senior
adj/ˈsiːnjə(ɹ)//ˈsinjɚ/- 1.
- 2.
cấp cao
Higher in rank, dignity, or office; superior.
⚠ Học sinh hay dùng 'cũ' để chỉ người có chức vụ cao hơn, ví dụ 'nhân viên cũ'; đúng phải là 'nhân viên cấp cao'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cấp cao' thường được đặt sau danh từ chỉ chức danh hoặc vị trí để chỉ sự ưu tiên về thứ bậc.
- senior member; senior counsel
- He is a senior employee in our company.Anh ấy là một nhân viên cấp cao trong công ty chúng tôi.
- 3.
cuối cấp
Of or pertaining to a student's final academic year at a high school (twelfth grade) or university.
⚠ Học sinh hay viết 'anh ấy là một senior', nhưng trong tiếng Việt nên dùng tính từ 'cuối cấp' để mô tả năm học.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cuối cấp' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người (học sinh cuối cấp) hoặc để chỉ bản thân năm học đó (năm cuối cấp).
- He is a senior at this high school.Anh ấy là học sinh cuối cấp tại trường trung học này.
- 4.
trưởng thành
Of or pertaining to a league or competition limited to players above a certain age or level of experience.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'senior' với 'chuyên nghiệp' (professional); đúng phải là 'đội trưởng thành' để chỉ cấp độ tuổi tác hoặc kinh nghiệm.
ℹ Trong thể thao, 'đội trưởng thành' thường được dùng để đối lập với 'đội trẻ' (junior team).
- senior hockey
- He is currently playing for the club's senior team.Anh ấy hiện đang thi đấu cho đội trưởng thành của câu lạc bộ.
- 5.
cao niên
Synonym of elder.
⚠ Học sinh hay dùng 'người lớn tuổi' cho mọi trường hợp; 'lớn tuổi' chỉ mang nghĩa đơn thuần là già hơn, còn 'cao niên' hàm ý sự tôn trọng và vị thế trong cộng đồng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cao niên' thường được dùng để chỉ những người lớn tuổi với thái độ trang trọng, lịch sự.
- It is unusual for the senior hand to leave even one of the five cards to which he is entitled. It indicated an unusually strong hand.
- He is a senior member of our neighborhood.Ông ấy là một người cao niên đáng kính trong khu phố của chúng tôi.