toward
prep/təˈwɔːd//tɔɹd/- 1.
về hướng, về phía
In the direction of.
- She moved toward the door.
- [A]Nd when Balaam ſawe that it pleaſed the LORD to bleſſe Iſrael, hee went not, as at other times to ſeeke foꝛ inchantments, but hee ſet his face toward the wilderneſſe.
- 2.
đối với, về
In relation to (someone or something).
⚠ Học sinh hay viết 'cảm xúc về anh ấy'; mặc dù có thể hiểu được nhưng 'đối với' chính xác hơn khi diễn tả thái độ dành cho một đối tượng cụ thể.
ℹ Cụm từ 'đối với' thường được dùng để giới thiệu đối tượng mà hành động hoặc cảm xúc hướng tới trong các câu mang tính chất nhận xét hoặc đánh giá.
- What are your feelings toward him?
- So that the man that is tender among you, and very delicate, his eye ſhalbe euill toward his bꝛother, and toward the wife of his boſome, and towards the remnant of his childꝛen which he ſhall leaue:
- 3.
để dành cho, cho, để
For the purpose of attaining (an aim).
ℹ Trong tiếng Việt, 'để dành cho' thường được dùng trong ngữ cảnh tiết kiệm hoặc chuẩn bị nguồn lực, trong khi 'hướng tới' mang sắc thái trang trọng hơn khi nói về các mục tiêu trừu tượng.
- I'm saving money toward retirement.
- I'm saving money toward retirement.Tôi đang tiết kiệm tiền để dành cho việc nghỉ hưu.
- 4.
gần
Located close to; near (a time or place).
- Our place is over toward the station.
- I am toward nine years older since I left you, yet that is the least of my alterations; […]