trash
noun/tɹæʃ/- 1.
- 2.
thùng rác
A container into which things are discarded.
⚠ Học sinh hay viết 'một rác' hoặc 'một cái rác' khi muốn nói về cái thùng; đúng phải là 'một cái thùng rác'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thùng rác' là danh từ chỉ vật chứa, trong khi 'rác' chỉ những thứ được bỏ vào trong đó.
- Please put the candy wrapper in the trash.Hãy bỏ vỏ kẹo vào thùng rác.
- 3.
rác rưởi
Something worthless or of poor quality.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'rác rưởi' thường được dùng để chỉ vật chất bị loại bỏ, nhưng khi dùng với nghĩa bóng, nó mang sắc thái coi thường mạnh mẽ hơn so với từ 'trash' trong tiếng Anh.
- When your life is trash, you don't have much to lose.
- When your life is trash, you don't have much to lose.Khi cuộc sống của bạn rác rưởi, bạn chẳng còn gì nhiều để mất.
- 4.
lời nói nhảm
A dubious assertion, either for appearing untrue or for being excessively boastful.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như một cụm danh từ chỉ nội dung lời nói thay vì là một danh từ đếm được như trong tiếng Anh.
- Don't listen to him, it's all just trash.Đừng nghe anh ta, toàn là lời nói nhảm cả thôi.
- 5.
phụ phẩm nông nghiệp
The disused stems, leaves, or vines of a crop, sometimes mixed with weeds, which will either be plowed in as green manure or be removed by raking, grazing, or burning.
ℹ Khác với nghĩa 'rác thải' thông thường, từ này trong ngữ cảnh nông nghiệp chỉ các phần còn lại của cây trồng trên đồng ruộng.
- The farmer plowed the trash into the soil to use as green manure.Người nông dân cày vùi phụ phẩm nông nghiệp xuống đất để làm phân xanh.
- 6.
thuốc lá vụn
Loose-leaf tobacco of a low grade, with much less commercial value than the principal grades.
ℹ Trong ngữ cảnh nông nghiệp và sản xuất thuốc lá, thuật ngữ này chỉ định rõ các mảnh vụn của lá thuốc, khác với nghĩa 'rác thải' thông thường.
- The farmer separated the trash from the high-quality tobacco leaves.Người nông dân tách riêng thuốc lá vụn ra khỏi những lá thuốc chất lượng tốt.