future
noun/ˈfjuː.t͡ʃəː/[ˈfjʊu̯.t͡ʃəː]- 1.
tương lai
The time ahead; those moments yet to be experienced.
- This solitary attitude stems in part from a deep sense of fatalism and futility, a profound social effect of the genophage that caused krogan numbers to dwindle to a relative handful. Not only are they angry that the entire galaxy seems out to get them, the krogan are also generally pessimistic about their race's chances of survival. The surviving krogan see no point to building for the future; there will be no future. The krogan live with an attitude of "kill, pillage, and be selfish, for tomorrow we die."
- 2.
tương lai
Something that will happen in moments yet to come.
⚠ Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'thời gian sắp tới' (the time ahead), tuy nhiên trong tiếng Việt cả hai nghĩa này đều được bao hàm trong từ 'tương lai' và không có sự phân biệt rạch ròi về ngữ pháp.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tương lai' thường được dùng như một danh từ trừu tượng và không cần kèm theo loại từ.
- We should prepare well for the future.Chúng ta nên chuẩn bị tốt cho tương lai.
- 3.
tương lai tươi sáng
Goodness in what is yet to come. Something to look forward to.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tương lai' thường mang nghĩa trung tính về thời gian. Để diễn đạt ý nghĩa 'tương lai tốt đẹp', người nói cần thêm tính từ như 'tươi sáng' hoặc 'tốt đẹp' vào sau.
- There is no future in dwelling on the past.
- Think of banking today and the image is of grey-suited men in towering skyscrapers. Its future, however, is being shaped in converted warehouses and funky offices in San Francisco, New York and London, where bright young things in jeans and T-shirts huddle around laptops, sipping lattes or munching on free food.
- 4.
tương lai
The likely prospects for or fate of someone or something in time to come.
⚠ Từ 'tương lai' cũng được dùng cho nghĩa 'thời gian sắp tới', nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào kết quả hoặc số phận cụ thể của đối tượng thay vì chỉ là khái niệm thời gian chung chung.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này không cần loại từ đi kèm vì nó là danh từ trừu tượng chỉ thời gian và trạng thái.
- Again, it's unlikely they will return to traffic, but futures have been secured for four that will be heading to heritage railways [...].
- The company is worried about the future of this project.Công ty đang lo lắng về tương lai của dự án này.
- 5.
thì tương lai
Verb tense used to talk about events that will happen in the future; future tense.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'thì' không được thể hiện bằng cách biến đổi hình thái động từ như tiếng Anh, mà thường dùng các từ chỉ thời gian như 'sẽ'.
- In this sentence, the verb is conjugated in the future tense.Trong câu này, động từ được chia ở thì tương lai.
- 6.
đối tượng tương lai
An object that retrieves the value of a promise.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'thời gian sau này' và dịch là 'tương lai'. Trong ngữ cảnh lập trình, phải dùng thuật ngữ chuyên ngành là 'đối tượng tương lai'.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong khoa học máy tính, không được dùng trong giao tiếp thông thường.
- This function returns a future object containing the result of the database query.Hàm này trả về một đối tượng tương lai chứa kết quả của truy vấn cơ sở dữ liệu.