elder

adj/ˈeldə//ˈɛldə/
  1. 1.

    đánh trước, cả

    Closer to the dealer, i.e. receiving cards earlier than others.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong các trò chơi bài, không dùng để chỉ người lớn tuổi hơn trong ngữ cảnh thông thường.

    • The deal fell to Copling and the automaton therefore had the first "elder hand," with the advantage of a discard of five cards against its opponent's three.
    • In this hand, I am the elder player so I have the advantage.Trong ván bài này, tôi là người đánh trước nên có lợi thế hơn.

elder

noun/ˈeldə//ˈɛldə/
  1. 1.

    bô lão

    A leader or senior member of a tribe or community, often of considerable age, respected as an authority figure, especially in a counselling, consultative, or ceremonial role.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'người già' để chỉ vị trí này; tuy nhiên 'người già' chỉ đơn thuần là người lớn tuổi, không hàm ý địa vị hay quyền lực như 'bô lão' hoặc 'trưởng lão'.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'bô lão' hay 'trưởng lão' mang sắc thái tôn trọng cao, thường dùng trong bối cảnh văn hóa truyền thống hoặc cộng đồng địa phương.

    • We were presented to the village elder.
    • At the friendship centre, you can arrange to meet with a social worker or an elder.
  2. 2.

    người cao tuổi

    An old person.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và viết 'người già' trong các văn bản trang trọng; tuy nhiên, 'người cao tuổi' là cách gọi tôn trọng và phù hợp hơn trong ngữ cảnh xã hội.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'người cao tuổi' là cụm từ mang sắc thái tôn trọng, thường được dùng trong các văn bản chính thống hoặc khi nói về phúc lợi xã hội.

    • Treating illness among society’s elders is challenging since board-certified geriatricians (physicians trained, knowledgeable and certified in treating older patients) are in short supply, here in El Paso and throughout the country.
    • We need to pay more attention to the health of society's elders.Chúng ta cần quan tâm hơn đến sức khỏe của người cao tuổi trong cộng đồng.
  3. 3.

    người lớn tuổi hơn

    One who is older than another.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'elder' thường được diễn đạt bằng các đại từ xưng hô dựa trên tuổi tác như 'anh', 'chị', 'cô', 'bác' thay vì dùng một danh từ chung.

    • Respect your elders.
    • We should respect our elders.Chúng ta nên tôn trọng những người lớn tuổi hơn.
  4. 4.

    người đi trước

    One who lived at an earlier period; a predecessor.

    ⚠ Học sinh hay viết 'người đi trước là một người già'; đúng phải là 'người đi trước là người có kinh nghiệm hoặc sống ở thời kỳ trước'.

    ℹ Từ 'tiền bối' thường được dùng trong môi trường làm việc hoặc học tập để chỉ những người có thâm niên, trong khi 'người đi trước' mang nghĩa rộng hơn về mặt thời gian.

    • Carry your Head[…] as your Elders have done.
    • We should learn from the experience of our predecessors.Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm từ những người đi trước.
  5. 5.

    trưởng lão

    An officer of a church, sometimes having teaching responsibilities.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'người già' khi dịch từ 'elder', nhưng 'người già' chỉ nói về tuổi tác chứ không chỉ chức vụ trong nhà thờ.

    ℹ Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'trưởng lão' thường được dùng để chỉ những người có thẩm quyền lãnh đạo hoặc hướng dẫn trong giáo hội, khác với nghĩa chỉ người lớn tuổi nói chung.

    • He has served as an elder in the church for the past ten years.Ông ấy đã phục vụ với tư cách là một trưởng lão trong nhà thờ suốt mười năm qua.
  6. 6.

    linh mục

    A clergyman authorized to administer all the sacraments.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'linh mục' (Công giáo) và 'mục sư' (Tin Lành); đúng phải là 'linh mục' khi nói về người cử hành bí tích trong bối cảnh Công giáo.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vị' là loại từ trang trọng thường dùng cho các chức sắc tôn giáo như linh mục, mục sư hoặc tu sĩ.

    • a travelling elder
    • The priest administered the sacraments to the believers in the church.Vị linh mục đã cử hành các bí tích cho giáo dân trong nhà thờ.

elder

verb/ˈeldə//ˈɛldə/
  1. 1.

    khiển trách

    To admonish or reprove for improper conduct by the elders of the meeting.

    ℹ Từ này mang tính đặc thù cao trong tôn giáo, chỉ được dùng trong ngữ cảnh của giáo phái Quaker. Trong các ngữ cảnh thông thường, 'khiển trách' được dùng để chỉ sự phê bình của cấp trên hoặc người có thẩm quyền.

    • I was eldered for directly responding to someone else's message in meeting for worship.
    • I was eldered for directly responding to someone else's message in meeting for worship.Tôi đã bị khiển trách vì trực tiếp phản hồi tin nhắn của người khác trong buổi họp thờ phượng.

elder

noun/ˈeldə//ˈɛldə/

    elder

    noun/ˈeldə//ˈɛldə/
    1. 1.

      bầu vú

      A cow's udder, especially used as food.

      ℹ Trong ngữ cảnh ẩm thực, người Việt thường gọi bộ phận này là 'vú bò' thay vì 'bầu vú' để nhấn mạnh tính chất thực phẩm.

      • People often use cow's udder to prepare some specialty dishes.Người ta thường dùng bầu vú bò để chế biến một số món ăn đặc sản.