neat

adj/ˈniːt/
  1. 1.

    gọn gàng

    Clean, tidy; free from dirt or impurities.

    Từ 'gọn gàng' và 'ngăn nắp' thường được dùng để chỉ sự sạch sẽ và trật tự của đồ vật hoặc không gian sống, không dùng cho chất lỏng hay rượu.

    • My room is neat because I tidied it this morning.  She has very neat hair.
    • Then his sallow face brightened, for the hall had been carefully furnished, and was very clean. ¶ There was a neat hat-and-umbrella stand, and the stranger's weary feet fell soft on a good, serviceable dark-red drugget, which matched in colour the flock-paper on the walls.
  2. 2.

    nguyên chất

    Free from contaminants; unadulterated, undiluted. Particularly of liquor and cocktails; see usage below.

    Từ 'nguyên chất' thường được dùng cho rượu mạnh. Trong tiếng Việt, đôi khi người ta cũng dùng từ 'không pha' để diễn đạt ý này.

    • I like my whisky neat.
    • 1595, George Peele, The Old Wives’ Tale, The Malone Society Reprints, 1908, lines 464-465, A cup of neate wine of Orleance, That never came neer the brewers of England.
  3. 3.

    không pha dung môi

    Conditions with a liquid reagent or gas performed with no standard solvent or cosolvent.

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'undiluted' (không pha loãng) của rượu, nhưng trong ngữ cảnh hóa học, 'không pha dung môi' là thuật ngữ chuẩn xác nhất để mô tả điều kiện phản ứng.

    Trong ngữ cảnh hóa học, 'neat' mang nghĩa chuyên biệt là trạng thái tinh khiết của chất phản ứng mà không có dung môi hỗ trợ, khác với nghĩa 'nguyên chất' (undiluted) dùng cho đồ uống.

    • The Arbuzov reaction is performed by adding the bromide to the phosphite, neat.  The molecular beam was neat acetylene.
    • This reaction is performed by adding the chemicals neat.Phản ứng này được thực hiện bằng cách cho các chất phản ứng mà không pha dung môi.
  4. 4.

    thực thu

    With all deductions or allowances made; net.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'thực thu' thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính và kế toán để chỉ số tiền còn lại sau khi đã khấu trừ.

    • Why without telling the least title of Falshood, within the space of the last Week’s Play, the Gains of Count Cog, really amounted to no less than Twenty Thousand Pounds Sterling neat Money.
    • Dr. Swift […] says, in his short view of the state of Ireland, that the whole cash of that kingdom amounted to 500,000 l. that out of this they remitted every year a neat million to England, and had scarce any other source to compensate themselves from […]
  5. 5.

    gọn gàng

    Having a simple elegance or style; clean, trim, tidy, tasteful.

    Từ 'gọn gàng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'sạch sẽ, ngăn nắp' (neat and tidy), nhưng ở đây nó tập trung vào khía cạnh thẩm mỹ và sự sắp xếp tinh tế.

    Từ 'gọn gàng' có thể dùng để chỉ sự ngăn nắp nói chung, nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào vẻ đẹp của sự sắp xếp có chủ ý.

    • The front room was neat and carefully arranged for the guests.
    • The front room was neat and carefully arranged for the guests.Căn phòng khách trông rất gọn gàng và được sắp xếp cẩn thận để đón khách.
  6. 6.

    khéo léo

    Well-executed or delivered; clever, skillful, precise.

    Trong tiếng Việt, từ 'khéo léo' thường được dùng để khen ngợi sự tinh tế trong cách xử lý tình huống, thay vì dùng các từ chỉ sự gọn gàng như trong các nghĩa khác của từ 'neat'.

    • Having the two protagonists meet in the last act was a particularly neat touch.
    • Having the two protagonists meet in the last act was a particularly neat touch.Việc để hai nhân vật chính gặp nhau ở hồi cuối là một chi tiết rất khéo léo.

neat

intj/ˈniːt/
  1. 1.

    tuyệt

    Used to signify a job well done.

    Từ 'tuyệt' cũng có thể dùng cho nghĩa 'phê duyệt/thích thú' (sense 2), nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào kết quả công việc đã hoàn tất.

    Trong tiếng Việt, từ 'tuyệt' thường được dùng để khen ngợi kết quả công việc, trong khi 'giỏi lắm' mang tính khích lệ cá nhân người thực hiện hơn.

    • You've finished fixing the computer, neat!Cậu đã sửa xong máy tính rồi à, tuyệt!
  2. 2.

    hay

    Used to signify approval.

    Trong tiếng Việt, từ 'hay' thường được dùng như một thán từ để thể hiện sự hứng thú, trong khi 'được đấy' mang sắc thái công nhận một ý tưởng hoặc đề xuất là hợp lý.

    • You just bought a new car? Neat!Cậu vừa mua chiếc xe mới à? Hay đấy!

neat

noun/ˈniːt/

    neat

    noun/ˈniːt/
    1. 1.

      gia súc

      Cattle collectively.

      Người học thường nhầm lẫn khi dùng 'gia súc' như một từ hiện đại thông dụng; trong ngữ cảnh văn học cổ, từ này mang sắc thái trang trọng và cũ kỹ hơn.

      Đây là một từ cổ trong tiếng Anh; trong tiếng Việt hiện đại, 'gia súc' là thuật ngữ nông nghiệp trung tính, vì vậy cần ngữ cảnh để thể hiện tính chất cổ xưa của từ gốc.

      • From thence into the open fields he fled, / Whereas the Heardes were keeping of their neat / And shepheards singing to their flockes, that fed,
      • And yet the steer, the heifer, and the calf / Are all call’d neat.