wash

verb/wɒʃ//wɛʃ/
  1. 1.

    rửa, giặt, rửa

    To clean with water.

    Học sinh thường dùng 'giặt' cho mọi trường hợp; đúng phải dùng 'rửa' cho đồ vật cứng như xe cộ, bát đĩa và 'giặt' cho vải vóc, quần áo.

    Trong tiếng Việt, việc phân biệt giữa 'rửa' và 'giặt' phụ thuộc vào chất liệu của vật được làm sạch. 'Rửa' dùng cho đồ vật cứng, 'giặt' dùng cho vải vóc.

    • The car is so dirty, we need to wash it.
    • Dishwashers wash dishes way more efficiently than most humans.
  2. 2.

    cuốn trôi

    To carry away or erode by the force of water in motion.

    Cụm từ 'cuốn trôi' thường được dùng để chỉ tác động mạnh mẽ của nước lũ hoặc dòng chảy mạnh lên các vật thể hoặc địa hình.

    • Don't pour that in the drain; it will wash downstream.
    • Heavy rains wash a road or an embankment.
  3. 3.

    bị cuốn trôi

    To be eroded or carried away by the action of water.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'bị cuốn trôi' (bị dòng nước mang đi) và 'bị rửa trôi' (thường dùng cho đất hoặc hóa chất).

    Trong tiếng Việt, khi nói về vật bị nước mang đi, ta thường dùng cấu trúc bị động 'bị cuốn trôi'.

    • The wooden bridge was washed away after the big flood.Cây cầu gỗ đã bị cuốn trôi sau trận lũ lớn.
  4. 4.

    tắm rửa

    To clean oneself with water.

    Từ này nhấn mạnh vào việc tự làm sạch cơ thể, khác với 'giặt' (dùng cho quần áo) hay 'rửa' (dùng cho bộ phận cơ thể hoặc đồ vật).

    • I wash every morning after getting up.
    • I wash every morning after getting up.Tôi thường tắm rửa vào mỗi buổi sáng sau khi thức dậy.
  5. 5.

    làm ướt

    To cover with water or any liquid; to wet; to fall on and moisten.

    Trong ngữ cảnh văn chương, từ 'phủ' thường được dùng để miêu tả sương hoặc mưa bao phủ cảnh vật, thay vì nghĩa làm sạch thông thường.

    • Waves wash the shore.
    • fresh-blown roses washed with dew
  6. 6.

    vỗ

    To move with a lapping or swashing sound; to lap or splash.

    Trong tiếng Việt, 'vỗ' thường được dùng cho sóng biển hoặc dòng nước tác động lên bề mặt vật thể, khác với nghĩa 'rửa' là làm sạch bằng nước.

    • to hear the water washing
    • I heard the ripple washing in the reeds, / And the wild water lapping on the crag.

wash

noun/wɒʃ//wɛʃ/
  1. 1.

    dung dịch rửa

    A liquid used for washing.

    Trong tiếng Việt, 'dung dịch rửa' thường được dùng như một danh từ không đếm được, khác với cách dùng danh từ đếm được của 'wash' trong tiếng Anh.

    • Add more wash to the basin.Hãy đổ thêm dung dịch rửa vào chậu nước.
  2. 2.

    dung dịch rửa

    A lotion or other liquid with medicinal or hygienic properties.

    Học sinh hay viết 'một cái dung dịch rửa'; đúng phải là 'một loại dung dịch rửa' hoặc chỉ dùng 'dung dịch rửa' vì đây là danh từ không đếm được.

    Trong tiếng Việt, 'dung dịch rửa' thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như 'tay' hoặc 'miệng' để làm rõ mục đích sử dụng.

    • mouth wash
    • hand wash
  3. 3.

    mẻ giặt

    The quantity of clothes washed at a time.

    Học sinh hay dùng từ 'lần giặt' để chỉ số lượng quần áo, nhưng 'mẻ giặt' mới là từ chính xác cho một đống đồ được giặt cùng lúc.

    Mẻ giặt là một danh từ chỉ đơn vị đo lường không chính thức cho quần áo, không cần thêm loại từ phía trước.

    • There's a lot in that wash: maybe you should split it into two piles.
    • There's a lot in that wash: maybe you should split it into two piles.Đống quần áo này nhiều quá, bạn nên chia làm hai mẻ giặt.
  4. 4.

    lớp màu rửa

    A smooth and translucent painting created using a paintbrush holding a large amount of solvent and a small amount of paint.

    Trong hội họa Việt Nam, thuật ngữ 'wash' thường được giữ nguyên hoặc dịch là 'lớp màu rửa' để chỉ kỹ thuật vẽ màu nước hoặc mực tàu.

    • The artist used a wash to create a hazy sky effect.Họa sĩ đã sử dụng lớp màu rửa để tạo ra hiệu ứng bầu trời mờ ảo.
  5. 5.

    tiếng sóng vỗ

    The breaking of waves on the shore; the onwards rush of shallow water towards a beach.

    Trong tiếng Việt, 'tiếng sóng vỗ' thường được dùng để chỉ âm thanh, trong khi 'sóng vỗ' nhấn mạnh vào sự chuyển động của nước.

    • I could hear the wash of the wave.
    • […] the wind in the cordage and the wash of the sea helped the more to put them beyond earshot […]