ancient
adj/ˈeɪn.ʃənt//ˈeɪn.t͡ʃənt/- 1.
cổ, cổ, cổ đại, xưa
Having lasted from a remote period; having been of long duration; of great age, very old.
ℹ Từ 'cổ' thường được dùng như một hậu tố cho các danh từ chỉ vật thể (nhà cổ, cây cổ), trong khi 'lâu đời' thường dùng để mô tả các khái niệm trừu tượng hoặc tổ chức (gia đình lâu đời, truyền thống lâu đời).
- an ancient city
- an ancient forest
- 2.
cổ đại
Existent or occurring in time long past, usually in remote ages; belonging to or associated with antiquity; old, as opposed to modern.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'cổ đại' (thời kỳ lịch sử xa xưa) và 'cũ' (đồ vật không còn mới). Ví dụ: không nói 'cái xe cổ đại' mà phải nói 'cái xe cũ'.
ℹ Từ 'cổ đại' thường được dùng để chỉ các nền văn minh hoặc thời kỳ lịch sử, không dùng cho đồ vật cá nhân.
- an ancient author
- an ancient empire
- 3.
cổ đại
Relating to antiquity as a primarily European historical period; the time before the Middle Ages.
ℹ Từ 'cổ đại' thường được dùng như một tính từ chỉ thời kỳ lịch sử, ví dụ: 'thời cổ đại' hoặc 'lịch sử cổ đại'.
- We are studying ancient history at school.Chúng tôi đang học về lịch sử cổ đại ở trường.
- 4.
lão luyện
Experienced; versed.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa này của 'ancient' đã lỗi thời và hiếm gặp. Người bản ngữ thường dùng 'experienced', 'seasoned' hoặc 'veteran' thay thế.
- approved by the consent of the moste ancient doctors of the Churche [part of the book title]
- He is an ancient surgeon in the field.Ông ấy là một bác sĩ lão luyện trong ngành ngoại khoa.
- 5.
cũ
Former; sometime.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'cổ' hoặc 'cổ đại' để chỉ người lãnh đạo cũ; đúng phải là 'lãnh đạo cũ' vì 'cổ' chỉ dùng cho vật có từ thời xa xưa.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'ancient' với nghĩa 'cũ' (former) hiếm khi được dùng và thường được thay thế bằng 'cũ' hoặc 'trước đây'.
- They mourned their ancient leader lost.
- They mourned their ancient leader lost.Họ thương tiếc người lãnh đạo cũ của mình.