từ chối cung cấp
To withhold (something) from (someone); to not give it to them or to bar them from having it.
⚠ Học sinh hay viết 'từ chối chúng tôi điều trị y tế'; đúng phải là 'từ chối cung cấp dịch vụ y tế cho chúng tôi'.
ℹ Trong tiếng Việt, động từ 'từ chối' thường đi kèm với danh từ chỉ vật hoặc hành động bị từ chối, không trực tiếp đi kèm với người nhận như cấu trúc 'refuse someone something' trong tiếng Anh.
- If we bang or scream they will spray us with some pepper or something else that's in an aeresol ^([sic]) can, and they wear gas masks, while the rest of us have to breathe the fumes in, and it makes us very sick and they refuse us medical treatment.
- They refuse us medical treatment during the emergency.Họ từ chối cung cấp dịch vụ y tế cho chúng tôi trong tình trạng nguy cấp.