳng vào tia laser khi nó đang trong cách hoạt động bình thường.
  2. 2.

    cách thức vận hành

    The method or practice by which actions are done.

    Cụm từ này thường được dùng để chỉ quy trình làm việc của một hệ thống hoặc tổ chức thay vì chỉ một hành động đơn lẻ.

    • We are reviewing the operation of the new system.Chúng tôi đang xem xét lại cách thức vận hành của hệ thống mới.
  3. 3.

    sự tác động

    The act or process of operating (verb): agency; the exertion of power, physical, mechanical, or moral.

    Trong tiếng Việt, 'sự tác động' thường đi kèm với giới từ 'lên' hoặc 'đến' để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng.

    • the pain and sickness caused by manna are confessedly nothing but the effects of its operations on the stomach and guts.
    • Speculative painting, without the assistance of manual operation, can never attain to perfection.
  4. 4.

    chiến dịch

    A planned undertaking.

    Từ 'chiến dịch' thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, cảnh sát hoặc các hoạt động cứu trợ quy mô lớn. Trong các ngữ cảnh đời thường hơn, người Việt có thể dùng từ 'kế hoạch' hoặc 'công việc'.

    • The police ran an operation to get vagrants off the streets.
    • The Katrina relief operation was considered botched.
  5. 5.

    cơ sở kinh doanh

    A business or organization.

    Trong tiếng Việt, 'hoạt động kinh doanh' thường dùng để chỉ quá trình làm việc, trong khi 'cơ sở kinh doanh' dùng để chỉ địa điểm hoặc đơn vị cụ thể.

    • We run our operation from a storefront.
    • They run a multinational produce-supply operation.
  6. 6.

    ca phẫu thuật, phẫu thuật

    A surgical procedure.

    Học sinh hay dùng 'một cuộc phẫu thuật' thay cho 'một ca phẫu thuật' khi nói về một lần thực hiện cụ thể; 'ca' là từ chính xác hơn để chỉ một lượt làm việc của bác sĩ.

    Trong tiếng Việt, từ 'phẫu thuật' thường đi kèm với 'ca' để chỉ một lần thực hiện thủ thuật y tế cụ thể.

    • She had an operation to remove her appendix.
    • This done, ſhe performs the very ſame Operation on the other Side of the Cock's Body, and there takes out the other Stone; then ſhe ſtitches up the Wounds, and lets the Fowl go about as at other Times, till the Capon is fatted in a Coup, which is commonly done from Chriſtmas to Candlemas, and after.