refuse

adj/ˈɹɛfjuːs/
  1. 1.

    rác thải

    Discarded, rejected.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'refuse' là danh từ không đếm được, tương tự như cách dùng 'rác thải' trong tiếng Việt.

    • Residents need to sort refuse before taking it out.Người dân cần phân loại rác thải trước khi mang đi đổ.

refuse

noun/ˈɹɛfjuːs/
  1. 1.

    rác

    Collectively, items or material that have been discarded; rubbish, garbage.

    ℹ Refuse là một danh từ không đếm được trong tiếng Anh, tương tự như 'rác' trong tiếng Việt, nên không dùng với các từ chỉ số lượng đếm được.

    • Everyone should sort their refuse before throwing it away.Mọi người nên phân loại rác trước khi vứt.

refuse

verb/ɹɪˈfjuːz//ɹɪˈfjuz/
  1. 1.

    từ chối

    To decline (a request or demand).

    • My request for a pay rise was refused.
    • After the death of his [Verney's] first wife, he proposed to Florence Nightingale but she refused him. Later he married her sister, and for many years Claydon was Miss Nightingale's second home.
  2. 2.

    từ chối

    To decline a request or demand, forbear; to withhold permission.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'từ chối' có thể dùng với danh từ hoặc động từ, ví dụ: 'từ chối lời mời' hoặc 'từ chối đi chơi'.

    • I refuse to listen to this nonsense any more.
    • I asked the star if I could have her autograph, but she refused.
  3. 3.

    từ chối cung cấp

    To withhold (something) from (someone); to not give it to them or to bar them from having it.

    ⚠ Học sinh hay viết 'từ chối chúng tôi điều trị y tế'; đúng phải là 'từ chối cung cấp dịch vụ y tế cho chúng tôi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, động từ 'từ chối' thường đi kèm với danh từ chỉ vật hoặc hành động bị từ chối, không trực tiếp đi kèm với người nhận như cấu trúc 'refuse someone something' trong tiếng Anh.

    • If we bang or scream they will spray us with some pepper or something else that's in an aeresol ^([sic]) can, and they wear gas masks, while the rest of us have to breathe the fumes in, and it makes us very sick and they refuse us medical treatment.
    • They refuse us medical treatment during the emergency.Họ từ chối cung cấp dịch vụ y tế cho chúng tôi trong tình trạng nguy cấp.
  4. 4.

    lùi lại

    To throw back, or cause to keep back (as the centre, a wing, or a flank), out of the regular alignment when troops are about to engage the enemy.

    ℹ Đây là một thuật ngữ quân sự chuyên biệt, không nên nhầm lẫn với nghĩa thông thường là từ chối hay khước từ.

    • to refuse the right wing while the left wing attacks
    • The army decided to lùi lại the right wing while the left wing attacks.Đội quân đã lùi lại cánh phải trong khi cánh trái bắt đầu tấn công.
  5. 5.

    chối bỏ

    To disown.

    ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc cổ, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh kịch nghệ khi nói về việc từ bỏ danh tính hoặc gia đình.

    • Refuse thy name.
    • Refuse thy father's name.Hãy chối bỏ họ của cha anh đi.

refuse

noun/ɹɪˈfjuːz//ɹɪˈfjuz/
  1. 1.

    sự từ chối

    refusal

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái sự từ chối'; đúng phải là 'sự từ chối' vì đây là danh từ trừu tượng.

    ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ bắt đầu bằng 'sự' thường không cần loại từ đi kèm.

    • This ſpoken, readie with a proud refuſe [...]
    • His refusal made me very sad.Sự từ chối của anh ấy khiến tôi rất buồn.

refuse

verb/ɹiːˈfjuːz/
  1. 1.

    nấu chảy lại

    To fuse again, as with, or after, heating or melting.

    ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc luyện kim, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

    • The worker needs to remelt this scrap metal for recycling.Người thợ cần nấu chảy lại số kim loại vụn này để tái chế.