pan

noun/pæn//pan/
  1. 1.

    chảo

    A wide, flat receptacle used around the house, especially for cooking.

  2. 2.

    một chảo

    The contents of such a receptacle.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'cái chảo' (vật dụng) và 'một chảo' (lượng chứa). Đừng viết 'Tôi ăn hết cái chảo thịt bò' vì nó có nghĩa là bạn đã ăn cả chiếc chảo kim loại.

    Trong tiếng Việt, khi muốn chỉ lượng chứa trong một vật dụng, ta thường đặt số từ hoặc đơn vị đo lường trước tên vật dụng đó, ví dụ: 'một bát cơm', 'một nồi canh', 'một chảo thịt'.

    • I just finished the panful of stir-fried beef.Tôi vừa ăn hết một chảo thịt bò xào.
  3. 3.

    chậu, cái lòng chảo

    A deep plastic receptacle, used for washing or food preparation; a basin.

    Trong tiếng Anh Ireland, từ 'pan' có thể chỉ các loại chậu nhựa dùng trong gia đình, khác với nghĩa chỉ dụng cụ nấu ăn bằng kim loại phổ biến ở các vùng khác.

    • Pour some water into the pan to wash the vegetables.Hãy đổ nước vào chậu để rửa rau.
  4. 4.

    chảo đãi vàng, cái giần

    A wide receptacle in which gold grains are separated from gravel by washing the contents with water.

    Từ này được dùng chuyên biệt trong ngữ cảnh khai thác vàng, không dùng để chỉ các loại chảo nấu ăn thông thường.

    • The miner is using a gold pan to search for small pieces of gold in the stream.Người thợ mỏ đang dùng chảo đãi vàng để tìm kiếm những mảnh vàng nhỏ trong suối.
  5. 5.

    vùng đất trũng

    An expanse of level land located in a depression, especially

    Trong tiếng Việt, từ 'vùng đất trũng' mang tính mô tả địa hình tự nhiên, không dùng để chỉ các vật dụng nhà bếp như các nghĩa khác của từ 'pan'.

    • After the heavy rain, water collected into a small lake in the pan.Sau cơn mưa lớn, nước đọng lại thành hồ nhỏ ở vùng đất trũng.
  6. 6.

    sự chỉ trích, sự đả kích

    Strong adverse criticism.

    • The notices The Gallery received, while hardly pans, were only mixed.
  7. 7.

    A loaf of bread; a pan-loaf.

pan

verb/pæn//pan/
  1. 1.

    đãi

    To wash in a pan (of earth, sand etc. when searching for gold).

    Trong tiếng Việt, từ 'đãi' thường được dùng trực tiếp với đối tượng cần tìm như 'đãi vàng' hoặc 'đãi cát tìm vàng'.

    • We […] witnessed the process of cleaning up and panning out, which is the last process of separating the pure gold from the fine dirt and black sand.
    • They spent the whole day panning for gold in the stream.Họ dành cả ngày để đãi vàng dưới lòng suối.
  2. 2.

    chê bai

    To disparage; to belittle; to put down; to harshly criticize, especially a work (book, movie, etc.)

    Từ 'chê bai' mang sắc thái tiêu cực và thường dùng để chỉ việc đánh giá thấp hoặc nói xấu về một tác phẩm hay một hành động nào đó.

    • Matt Damon, who compared the advent of virtual money to the development of aviation and spaceflight in a critically panned but widely seen Crypto.com ad last year, did not respond to requests to weigh in.
    • The director's latest film was harshly panned by critics.Bộ phim mới nhất của đạo diễn này đã bị giới phê bình chê bai thậm tệ.
  3. 3.

    thành công

    To turn out well; to be successful.

    Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được dùng dưới dạng 'pan out'. Khi dịch sang tiếng Việt, từ 'thành công' không cần thêm giới từ hay trạng từ đi kèm để diễn đạt ý nghĩa này.

    • His business plan eventually panned out beyond expectations.Kế hoạch kinh doanh của anh ấy cuối cùng đã thành công ngoài mong đợi.
  4. 4.

    đánh bại hoàn toàn

    To beat one's opposition convincingly.

    Cụm từ 'đánh bại hoàn toàn' mang sắc thái thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc trò chơi điện tử.

    • Our team panned the opposition in the final match.Đội của chúng tôi đã đánh bại hoàn toàn đối thủ trong trận chung kết.

pan

verb/pæn//pan/
  1. 1.

    lia

    (of a camera) To turn horizontally.

    Trong tiếng Việt, 'lia' thường được dùng kèm với danh từ 'máy' (máy quay, máy ảnh) để chỉ hành động này.

    • Later today in Finsbury Park, the cameras would spend hours panning across 35,000 festivalgoers in search of pickpockets, drunken brawlers, and other assorted agents of petty mischief.
    • The cameraman panned from left to right to capture the entire crowd.Người quay phim lia máy từ trái sang phải để ghi lại toàn cảnh đám đông.
  2. 2.

    lia máy

    To move the camera lens angle while continuing to expose the film, enabling a contiguous view and enrichment of context. In still-photography large-group portraits the film usually remains on a horizontal fixed plane as the lens and/or the film holder moves to expose the film laterally. The resulting image may extend a short distance laterally or as great as 360° from the point where the film first began to be exposed.

    Từ này có sự giao thoa với nghĩa 'xoay máy quay theo chiều ngang' (to turn horizontally), tuy nhiên 'lia máy' nhấn mạnh vào kỹ thuật quay phim/chụp ảnh để tạo hiệu ứng hình ảnh, trong khi 'xoay' chỉ đơn thuần là thay đổi hướng nhìn.

    Trong ngữ cảnh nhiếp ảnh và quay phim, 'lia máy' là thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ hành động di chuyển máy theo chiều ngang, không nên nhầm lẫn với việc di chuyển toàn bộ thân máy.

    • As one can only "pan" at 90 deg. to the direction of movement of the subject, a compromise has to be reached when shooting at more conventional angles between a shutter speed high enough to arrest the forward movement of the subject and one low enough to blur the valve motion and wheels.
    • The photographer needs to pan along the direction of the racing car's movement to create a motion blur effect in the background.Nhiếp ảnh gia cần lia máy theo hướng chuyển động của chiếc xe đua để tạo hiệu ứng mờ nhòe ở hậu cảnh.
  3. 3.

    di chuyển khung hình

    To shift an image relative to the display window without changing the viewing scale.

    Trong ngữ cảnh phần mềm hoặc giao diện người dùng, người Việt thường dùng cụm từ 'di chuyển khung hình' hoặc 'kéo màn hình' thay vì dịch sát nghĩa từ 'pan'.

    • You can pan to view other areas of the map.Bạn có thể di chuyển khung hình để xem các khu vực khác của bản đồ.
  4. 4.

    chỉnh âm thanh nổi

    To spread a sound signal into a new stereo or multichannel sound field, typically giving the impression that it is moving across the sound stage.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành âm thanh, thường dùng trong sản xuất âm nhạc và hậu kỳ phim.

    • The technician is panning the guitar track from the left speaker to the right.Kỹ thuật viên đang chỉnh âm thanh nổi để tiếng guitar chạy từ loa trái sang loa phải.
  5. 5.

    chạy âm

    (of a sound) To move in the multichannel sound field.

    Từ này khác với 'pan' nghĩa là di chuyển camera vì 'chạy âm' chỉ áp dụng cho tín hiệu âm thanh trong không gian đa kênh.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật âm thanh, thường dùng trong bối cảnh sản xuất âm nhạc hoặc hậu kỳ phim.

    • The technician is panning the sound from the left speaker to the right to create a sense of movement.Kỹ thuật viên đang chạy âm từ loa trái sang loa phải để tạo hiệu ứng chuyển động.

pan

noun/pæn//pan/
  1. 1.

    cảnh quay quét

    A sequence in a film in which the camera pans over an area.

    Trong tiếng Việt, người làm phim thường dùng từ mượn 'pan' hoặc cụm từ 'cảnh quay quét' để chỉ kỹ thuật này.

    • For instance, in the film Dances with Wolves, a pan of an uninhabited landscape contrasts the gruesome beginning footage that depicts the carnage of war.
    • The director used a pan to introduce the majestic beauty of the valley.Đạo diễn đã sử dụng một cảnh quay quét để giới thiệu vẻ đẹp hùng vĩ của thung lũng.

pan

verb/pæn//pan/
  1. 1.

    ghép

    To join or fit together; to unite.

    Trong ngữ cảnh làm vườn, 'pan' mang nghĩa cụ thể là chuyển nhiều cây nhỏ vào một chậu lớn hơn để chúng phát triển cùng nhau.

    • 31 May 1884, Leeds Mercury Pan it down—press an article into its proper place
    • The plants can either be sold individually in the 3 inch pots as Valentine favors , or several may be panned together in larger pots

pan

noun/pæn//pan/
  1. 1.

    phần

    A part; a portion.

    Từ 'phần' thường được dùng để chỉ một lượng hoặc một bộ phận tách ra từ một tổng thể lớn hơn, không dùng cho các nghĩa khác của từ 'pan' như dụng cụ nấu ăn.

    • He spent a part of his free time reading books.Anh ấy đã dành một phần thời gian rảnh để đọc sách.
  2. 2.

    khoảng cách giữa vai thành và góc nhô

    The distance comprised between the angle of the epaule and the flanked angle.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc quân sự cổ, không dùng trong đời sống hàng ngày.

    • The architect carefully measured the pan of the fortress.Kiến trúc sư đo đạc cẩn thận khoảng cách giữa vai thành và góc nhô của pháo đài.