screen
noun/ˈskɹiːn/[ˈskɹ̈ʷɪi̯n]- 1.
- 2.
lưới
A material woven from fine wires intended to block animals or large particles from passing while allowing gasses, liquids and finer particles to pass.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'cái lưới' khi nói về vật liệu chắn cửa sổ; tuy nhiên, khi chỉ một tấm lưới chắn, người Việt thường dùng 'tấm lưới'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lưới' được dùng cho nhiều loại vật dụng có cấu trúc đan xen, bao gồm cả lưới đánh cá hoặc lưới thể thao.
- Install a screen on the window to keep mosquitoes out.Hãy lắp lưới ở cửa sổ để ngăn muỗi bay vào nhà.
- 3.
lưới chắn
A material woven from fine wires intended to block animals or large particles from passing while allowing gasses, liquids and finer particles to pass.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'màn hình' (máy tính) và 'lưới chắn' (cửa sổ); 'màn hình' chỉ dùng cho thiết bị điện tử.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lưới' thường được dùng chung cho nhiều loại vật liệu đan, nên cần thêm từ 'chắn' để làm rõ chức năng ngăn chặn.
- Jones caught the foul up against the screen.
- I installed a screen on the window to keep mosquitoes out of the house.Tôi đã lắp thêm một tấm lưới chắn ở cửa sổ để ngăn muỗi bay vào nhà.
- 4.
lưới chắn
A material woven from fine wires intended to block animals or large particles from passing while allowing gasses, liquids and finer particles to pass.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái màn' để chỉ lưới cửa sổ; 'cái màn' thường chỉ dùng cho màn ngủ (mosquito net). Đúng phải là 'lưới chắn'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lưới' được dùng chung cho nhiều loại vật liệu đan, nên cần thêm từ bổ nghĩa như 'chắn' hoặc 'chống muỗi' để làm rõ công dụng.
- This window needs a screen to keep mosquitoes out.Cửa sổ này cần một tấm lưới chắn để ngăn muỗi bay vào.
- 5.
sự sàng lọc
Searching through a sample for a target; an act of screening, or the method for it.
⚠ Học sinh hay dùng 'sự kiểm tra' cho mọi trường hợp, nhưng 'sự sàng lọc' nhấn mạnh vào quá trình lọc ra từ một nhóm lớn.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sàng lọc' thường đi kèm với các danh từ chỉ quá trình hoặc đối tượng được kiểm tra.
- a drug screen, a genetic screen
- The hospital performs a patient screen before admission.Bệnh viện thực hiện sự sàng lọc bệnh nhân trước khi cho nhập viện.
- 6.
sự sàng lọc
Searching through a sample for a target; an act of screening, or the method for it.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng với các danh từ chỉ hành động như 'quá trình' hoặc 'công tác' để làm rõ nghĩa.
- The company is conducting a screening of candidates for the management position.Công ty đang thực hiện sự sàng lọc các ứng viên cho vị trí quản lý.