choose

verb/t͡ʃuːz//t͡ʃuz/
  1. 1.

    chọn, chọn, kén chọn, lựa chọn

    To pick; to make the choice of; to select.

    Người học hay nhầm lẫn giữa 'chọn' và 'kén chọn'. 'Kén chọn' mang nghĩa là khó tính, không dễ dàng chấp nhận, trong khi 'chọn' chỉ hành động quyết định lấy một thứ.

    Từ 'lựa chọn' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn một chút so với 'chọn'.

    • I chose a nice ripe apple from the fruit bowl.
    • Secondly, VVhen in exerting any paſſion in action, vve chuſe means inſufficient for the deſign'd end, and deceive ourſelves in our judgment of cauſes and effects.
  2. 2.

    bầu, chọn

    To elect.

    Học sinh hay viết 'chọn ông ấy làm chủ tịch'; trong ngữ cảnh bầu cử chính trị, đúng phải là 'bầu ông ấy làm chủ tịch'.

    Từ 'bầu' thường đi kèm với các chức danh hoặc vị trí trong tổ chức, chính phủ hoặc các cuộc thi.

    • He was chosen as president in 1990.
    • He was chosen as president in 1990.Ông ấy đã được bầu làm chủ tịch vào năm 1990.
  3. 3.

    quyết định

    To decide to act in a certain way.

    Khi dùng 'quyết định' với nghĩa này, người học thường cần thêm một động từ khác theo sau để làm rõ hành động được chọn.

    • I chose to walk to work today.
    • I chose to walk to work today.Hôm nay tôi quyết định đi bộ đến chỗ làm.
  4. 4.

    muốn

    To prefer; to wish; to desire.

    Trong tiếng Việt, 'muốn' thường được dùng để diễn đạt sở thích hoặc mong muốn cá nhân thay vì hành động lựa chọn mang tính quyết định.

    • The landlady now returned to know if we did not choose a more genteel apartment.
    • Choose truth, and find beauty. Choose love, and embrace change.

choose

conj/t͡ʃuːz//t͡ʃuz/
  1. 1.

    chọn

    The binomial coefficient of the previous and following number.

    Trong ngữ cảnh toán học, từ này được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để đọc các biểu thức tổ hợp, không dùng như động từ chọn lựa thông thường.

    • The number of distinct subsets of size k from a set of size n is tbinom nk or "n choose k".
    • In mathematics, we read n choose k to calculate the number of combinations.Trong toán học, chúng ta đọc n chọn k để tính số tổ hợp.

choose

noun
  1. 1.

    sự lựa chọn

    The act of choosing; selection.

    Học sinh hay viết 'một cái sự lựa chọn'; đúng phải là 'sự lựa chọn' vì đây là danh từ trừu tượng.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ hành động quyết định sau khi đã cân nhắc các phương án.

    • That is my choice.Đó là sự lựa chọn của tôi.
  2. 2.

    quyền lựa chọn

    The power, right, or privilege of choosing; election.

    Trong tiếng Việt, 'quyền lựa chọn' là một cụm danh từ chỉ khái niệm trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Everyone has the choice for their own future.Mọi người đều có quyền lựa chọn cho tương lai của chính mình.