bush

noun/ˈbʊʃ/[ˈbʊʃ]
  1. 1.

    bụi cây, cây bụi

    A woody plant distinguished from a tree by its multiple stems and lower height, being usually less than six metres tall; a horticultural rather than strictly botanical category.

    Học sinh hay viết 'một cái cây bụi'; đúng phải là 'một bụi cây'.

    Trong tiếng Việt, từ 'bụi' vừa đóng vai trò là loại từ vừa là một phần của danh từ, nên không cần thêm 'cái' hay 'chiếc' vào trước.

    • I stumbled along through the young pines and huckleberry bushes. Pretty soon I struck into a sort of path that, I cal'lated, might lead to the road I was hunting for. It twisted and turned, and, the first thing I knew, made a sudden bend around a bunch of bayberry scrub and opened out into a big clear space like a lawn.
    • I stumbled over a bush while walking in the woods.Tôi vấp phải một bụi cây khi đang đi bộ trong rừng.
  2. 2.

    cành cây

    A shrub cut off, or a shrublike branch of a tree.

    Trong ngữ cảnh này, 'bush' không chỉ cây bụi mà chỉ các cành cây được cắt tỉa để làm giá đỡ. Người học cần tránh dịch nhầm thành 'cây bụi' (shrub) vì sẽ gây khó hiểu trong câu.

    • bushes to support pea vines
    • The farmer stuck some bushes into the ground to support the pea vines.Người nông dân cắm những cành cây xuống đất để làm giàn cho đậu leo.
  3. 3.

    bụi rậm

    A thicket, a small wood, or a tract of uncleared, woody land.

    Trong tiếng Việt, 'bụi rậm' thường chỉ một nhóm cây cối mọc sát nhau, trong khi 'khu rừng nhỏ' mang nghĩa rộng hơn về một vùng đất.

    • We saw a bush of wood, and in the heart of it a little open space.
    • They got lost in a bush.Họ đã đi lạc vào một bụi rậm trong rừng.
  4. 4.

    biển hiệu quán rượu

    A shrub or branch, properly, a branch of ivy (sacred to Bacchus), hung out at vintners' doors, or as a tavern sign; hence, a tavern sign, and symbolically, the tavern itself.

    Đây là một cách dùng cổ, xuất phát từ tục lệ treo cành cây (thường là thường xuân) trước cửa quán rượu. Ngày nay, từ này chỉ được dùng trong các văn bản văn học hoặc thành ngữ cổ.

    • If it be true, that good wine needs no buſh, 'tis true, that a good play needes no Epilogue.
    • "Well," replied Lady Mary, "who is to know where good wine is sold, unless you hang out the bush."
  5. 5.

    lông mu

    A person's pubic hair, especially a woman's.

    Đây là từ lóng mang tính thô tục, cần tránh sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường hoặc trang trọng.

    • As he ſtood on one ſide for a minute or ſo, unbuttoning his waſte-coat, and breeches, her fat brawny thighs hung down, and the whole greaſy landſkip lay fairly open to my view: a wide open-mouth'd gap, overſhaded with a grizzly buſh, ſeemed held out like a beggar's wallet for its'^([sic]) proviſion.
    • I rub her bush with my cheek and my chin, tickle her bonne-bouche with my tongue.
  6. 6.

    đuôi lông xù

    The tail, or brush, of a fox.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'bụi cây' (nghĩa khác của 'bush'); cần dùng 'đuôi lông xù' để chỉ bộ phận cơ thể của con cáo.

    Trong tiếng Việt, từ 'đuôi' là đủ để chỉ bộ phận cơ thể, nhưng 'đuôi lông xù' được dùng để nhấn mạnh đặc điểm ngoại hình đặc trưng của đuôi cáo.

    • The fox was wagging its brush.Con cáo đang vẫy chiếc đuôi lông xù của nó.

bush

verb/ˈbʊʃ/[ˈbʊʃ]
  1. 1.

    mọc rậm rạp

    To branch thickly in the manner of a bush.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'mọc rậm rạp' thường được dùng để miêu tả trạng thái phát triển của thực vật khi chúng đan xen vào nhau tạo thành một khối dày.

    • Around it, and above, for ever green, / The bushing alders form'd a shady scene.
    • The bushing alders form'd a shady scene.Những cây tống quán sủi mọc rậm rạp tạo thành một khung cảnh râm mát.
  2. 2.

    cắm cọc cành cây

    To set bushes for; to support with bushes.

    Đây là một thuật ngữ nông nghiệp chuyên biệt, thường dùng cho các loại cây thân leo cần giá đỡ tự nhiên.

    • to bush peas
    • The farmer is busy cắm cọc cành cây for the pea patch.Người nông dân đang cắm cọc cành cây cho luống đậu.
  3. 3.

    bừa bằng cành cây

    To use a bush harrow on (land), for covering seeds sown; to harrow with a bush.

    Đây là một kỹ thuật canh tác truyền thống, hiện nay ít phổ biến trong nông nghiệp hiện đại.

    • to bush a piece of land; to bush seeds into the ground
    • The farmer used to bush the piece of land after sowing the seeds.Người nông dân bừa bằng cành cây trên mảnh đất sau khi đã gieo hạt.
  4. 4.

    xù ra

    To become bushy (often used with up).

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'xù ra' thường được dùng trực tiếp với bộ phận cơ thể như 'lông' hoặc 'đuôi' để mô tả trạng thái này.

    • I can tell when my cat is upset because he’ll bush up his tail.
    • My cat often makes his tail bush up when he is upset.Con mèo của tôi thường xù ra phần lông đuôi khi nó cảm thấy khó chịu.

bush

noun/ˈbʊʃ/[ˈbʊʃ]
  1. 1.

    quán rượu

    A tavern or wine merchant.

    Đây là một từ cổ trong tiếng Anh, vì vậy khi dịch sang tiếng Việt, nên sử dụng trong văn phong văn chương hoặc khi kể chuyện về thời xưa.

    • In olden times, people would hang a bush outside the tavern to signal to passersby.Ngày xưa, người ta thường treo một cành cây bên ngoài quán rượu để báo hiệu cho khách qua đường.

bush

noun/ˈbʊʃ/[ˈbʊʃ]
  1. 1.

    vùng hoang dã

    Tracts of land covered in natural vegetation that are largely undeveloped and uncultivated, typically distinguished from absolute wilderness by implying a degree of marginal human engagement or proximity to settlement edges.

    Trong tiếng Anh Úc hoặc Canada, 'the bush' thường được dùng để chỉ những khu vực xa xôi ngoài thành phố, tương tự như cách dùng 'vùng quê' hay 'vùng hẻo lánh' ở Việt Nam.

    • The Gentlemen took to the Bush and escaped being made prisoners.
    • Mad terror had scattered them, men, women, and children, through the bush, and they had never returned.
  2. 2.

    vùng hoang dã

    Tracts of land covered in natural vegetation that are largely undeveloped and uncultivated, typically distinguished from absolute wilderness by implying a degree of marginal human engagement or proximity to settlement edges.

    Học sinh thường dịch nhầm 'bush' thành 'cây bụi' (tên gọi của một loại cây nhỏ), trong khi nghĩa này chỉ vùng đất rộng lớn; đúng phải là 'vùng hoang dã' hoặc 'khu rừng rậm'.

    Từ này thường được dùng trong tiếng Anh tại Úc, New Zealand, Canada và Nam Phi để chỉ những vùng đất tự nhiên nằm gần khu vực có người ở.

    • (Davis) my Convict Servant who was in the Boat with me begd of me not to goe on Shore he is one of the greatest Cowards living I cald to them again when I got to ther fire for the[y] had run into the bush on there Seing the Boat pulling towards them
    • I remember, about five years ago, I was greatly annoyed by a ghost, while doing a job of fencing in the bush between here and Perth.
  3. 3.

    vùng hoang dã

    Tracts of land covered in natural vegetation that are largely undeveloped and uncultivated, typically distinguished from absolute wilderness by implying a degree of marginal human engagement or proximity to settlement edges.

    Học sinh hay dịch nhầm 'bush' là 'cái bụi cây' (nghĩa là một cây bụi nhỏ); trong ngữ cảnh này, từ đúng phải là 'vùng hoang dã' hoặc 'vùng rừng rậm'.

    Trong tiếng Anh Úc hoặc Canada, từ này thường được dùng để chỉ những khu vực tự nhiên nằm ngoài các thành phố lớn, nơi con người vẫn có thể tiếp cận.

    • He spent many years living in the Australian bush.Anh ấy đã dành nhiều năm sống ở vùng hoang dã của nước Úc.
  4. 4.

    vùng hoang dã

    Tracts of land covered in natural vegetation that are largely undeveloped and uncultivated, typically distinguished from absolute wilderness by implying a degree of marginal human engagement or proximity to settlement edges.

    Trong tiếng Việt, từ này không có loại từ đi kèm vì nó chỉ một khu vực địa lý rộng lớn, không phải một vật thể đếm được cụ thể.

    • They drove through the bush to reach that small town.Họ đã lái xe băng qua vùng hoang dã để đến được thị trấn nhỏ đó.
  5. 5.

    khu đất có cây cối

    A wood lot or bluff on a farm.

    Trong ngữ cảnh Canada, 'bush' thường chỉ các khu vực cây cối nhỏ nằm trong phạm vi sở hữu của một trang trại, khác với những vùng hoang dã rộng lớn.

    • My family often gets firewood from the bush at the end of the farm.Gia đình tôi thường lấy củi từ khu đất có cây cối ở cuối trang trại.

bush

adv/ˈbʊʃ/[ˈbʊʃ]
  1. 1.

    vào vùng cây bụi

    Towards the direction of the outback.

    Đây là một cách dùng đặc thù của tiếng Anh Úc, chỉ việc đi vào những vùng đất hoang sơ, không có người ở.

    • On hatching, the chicks scramble to the surface and head bush on their own.
    • On hatching, the chicks scramble to the surface and head bush on their own.Sau khi nở, lũ chim non tự bò lên mặt đất và bắt đầu di chuyển vào vùng cây bụi.

bush

adj/ˈbʊʃ/[ˈbʊʃ]
  1. 1.

    nghiệp dư

    Not skilled; not professional; not major league.

    Từ 'bush' trong tiếng Anh mang nghĩa tiêu cực và coi thường, trong khi 'nghiệp dư' có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

    • They’re supposed to be a major league team, but so far they've been bush.
    • They claim to be a professional team, but their performance is really bush.Họ tự nhận là đội chuyên nghiệp nhưng cách chơi của họ thật sự rất nghiệp dư.