operating

adj/ˈɑpəɹeɪtɪŋ//ˈɒpəɹeɪtɪŋ/
  1. 1.

    đang hoạt động

    In operation; that operates.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'đang hoạt động' thường được đặt sau danh từ mà nó bổ nghĩa, khác với vị trí của tính từ trong tiếng Anh.

    • Don't touch the operating machinery.
    • Don't touch the operating machinery.Đừng chạm vào máy móc đang hoạt động.
  2. 2.

    được áp dụng

    Involved in an operation.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'operating' trong ngữ cảnh trừu tượng thường được diễn đạt bằng các cụm từ bị động như 'được áp dụng' hoặc 'đang được sử dụng' thay vì dùng tính từ trực tiếp.

    • The team arbitrarily chose that one operating frame of reference which we all use today.
    • They chose that operating frame of reference which we all use today.Họ đã chọn khung tham chiếu được áp dụng mà tất cả chúng ta đều dùng ngày nay.

operating

noun/ˈɑpəɹeɪtɪŋ//ˈɒpəɹeɪtɪŋ/
  1. 1.

    phẫu thuật

    Synonym of operation (in the uncountable sense).

    Trong tiếng Việt, 'phẫu thuật' là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình, không cần loại từ đi kèm.

    • Sure, academic medicine is fascinating — but operating is the reason I became a surgeon.
    • Operating on conscious patients involves some additional considerations.