senior

adj/ˈsiːnjə(ɹ)//ˈsinjɚ/
  1. 1.

    lớn hơn

    Older.

    Khi so sánh tuổi tác trong tiếng Việt, người học thường dùng cấu trúc 'lớn hơn' thay vì dịch sát nghĩa từ 'senior' trong tiếng Anh.

    • senior citizen
    • He is five years older than me.Anh ấy lớn hơn tôi năm tuổi.
  2. 2.

    cấp cao

    Higher in rank, dignity, or office; superior.

    Học sinh hay dùng 'cũ' để chỉ người có chức vụ cao hơn, ví dụ 'nhân viên cũ'; đúng phải là 'nhân viên cấp cao'.

    Trong tiếng Việt, 'cấp cao' thường được đặt sau danh từ chỉ chức danh hoặc vị trí để chỉ sự ưu tiên về thứ bậc.

    • senior member; senior counsel
    • He is a senior employee in our company.Anh ấy là một nhân viên cấp cao trong công ty chúng tôi.
  3. 3.

    cuối cấp

    Of or pertaining to a student's final academic year at a high school (twelfth grade) or university.

    Học sinh hay viết 'anh ấy là một senior', nhưng trong tiếng Việt nên dùng tính từ 'cuối cấp' để mô tả năm học.

    Trong tiếng Việt, 'cuối cấp' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người (học sinh cuối cấp) hoặc để chỉ bản thân năm học đó (năm cuối cấp).

    • He is a senior at this high school.Anh ấy là học sinh cuối cấp tại trường trung học này.
  4. 4.

    trưởng thành

    Of or pertaining to a league or competition limited to players above a certain age or level of experience.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'senior' với 'chuyên nghiệp' (professional); đúng phải là 'đội trưởng thành' để chỉ cấp độ tuổi tác hoặc kinh nghiệm.

    Trong thể thao, 'đội trưởng thành' thường được dùng để đối lập với 'đội trẻ' (junior team).

    • senior hockey
    • He is currently playing for the club's senior team.Anh ấy hiện đang thi đấu cho đội trưởng thành của câu lạc bộ.
  5. 5.

    cao niên

    Synonym of elder.

    Học sinh hay dùng 'người lớn tuổi' cho mọi trường hợp; 'lớn tuổi' chỉ mang nghĩa đơn thuần là già hơn, còn 'cao niên' hàm ý sự tôn trọng và vị thế trong cộng đồng.

    Trong tiếng Việt, từ 'cao niên' thường được dùng để chỉ những người lớn tuổi với thái độ trang trọng, lịch sự.

    • It is unusual for the senior hand to leave even one of the five cards to which he is entitled. It indicated an unusually strong hand.
    • He is a senior member of our neighborhood.Ông ấy là một người cao niên đáng kính trong khu phố của chúng tôi.

senior

noun/ˈsiːnjə(ɹ)//ˈsinjɚ/
  1. 1.

    người cao tuổi

    An old person.

    Học sinh hay viết 'một người cao tuổi' là 'một cái người cao tuổi'; đúng phải là 'một người cao tuổi' vì 'người' đã là danh từ chỉ người.

    Trong tiếng Việt, 'người cao tuổi' là cách gọi trang trọng và tôn trọng hơn so với từ 'người già'.

    • Grave and reverend seniors seemed to have caught the prevailing spirit as badly as the students, and I saw white-bearded men rising and shaking their fists at the obdurate Professor.
    • The government is implementing many support programs for seniors.Chính phủ đang triển khai nhiều chương trình hỗ trợ cho người cao tuổi.
  2. 2.

    đàn anh, tiền bối

    Someone older than someone else (with possessive).

    • He was four years her senior.
  3. 3.

    bậc tiền bối

    Someone seen as deserving respect or reverence because of their age.

    Từ 'bậc tiền bối' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trong một lĩnh vực chuyên môn cụ thể để chỉ người đi trước.

    • We should show respect to our seniors in the profession.Chúng ta nên dành sự tôn trọng cho các bậc tiền bối trong nghề.
  4. 4.

    trưởng lão

    An elder or presbyter in the early Church.

    Từ này hiện nay chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, không dùng để chỉ người già hay người có chức vụ cao trong công việc hiện đại.

    • Then Peter full of the holy gooſt ſayd vnto them. Ye ruelars of the people / and ſeniours of iſrahel[…].
    • The seniors of the church met to discuss this matter.Các trưởng lão trong hội thánh đã họp bàn về vấn đề này.
  5. 5.

    cấp trên

    Somebody who is higher in rank, dignity, or office.

    Từ 'cấp trên' dùng để chỉ vị trí công việc, không dùng để chỉ người già hay người có tuổi đời nhiều hơn.

    • You should discuss this matter with your senior.Bạn nên thảo luận vấn đề này với cấp trên của mình.