old

adj/əʊld/[ɒʊɫd]
  1. 1.

    lâu năm, , cựu, già

    Of an object, concept, relationship, etc., having existed for a relatively long period of time.

    Học sinh hay dùng 'cựu' cho mọi trường hợp, ví dụ 'một cái bàn cựu'; đúng phải là 'một cái bàn cũ'. 'Cựu' chỉ dùng cho chức danh, như 'cựu tổng thống'.

    Từ 'cũ' có thể mang nghĩa là đồ vật đã qua sử dụng, trong khi 'lâu năm' nhấn mạnh vào khoảng thời gian tồn tại dài, thường dùng cho mối quan hệ hoặc các công trình.

    • an old abandoned building
    • an old friend
  2. 2.

    lâu năm

    Of an object, concept, relationship, etc., having existed for a relatively long period of time.

    Học sinh hay dùng 'cũ' cho mọi trường hợp, ví dụ 'tình bạn cũ'; đúng phải là 'tình bạn lâu năm' vì 'cũ' thường ám chỉ đồ vật đã qua sử dụng hoặc đã lỗi thời.

    Trong tiếng Việt, 'lâu năm' thường dùng cho các mối quan hệ hoặc sự vật có tính chất bền vững, trong khi 'lâu đời' thường dùng cho các tổ chức, truyền thống hoặc địa danh.

    • a wrinkled old man
    • They still keep in touch even though their friendship is old.Họ vẫn giữ liên lạc dù tình bạn của họ đã lâu năm.
  3. 3.

    lâu đời

    Of an object, concept, relationship, etc., having existed for a relatively long period of time.

    Từ 'cũ' cũng được dùng cho nghĩa 'đã qua sử dụng', nhưng trong ngữ cảnh mối quan hệ hoặc tổ chức, 'lâu đời' giúp phân biệt rõ ràng với nghĩa 'đồ cũ' (đồ đã qua sử dụng).

    Từ 'cũ' thường được dùng cho đồ vật đã qua sử dụng, trong khi 'lâu đời' nhấn mạnh vào khoảng thời gian tồn tại dài của các khái niệm trừu tượng hoặc mối quan hệ.

    • an old loaf of bread
    • They still maintain an old friendship even though they moved far away.Họ vẫn giữ mối quan hệ bạn bè lâu đời dù đã chuyển đi xa.
  4. 4.

    lâu đời

    Of an object, concept, relationship, etc., having existed for a relatively long period of time.

    Học sinh hay dùng 'cũ' cho mọi trường hợp, nhưng với các khái niệm hoặc mối quan hệ trừu tượng, 'lâu đời' nghe tự nhiên hơn.

    Trong tiếng Việt, 'cũ' thường mang nghĩa là đã qua sử dụng hoặc không còn mới, trong khi 'lâu đời' nhấn mạnh vào khoảng thời gian tồn tại dài.

    • the ginkgo is one of the oldest living trees
    • Basque is the oldest language in Europe
  5. 5.

    Having been used and thus no longer new or unused.

    • I find that an old toothbrush is good to clean the keyboard with.
  6. 6.

    tuổi

    Having existed or lived for the specified time.

    • How old are they? She’s five years old and he's seven. We also have a young teen and a two-year-old child.
    • My great-grandfather lived to be a hundred and one years old.
  7. 7.

    chán

    Tiresome after prolonged repetition.

    • Rik: But even great shtick can get old real fast: the dreaded Saturday Night Live syndrome. Jim: Randomness can help - many Living Books have characters that do different things each time you click on them.
    • John and I built a small stone house on the head of “Bonetta” Canyon and had a hog killing time all by ourselves. Hunting was our delight at first, until it became old.

old

noun/əʊld/[ɒʊɫd]
  1. 1.

    người già

    People who are old; old beings; the older generation, taken as a group.

    Học sinh hay viết 'những người già cả'; đúng phải là 'người già' khi muốn chỉ chung một nhóm người.

    Trong tiếng Việt, 'người già' là cụm từ chỉ chung nhóm người, không cần thêm từ chỉ số nhiều như 'các' hay 'những' nếu muốn nhấn mạnh tính khái quát.

    • A civilised society should always look after the old in the community.
    • A civilised society should always look after the old in the community.Một xã hội văn minh luôn cần quan tâm đến người già trong cộng đồng.
  2. 2.

    bố mẹ

    One's parents.

    Người học hay dịch nhầm 'the olds' thành 'những người già' (old people); trong ngữ cảnh này, 'bố mẹ' mới là nghĩa chính xác.

    Từ 'the olds' trong tiếng Anh mang sắc thái suồng sã, đôi khi hơi bất kính, tương tự như cách dùng 'ông bà già' trong tiếng Việt.

    • I had to sneak out to meet my girlfriend and tell the olds I was going to the library.
    • I had to sneak out to meet my girlfriend and tell the olds I was going to the library.Tôi phải lẻn ra ngoài gặp bạn gái và nói dối bố mẹ là tôi đi thư viện.
  3. 3.

    bia đen

    A typically dark-coloured lager brewed by the traditional top-fermentation method.

    Đây là một thuật ngữ đặc thù trong văn hóa uống bia tại Úc, không phải là cách gọi chung cho mọi loại bia đen trên thế giới.

    • We crossed to the pub on the corner of Carlisle Street and I ordered two schooners of old for him and one of light for me.
    • I ordered two schooners of old for him.Tôi gọi hai cốc bia đen cho anh ấy.