empty

adj/ˈɛm(p).ti/[ˈɛm(p).tʰi]
  1. 1.

    rỗng, trống

    Devoid of content; containing nothing or nobody; vacant.

    • an empty purse
    • an empty jug
  2. 2.

    rỗng

    Containing no elements (as of a string, array, or set), opposed to being null (having no valid value).

    ℹ Trong ngữ cảnh lập trình, cần phân biệt rõ 'rỗng' (empty) với 'không xác định' (null).

    • This array is empty, so there are no values to display.Mảng này đang rỗng nên không có giá trị nào để hiển thị.
  3. 3.

    thiếu

    Free; clear; devoid; often with of.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'trống rỗng' (chỉ vật chứa không có gì bên trong) và 'thiếu' (chỉ sự vắng mặt của một đặc điểm). Ví dụ: không nên viết 'cái túi trống rỗng sự chân thành', đúng phải là 'cái túi trống rỗng' hoặc 'anh ấy thiếu sự chân thành'.

    ℹ Trong tiếng Anh cổ, 'empty of' thường được dùng để chỉ sự vắng mặt của một phẩm chất hoặc đặc điểm, trong khi 'trống rỗng' trong tiếng Việt hiện đại thường chỉ dùng cho không gian vật lý.

    • And I ſhal finde you emptie of that fault, Right ioyfull of your reformation.
    • For that fair femal Troop thou sawst, that seemd Of Goddesses, so blithe, so smooth, so gay, Yet empty of all good wherein consists Womans domestic honour and chief praise;
  4. 4.

    tay không

    Having nothing to carry, emptyhanded; unburdened.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'empty-handed' thành 'tay trống', nhưng cụm từ đúng trong tiếng Việt là 'tay không'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tay không' thường được dùng như một trạng từ chỉ trạng thái không mang theo đồ đạc gì.

    • I hope our Ladies treaſure and our owne, May ſerue for ranſome to our liberties: Returne our Mules and emptie Camels backe, That we may trauell into Siria, […]
    • I hope it remaines not vnkindly with your Lordſhip, that I return'd you an empty Meſſenger.
  5. 5.

    sáo rỗng

    Destitute of effect, sincerity, or sense; said of language.

    ℹ Từ này được dùng phổ biến để mô tả những phát ngôn hoặc cam kết mang tính hình thức, không đi kèm với hành động cụ thể.

    • empty words, or threats
    • empty offer
  6. 6.

    sáo rỗng

    Unable to satisfy; hollow; vain.

    ℹ Từ này dùng để chỉ các khái niệm trừu tượng như lời nói, lời hứa hoặc cảm xúc thiếu đi nội dung thực tế.

    • empty pleasures
    • Ev'n I more sweetly pass my careless days, Pleas'd in the silent shade with empty praise;

empty

verb/ˈɛm(p).ti/[ˈɛm(p).tʰi]
  1. 1.

    làm trống, tẩy sạch, tẩy trống

    To make empty; to remove the contents of.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đổ hết' thường được dùng cho chất lỏng hoặc vật nhỏ trong bình, còn 'làm trống' mang nghĩa tổng quát hơn cho nhiều loại vật chứa.

    • to empty a well or a cistern
    • The cinema emptied quickly after the end of the film.
  2. 2.

    đổ

    Of a river, duct, etc: to drain or flow toward an ultimate destination.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đổ' thường được dùng kèm với giới từ 'vào' hoặc 'ra' để chỉ đích đến của dòng chảy.

    • Salmon River empties on the W shore about 2 miles below Bear River.
    • Of these the Rhine empties into the Northern ocean and the Danube into the Euxine.

empty

noun/ˈɛm(p).ti/[ˈɛm(p).tʰi]
  1. 1.

    vỏ chai

    A container, especially a bottle, whose contents have been used up, leaving it empty.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'empties' thành 'đồ trống rỗng'; đúng phải là 'vỏ chai' hoặc 'vỏ lon' tùy ngữ cảnh.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'empties' không có một từ tương đương duy nhất bao hàm mọi loại vật chứa, nên cần chỉ rõ loại vật chứa đó là gì (chai, lon, hộp).

    • Put the empties out to be recycled.
    • The east-west flow consists in the westerly direction of the agricultural and industrial products of East Anglia; imports through London and Parkeston (Harwich); special traffic in coke to the Northamptonshire ironfield; and mineral empties returning to the Derbyshire, Nottinghamshire, and South Yorkshire coalfields.