clean
adj/kliːn/[kʰl̥iːn]- 1.
sạch, sạch sẽ
Free of dirt, filth, or impurities (extraneous matter); not dirty, filthy, or soiled.
- Are these dishes clean? Your room is finally clean! For a baby, happiness is a full bottle and a clean diaper.
- Then his sallow face brightened, for the hall had been carefully furnished, and was very clean. There was a neat hat-and-umbrella stand, and the stranger's weary feet fell soft on a good, serviceable dark-red drugget, which matched in colour the flock-paper on the walls.
- 2.
sạch
Free of dirt, filth, or impurities (extraneous matter); not dirty, filthy, or soiled.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sạch' thường được dùng sau danh từ để miêu tả trạng thái, ví dụ: 'quần áo sạch'.
- clean steel
- Wash your hands with soap to keep them clean.Hãy rửa tay bằng xà phòng để tay luôn sạch.
- 3.
vô trùng
Free of contamination, (unwanted) germs, infection, or disease.
ℹ Từ 'vô trùng' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khoa học để chỉ trạng thái đã được khử trùng hoàn toàn.
- Insert a clean swab into your nose.
- "Serious as cognitohazard." Lillihammer danced down the corridor towards them, doing little pirouettes and leaping from toe to toe. "Reuben Wirth no longer exists. Gonna have to get Forsythe to do that brain scan to make sure I'm clean, but otherwise yeah. Poof."
- 4.
sạch bệnh
Free of contamination, (unwanted) germs, infection, or disease.
ℹ Từ 'sạch' trong tiếng Việt thường dùng để chỉ tình trạng không có bụi bẩn, còn 'sạch bệnh' là cụm từ chuyên biệt để chỉ tình trạng không bị nhiễm bệnh.
- I want to make sure my fiancé is clean before we are married.
- I want to make sure my fiancé is clean before we are married.Tôi muốn đảm bảo rằng chồng sắp cưới của tôi sạch bệnh trước khi chúng tôi kết hôn.
- 5.
trong sáng
Free of imperfections, blemishes, or defects.
⚠ Học sinh hay dùng 'sạch' cho mọi nghĩa của 'clean'; 'sạch' chỉ dùng cho nghĩa vệ sinh vật lý. Với nghĩa không gian lận, phải dùng 'trong sáng' hoặc 'minh bạch'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sạch' gắn liền với việc loại bỏ bụi bẩn vật lý. Khi nói về đạo đức hoặc tính chất của một sự kiện, cần dùng các từ chỉ sự minh bạch hoặc ngay thẳng.
- Our team won, but it wasn't clean.
- Our team won, but it wasn't a clean victory.Đội chúng ta thắng nhưng chiến thắng đó không trong sáng chút nào.
- 6.
hoàn hảo
Free of imperfections, blemishes, or defects.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sạch' thường chỉ trạng thái không có bụi bẩn, còn 'hoàn hảo' hoặc 'không tì vết' được dùng để chỉ sự tinh khiết, không lỗi lầm về mặt thẩm mỹ hoặc kỹ thuật.
- This design is so clean that there is not a single flaw.Bản thiết kế này hoàn hảo đến mức không có một lỗi nhỏ nào.