toward

prep/təˈwɔːd//tɔɹd/
  1. 1.

    về hướng, về phía

    In the direction of.

    • She moved toward the door.
    • [A]Nd when Balaam ſawe that it pleaſed the LORD to bleſſe Iſrael, hee went not, as at other times to ſeeke foꝛ inchantments, but hee ſet his face toward the wilderneſſe.
  2. 2.

    đối với, về

    In relation to (someone or something).

    Học sinh hay viết 'cảm xúc về anh ấy'; mặc dù có thể hiểu được nhưng 'đối với' chính xác hơn khi diễn tả thái độ dành cho một đối tượng cụ thể.

    Cụm từ 'đối với' thường được dùng để giới thiệu đối tượng mà hành động hoặc cảm xúc hướng tới trong các câu mang tính chất nhận xét hoặc đánh giá.

    • What are your feelings toward him?
    • So that the man that is tender among you, and very delicate, his eye ſhalbe euill toward his bꝛother, and toward the wife of his boſome, and towards the remnant of his childꝛen which he ſhall leaue:
  3. 3.

    để dành cho, cho, để

    For the purpose of attaining (an aim).

    Trong tiếng Việt, 'để dành cho' thường được dùng trong ngữ cảnh tiết kiệm hoặc chuẩn bị nguồn lực, trong khi 'hướng tới' mang sắc thái trang trọng hơn khi nói về các mục tiêu trừu tượng.

    • I'm saving money toward retirement.
    • I'm saving money toward retirement.Tôi đang tiết kiệm tiền để dành cho việc nghỉ hưu.
  4. 4.

    gần

    Located close to; near (a time or place).

    • Our place is over toward the station.
    • I am toward nine years older since I left you, yet that is the least of my alterations; […]

toward

adj/təˈwɔːd//tɔɹd/
  1. 1.

    dễ bảo

    Yielding, pliant; docile; ready or apt to learn; not froward.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để mô tả tính cách của trẻ em hoặc người cấp dưới trong mối quan hệ với người lớn tuổi hoặc cấp trên.

    • This child is very toward and always follows the teacher's instructions.Đứa trẻ này rất dễ bảo và luôn làm theo lời thầy cô.
  2. 2.

    sắp xảy ra

    Approaching, coming near; impending; present, at hand.

    Trong tiếng Anh hiện đại, 'toward' với nghĩa này đã trở nên rất cũ và ít được sử dụng; người bản ngữ thường dùng 'approaching' hoặc 'impending' thay thế.

    • Do you heare ought (Sir) of a Battell toward.
    • On the morrow, after mass, our Lord Abbot [Samson of Tottington] orders the Cellerarius to send off his carpenters to demolish the said structure brevi manu, and lay up the wood in safe keeping. Old Dean Herbert, hearing what was toward, comes tottering along hither, to plead humbly for himself and his mill.
  3. 3.

    có triển vọng

    Promising, likely.

    Từ này trong tiếng Anh hiện đại đã trở nên cổ, người học nên dùng 'promising' thay vì 'toward' trong ngữ cảnh này.

    • Clif[ford] Why that is ſpoken like a toward Prince.
    • My Miſtreſs had a Daughter of nine Years old, a Child of toward Parts for her Age, very dextrous at her Needle, and ſkilful in dreſſing her Baby.
  4. 4.

    sắp tới

    Future; to-come.

    Từ 'sắp tới' có thể dùng cho nghĩa 'impending', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào tính chất của tương lai hơn là sự kiện đang xảy ra ngay lập tức.

    Từ 'toward' trong nghĩa này mang tính cổ, hiện nay thường được thay thế bằng 'approaching' hoặc 'future' trong tiếng Anh hiện đại.

    • But ear that wiſhed day his beame diſcloſd, / He either enuying my toward good, / Or of him ſelfe to treaſon ill diſpoſd / One day vnto me came in friendly mood, / And told for ſecret how he vnderſtood / […]
    • We are very excited about the changes toward.Chúng tôi rất hào hứng về những thay đổi sắp tới.