junior
adj/ˈd͡ʒuːniə//ˈd͡ʒuniɚ/- 1.
cấp thấp
Low in rank; having a subordinate role, job, or situation.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'trẻ' để chỉ vị trí công việc, ví dụ 'nhân viên trẻ'. Từ 'trẻ' chỉ tuổi tác, không chỉ cấp bậc. Đúng phải là 'nhân viên cấp thấp'.
ℹ Trong tiếng Việt, để chỉ cấp bậc thấp, người ta thường dùng cụm từ 'cấp thấp' hoặc 'thấp hơn' thay vì một tính từ đơn lẻ.
- He uses the leverage of seniority with the more junior employees.
- He often helps the junior employees in the company.Anh ấy thường giúp đỡ các nhân viên cấp thấp trong công ty.
- 2.
ít tuổi hơn
Younger.
⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'junior' và 'younger', dẫn đến việc viết 'cô ấy là junior của tôi' thay vì 'cô ấy ít tuổi hơn tôi'.
ℹ Trong tiếng Việt, không có một tính từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với 'junior' trong mọi ngữ cảnh, vì vậy chúng ta thường dùng cụm từ so sánh 'ít tuổi hơn' hoặc 'nhỏ tuổi hơn'.
- Far less likely to intimidate your junior genealogist is the Internet, with its databases, message and bulletin boards, online collections, and more. Now is also the time to introduce your children to older relatives, who can be valuable resources and provide precious information.
- Humorous books for junior readers are often ignored by the critical community, due, in part, to what Milner Davis describes as a “conventional bias against comic genres” (1996: 101), and I consider this a serious oversight within the field of children's literature.
- 3.
thuở trẻ
Belonging to a younger person, or an earlier time of life.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thuở trẻ' thường được dùng như một trạng từ chỉ thời gian hoặc bổ ngữ cho danh từ thay vì một tính từ đứng trước danh từ như trong tiếng Anh.
- Though our first Studies and junior Endeavours may stile us Peripateticks, Stoicks, or Academicks, yet I perceive the wisest Heads prove at last, almost all Scepticks […]
- His junior endeavours laid the foundation for his later career.Những nỗ lực thuở trẻ của anh ấy đã đặt nền móng cho sự nghiệp sau này.
- 4.
năm thứ ba
Of or pertaining to a third academic year in a four-year high school (eleventh grade) or university.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'junior' với 'trẻ hơn' hoặc 'cấp dưới', nhưng trong ngữ cảnh học thuật tại Mỹ, nó chỉ đơn giản là năm thứ ba đại học.
ℹ Trong tiếng Việt không có từ tương đương trực tiếp cho 'junior' ở nghĩa này, vì vậy chúng ta thường dùng cụm từ chỉ năm học để diễn đạt rõ ràng.
- He is currently a junior at this university.Anh ấy hiện đang là sinh viên năm thứ ba tại trường đại học này.
- 5.
tiểu học
Of or pertaining to the latter half of primary school education.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn 'junior' với 'nhỏ tuổi' (younger) hoặc 'cấp dưới' (subordinate). Trong ngữ cảnh giáo dục Anh, 'junior' chỉ một giai đoạn cụ thể của bậc tiểu học, không đơn thuần là mô tả độ tuổi.
ℹ Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, bậc tiểu học bao gồm tất cả các lớp từ 1 đến 5, trong khi 'junior' ở Anh thường chỉ các lớp từ 3 đến 6.
- Only about half of the schools had a single closing time, while the others organized different times for their infant and junior children.
- The school has classes for junior children and infant children.Trường có các lớp dành cho học sinh tiểu học và học sinh mẫu giáo.
- 6.
trẻ
Of or pertaining to a league or competition limited to players below a certain age or level of experience.
⚠ Học sinh hay dùng 'nhỏ' thay cho 'trẻ' trong ngữ cảnh thể thao; đúng phải là 'trẻ' (ví dụ: đội bóng trẻ).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trẻ' được dùng để chỉ các nhóm vận động viên ở độ tuổi thiếu niên hoặc thanh thiếu niên trong các giải đấu.
- junior hockey
- He started his hockey career in a junior hockey team.Anh ấy bắt đầu sự nghiệp khúc côn cầu của mình trong một đội khúc côn cầu trẻ.