older

adj/ˈəʊldə//ˈoʊldɚ/
  1. 1.

    lớn tuổi

    elderly

    Học sinh hay dùng từ 'già' để chỉ người lớn tuổi một cách thiếu tôn trọng; trong ngữ cảnh này nên dùng 'lớn tuổi' hoặc 'cao tuổi' để thể hiện sự lịch sự.

    Trong tiếng Việt, việc dùng từ 'già' trực tiếp với người lớn tuổi có thể bị coi là khiếm nhã, vì vậy 'lớn tuổi' là cách nói tế nhị hơn.

    • The thoughtful lad helped an older lady across the street.
    • The thoughtful lad helped an older lady across the street.Cậu bé tử tế đã giúp một bà cụ lớn tuổi sang đường.