strip

noun/ˈstɹɪp/[ˈstɹ̝̊ʷɪp]
  1. 1.

    dải

    A long, thin piece of land; any long, thin area.

    • The countries were in dispute over the ownership of a strip of desert about 100 metres wide.
  2. 2.

    dải

    A long, thin piece of any material; any such material collectively.

    ℹ Từ 'dải' thường được dùng cho các vật liệu mềm hoặc dài như giấy, vải, keo, trong khi 'mảnh' có thể dùng cho cả vật liệu cứng hơn.

    • Papier mache is made from strips of paper.
    • Squeeze a strip of glue along the edge and then press down] firmly.
  3. 3.

    truyện tranh nhiều khung

    A comic strip.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi là 'một cái truyện tranh'; vì 'truyện' đã mang nghĩa là câu chuyện, không cần thêm loại từ 'cái' ở phía trước.

    ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường gọi chung là 'truyện tranh' (comics), nhưng để chỉ riêng định dạng 'strip' (nhiều khung hình nối tiếp nhau), cụm từ 'truyện tranh nhiều khung' giúp phân biệt rõ với truyện tranh dài tập (manga/comic book).

    • I really enjoy reading the comic strip in the newspaper every morning.Tôi rất thích đọc truyện tranh nhiều khung trên báo mỗi sáng.
  4. 4.

    đường băng

    A landing strip.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đường băng' là một danh từ chỉ địa điểm, không cần thêm loại từ phía trước.

    • The plane landed safely on the landing strip.Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống đường băng.
  5. 5.

    miếng bít tết thăn lưng

    A strip steak.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm từ 'strip' thành 'dải' trong ngữ cảnh ẩm thực; 'dải bít tết' là sai, đúng phải là 'miếng bít tết thăn lưng'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'strip steak' thường được gọi đầy đủ là 'bít tết thăn lưng' hoặc 'thăn lưng bò' để người nghe hiểu rõ phần thịt.

    • I would like to order a strip steak for dinner.Tôi muốn gọi một miếng bít tết thăn lưng cho bữa tối.
  6. 6.

    khu phố mua sắm

    A street with multiple shopping or entertainment possibilities.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'strip' thường được hiểu là một khu vực thương mại tập trung, vì vậy cụm từ 'khu phố mua sắm' truyền tải ý nghĩa này tự nhiên hơn là dịch sát nghĩa từ 'dải' hay 'dãy'.

    • We spent the whole afternoon walking along this strip.Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đi dạo dọc theo khu phố mua sắm này.

strip

verb/ˈstɹɪp/[ˈstɹ̝̊ʷɪp]
  1. 1.

    tẩy

    To remove or take away, often in strips or stripes.

    ℹ Từ 'tẩy' thường được dùng khi loại bỏ lớp phủ bằng hóa chất, trong khi 'cạo' dùng cho việc loại bỏ bằng công cụ vật lý như dao hoặc giấy nhám.

    • Norm will strip the old varnish before painting the chair.
    • Norm will strip the old varnish before painting the chair.Norm sẽ tẩy lớp vecni cũ trước khi sơn lại cái ghế.
  2. 2.

    cởi hết quần áo

    To take off clothing.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cởi quần áo' khi muốn nói về việc khỏa thân hoàn toàn; đúng phải là 'cởi hết quần áo' để diễn tả nghĩa 'strip' trong ngữ cảnh này.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cởi' thường đi kèm với vật cụ thể như 'cởi áo', 'cởi giày'. Khi dùng với nghĩa 'strip' (khỏa thân), cần thêm từ chỉ mức độ như 'hết' để làm rõ nghĩa.

    • Seeing that no one else was about, he stripped and dived into the river.
    • The hy auter he strypte naked; There on he stode, and craked; He shoke downe all the clothys, And sware horryble othes Before the face of God, […]
  3. 3.

    múa thoát y

    To perform a striptease.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn với 'cởi quần áo' (to take off clothes). 'Cởi quần áo' chỉ hành động thay đồ bình thường, còn 'múa thoát y' mang nghĩa biểu diễn khiêu gợi.

    ℹ Đây là một từ mang tính mô tả hành động biểu diễn, không dùng để chỉ việc cởi bỏ quần áo thông thường trong sinh hoạt.

    • In the seedy club, a group of drunken men were watching a woman stripping.
    • She works as a stripper at a nightclub.Cô ấy làm nghề múa thoát y tại một câu lạc bộ đêm.
  4. 4.

    tước

    To take away something from (someone or something); to plunder; to divest.

    ℹ Từ 'tước' thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, ví dụ như tước quyền, tước danh hiệu.

    • The athlete was stripped of his medal after failing a drugs test.
    • They had stripped the forest bare, with not a tree left standing.
  5. 5.

    dỡ hàng

    To remove cargo from (a container).

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn với 'tháo dỡ' (tháo rời các bộ phận của máy móc). Đúng phải là 'dỡ hàng' khi nói về hàng hóa trong container.

    ℹ Trong ngữ cảnh logistics, 'dỡ hàng' là thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ việc đưa hàng hóa ra khỏi container sau khi vận chuyển.

    • The workers are stripping the container at the port.Công nhân đang dỡ hàng từ container tại cảng.
  6. 6.

    làm chờn ren, tuôn

    To remove (the thread or teeth) from a screw, nut, or gear, especially inadvertently by overtightening.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'làm hỏng ren' một cách chung chung; trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'làm chờn ren' là cách diễn đạt chính xác nhất.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống sửa chữa máy móc hoặc lắp ráp thiết bị.

    • Don't tighten that bolt any more or you'll strip the thread.
    • The screw is stripped.

strip

noun/ˈstɹɪp/[ˈstɹ̝̊ʷɪp]
  1. 1.

    màn thoát y

    The act of removing one's clothes; a striptease.

    ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh biểu diễn hoặc giải trí, không dùng để mô tả hành động cởi quần áo thông thường trong đời sống.

    • She stood up on the table and did a strip.
    • She stood up on the table and did a strip.Cô ấy đã thực hiện một màn thoát y trên bàn.
  2. 2.

    cởi đồ

    Denotes a version of a game in which losing players must progressively remove their clothes.

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm thành 'trò chơi lột đồ'; từ 'cởi đồ' tự nhiên hơn trong ngữ cảnh trò chơi.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho tên trò chơi, đặt sau tên trò chơi đó.

    • strip poker; strip Scrabble
    • We're going to play Strip Monopoly.