dated
adj/ˈdeɪtɪd/- 1.
có ghi ngày tháng
Marked with a date.
ℹ Cụm từ này thường được dùng để mô tả các văn bản, thư từ hoặc các mục trong nhật ký có ghi rõ thời gian thực hiện.
- The first dated entry in the diary was from October 1922.
- The first dated entry in the diary was from October 1922.Mục đầu tiên có ghi ngày tháng trong nhật ký là từ tháng 10 năm 1922.
- 2.
lỗi thời
Outdated.
⚠ Có thể trùng với nghĩa 'no longer fashionable' (không còn hợp thời), nhưng 'lỗi thời' nhấn mạnh vào sự lạc hậu về mặt chức năng hoặc ngôn ngữ hơn là chỉ về xu hướng thời trang.
ℹ Từ 'lỗi thời' thường được dùng để chỉ các quan điểm, thuật ngữ hoặc phương pháp không còn hiệu quả, trong khi 'cũ kỹ' thiên về trạng thái vật chất hoặc phong cách đã cũ.
- "Omnibus" is a dated term for a bus.
- 'Omnibus' is a dated term for a bus.Từ 'omnibus' là một thuật ngữ lỗi thời để chỉ xe buýt.
- 3.
lỗi thời
Anachronistic; being obviously inappropriate for its present context.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'lỗi thời' (không còn phù hợp) và 'cũ' (đã qua sử dụng). Ví dụ: 'Chiếc áo này đã lỗi thời' (không hợp mốt) khác với 'Chiếc áo này đã cũ' (đã sờn rách). — Từ 'lỗi thời' cũng có thể dùng cho nghĩa 'no longer fashionable', nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào sự lạc lõng về mặt ngữ nghĩa hoặc tư tưởng hơn là chỉ về xu hướng thời trang.
ℹ Từ 'lỗi thời' có thể dùng cho cả vật thể, tư tưởng, và cách hành xử, trong khi 'cũ' chỉ dùng cho vật thể đã qua sử dụng.
- Calling a happy person gay seems awfully dated nowadays; people will assume you mean something else.
- [She] changed the subject to Sex and the City reruns and how hopelessly dated they seem. “Miranda meets Steve at a bar,” she said, in a tone suggesting that the scenario might as well be out of a Jane Austen novel, for all the relevance it had to her life.
- 4.
lỗi thời
No longer fashionable.
⚠ Từ 'lỗi thời' cũng có thể dùng cho nghĩa 'outdated' (cũ kỹ), tuy nhiên ở đây nó nhấn mạnh vào khía cạnh thẩm mỹ và xu hướng thay vì tính chính xác của thông tin.
ℹ Từ 'lỗi thời' có thể dùng cho cả vật dụng, phong cách, và ý tưởng.
- Slang can become dated very quickly.
- His way of dressing looks dated.Cách ăn mặc của anh ấy trông đã lỗi thời.
- 5.
có thời hạn
Alotted a span of days.
ℹ Trong ngữ cảnh văn chương cổ, từ này mang nghĩa nhấn mạnh vào sự hữu hạn của kiếp người.
- Then ſtrike vp Drum, and al the ſtarres that make The loathſome Circle of my dated life, Direct my weapon to his barbarous heart, That thus oppoſeth him againſt the Gods, And ſcornes the Powers that gouerne Perſea.
- My life is a span of dated days ordained by fate.Cuộc đời tôi là một chuỗi ngày có thời hạn do định mệnh sắp đặt.