current
noun/ˈkʌɹənt//ˈkʊɹənt/- 1.
dòng
The generally unidirectional movement of a gas or fluid.
⚠ Từ 'dòng' cũng được dùng cho nghĩa 'dòng hải lưu' (ocean current), nhưng trong ngữ cảnh vật lý hoặc khí tượng, nó chỉ sự chuyển động của lưu chất nói chung.
ℹ Từ 'dòng' được dùng cho cả chất lỏng (nước) và chất khí (không khí), trong khi tiếng Anh có thể dùng các từ chuyên biệt hơn như 'stream' hoặc 'flow'.
- The mantle is important to our discussion in that its viscous nature can conduct convection currents that have effects on the crust upon which we live.
- The warm air current makes the kite rise.Dòng không khí nóng bốc lên cao làm cho diều bay lên.
- 2.
dòng hải lưu, dòng
The part of a fluid that moves continuously in a certain direction, especially (oceanography) ellipsis of ocean current.
⚠ Từ 'dòng nước' có thể trùng với nghĩa 'sự chuyển động của chất lỏng nói chung', nhưng trong ngữ cảnh địa lý, nó được hiểu cụ thể là dòng chảy của sông hoặc biển.
ℹ Trong ngữ cảnh đại dương, người Việt thường dùng 'dòng hải lưu' để chỉ các dòng chảy lớn, còn 'dòng nước' thường dùng cho sông hoặc các dòng chảy nhỏ hơn.
- The ship was pushed off course by a strong ocean current.Con tàu bị đẩy chệch hướng do dòng hải lưu mạnh.
- 3.
dòng điện
Ellipsis of electric current.
- 4.
xu hướng
A tendency or a course of events.
ℹ Từ 'xu hướng' mang nghĩa trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- There is a current of change in how people work nowadays.Có một xu hướng thay đổi trong cách mọi người làm việc hiện nay.