rifle

noun/ˈɹaɪfəl/
  1. 1.

    súng trường

    A firearm fired from the shoulder; improved range and accuracy is provided by a long, rifled barrel.

    • Still, a dozen men with rifles, and cartridges to match, stayed behind when they filed through a white aldea lying silent amid the cane, and the Sin Verguenza swung into slightly quicker stride.
    • In the June days of 1848 Baudelaire reports seeing revolutionaries (he might have been one of them) going through the streets of Paris with rifles, shooting all the clocks.
  2. 2.

    lính súng trường

    A rifleman.

    Trong tiếng Việt, 'lính súng trường' là thuật ngữ quân sự chuyên biệt để chỉ người lính sử dụng súng trường, khác với 'lính bắn tỉa' là người chuyên thực hiện các phát bắn chính xác từ xa.

    • The formation consisted of ten riflemen advancing forward.Đội hình bao gồm mười lính súng trường đang tiến về phía trước.
  3. 3.

    súng đại bác có rãnh xoắn

    An artillery piece with a rifled barrel.

    Trong tiếng Việt, thuật ngữ này mang tính kỹ thuật quân sự. Người học cần phân biệt rõ với 'súng trường' (rifle dùng cho cá nhân) để tránh gây hiểu lầm về quy mô vũ khí.

    • The army used the rifled artillery piece to destroy the enemy's fortifications from a distance.Quân đội đã sử dụng súng đại bác có rãnh xoắn để phá hủy công sự của đối phương từ xa.
  4. 4.

    giũa liềm

    A strip of wood covered with emery or a similar material, used for sharpening scythes.

    Học sinh hay viết 'cái giũa liềm'; đúng phải là 'giũa liềm' vì từ 'giũa' đã mang nghĩa công cụ rồi.

    Đây là một thuật ngữ chuyên dụng trong nông nghiệp, không nên nhầm lẫn với từ 'súng trường' (cũng là 'rifle' trong các ngữ cảnh khác).

    • He used the rifle to sharpen his scythe before going to the field.Anh ấy dùng giũa liềm để mài sắc lưỡi hái trước khi ra đồng.

rifle

verb/ˈɹaɪfəl/
  1. 1.

    lục lọi

    To quickly search through many items (such as papers, the contents of a drawer, a pile of clothing).

    Trong tiếng Việt, từ 'lục lọi' thường đi kèm với giới từ 'trong' hoặc 'đống' để chỉ rõ nơi chốn đang được tìm kiếm.

    • Near-synonym: riffle
    • She made a mess when she rifled through the stack of papers, looking for the title document.
  2. 2.

    trộm cắp

    To commit robbery or theft.

    Từ 'trộm cắp' thường được dùng để chỉ hành vi phạm tội nói chung, trong khi 'ăn trộm' mang tính khẩu ngữ hơn.

    • Thither repair at accustomed times their harlots […] not with empty hands, for they be as skilful in picking, rifling, and filching as the upright men.
    • He was caught red-handed while committing theft at the store.Hắn đã bị bắt quả tang khi đang trộm cắp tại cửa hàng.
  3. 3.

    lục lọi để trộm

    To search with intent to steal.

    Học sinh hay dùng từ 'lục lọi' một cách chung chung; cần thêm 'để trộm' để làm rõ mục đích bất hợp pháp của hành động này.

    Trong tiếng Việt, không có một động từ đơn lẻ nào mang nghĩa vừa là tìm kiếm vừa là hành vi trộm cắp, nên cần dùng cụm từ để diễn đạt chính xác.

    • thine enemies […]shall ransack and rifle all the things of Edom; and shall search out all thy hidden commodities, and carry them away at once
    • The thief rifled her drawers for valuables.Kẻ trộm đã lục lọi để trộm những món đồ quý giá trong ngăn kéo của cô ấy.
  4. 4.

    cướp bóc

    To strip of goods; to rob; to pillage.

    Từ này mang sắc thái mạnh hơn việc trộm cắp thông thường, nhấn mạnh vào hành động lục soát để lấy sạch đồ đạc.

    • Stand, sir, and throw us that you have about ye: / If not, we'll make you sit and rifle you.
    • Ben, in his long, lonely wanderings about the island, had found the skeleton — it was he that had rifled it; he had found the treasure; he had dug it up […]
  5. 5.

    cướp đi

    To seize and bear away by force; to snatch away; to carry off.

    Trong ngữ cảnh văn chương, 'cướp đi' được dùng để diễn tả sự mất mát không thể tránh khỏi do thời gian hoặc hoàn cảnh, thay vì chỉ dùng trong các vụ trộm cắp thông thường.

    • Time shall rifle every youthful grace.
    • Time shall rifle every youthful grace.Thời gian sẽ cướp đi mọi nét thanh xuân của con người.
  6. 6.

    xẻ rãnh xoắn

    To add a spiral groove to a gun bore to make a fired bullet spin in flight in order to improve range and accuracy.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực chế tạo vũ khí, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.

    • The gunsmith is rifling the barrel of the new rifle.Người thợ đang xẻ rãnh xoắn cho nòng súng trường mới.