younger
adj/ˈjʌŋɡə//ˈjʌŋɡɚ/- 1.
người ít tuổi hơn
One who is younger than another.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái người ít tuổi hơn'; đúng phải là 'một người ít tuổi hơn' vì 'người' đã đóng vai trò là danh từ chỉ người không cần thêm loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để so sánh về tuổi tác trong các mối quan hệ xã hội hoặc gia đình.