nest

noun/nɛst/
  1. 1.

    tổ chim, ổ, tổ

    A structure built by a bird as a place to incubate eggs and rear young.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái tổ chim'; đúng phải là 'một tổ chim' vì từ 'tổ' đã mang nghĩa chỉ vật thể này rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tổ' thường được dùng chung cho cả chim và các loài côn trùng như ong, kiến, nhưng khi muốn nhấn mạnh vào loài chim, ta thêm từ 'chim' vào sau.

    • The bird is carrying twigs back to build a nest on a high branch.Con chim đang tha cành cây về để làm tổ chim trên cành cao.
  2. 2.

    tổ

    A place used by a monotreme, fish, amphibian or insect, for depositing eggs and hatching young.

    ⚠ Từ 'tổ' cũng được dùng cho nghĩa 'nơi chim đẻ trứng', nhưng đây là cách gọi chung cho nơi sinh sản của nhiều loài động vật khác nhau trong tiếng Việt.

    ℹ Từ 'tổ' được dùng cho nhiều loài động vật khác nhau, bao gồm cả chim và côn trùng, trong khi tiếng Anh có thể phân biệt 'nest' cho chim và các từ khác cho côn trùng.

    • The ant is carrying food back to its nest.Con kiến đang tha thức ăn về tổ của nó.
  3. 3.

    tổ ấm

    A snug, comfortable, or cosy residence or job situation.

    ℹ Từ 'tổ ấm' thường được dùng để chỉ ngôi nhà hoặc gia đình nơi mọi người cảm thấy được yêu thương và che chở, không chỉ đơn thuần là nơi trú ngụ.

    • After many years of hard work, they finally built a snug nest of their own.Sau nhiều năm vất vả, cuối cùng họ cũng xây dựng được một tổ ấm cho riêng mình.
  4. 4.

    nơi ẩn náu

    A retreat, or place of habitual resort.

    ℹ Từ 'nơi ẩn náu' mang nghĩa rộng hơn là một nơi trú ẩn vật lý, nó còn ám chỉ một không gian tinh thần giúp con người cảm thấy an tâm.

    • This small library is my favorite retreat after long hours of stressful work.Thư viện nhỏ này là nơi ẩn náu yêu thích của tôi sau những giờ làm việc căng thẳng.
  5. 5.

    ổ

    A hideout for bad people to frequent or haunt; a den.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái ổ tội phạm'; đúng phải là 'một ổ tội phạm' vì 'ổ' đã mang nghĩa tập hợp. — Từ 'ổ' cũng được dùng cho nghĩa tổ chim, nhưng trong ngữ cảnh tội phạm, nó luôn đi kèm với các danh từ chỉ người xấu như 'tội phạm', 'trộm cướp' hoặc 'tệ nạn'.

    ℹ Từ 'ổ' trong ngữ cảnh này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ nơi ẩn náu hoặc tụ tập của những nhóm người làm việc xấu.

    • a nest of thieves
    • That nightclub is a nest of strange people!
  6. 6.

    tổ ấm

    A home that a child or young adult shares with a parent or guardian.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái tổ ấm'; đúng phải là 'tổ ấm' vì đây là danh từ trừu tượng chỉ nơi chốn.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tổ ấm' thường mang nghĩa ẩn dụ về sự bao bọc của gia đình, tương tự như cách dùng 'nest' trong ngữ cảnh này.

    • I am aspiring to leave the nest.
    • It is time for him to leave the nest and become independent.Đã đến lúc anh ấy rời khỏi tổ ấm để tự lập.

nest

verb/nɛst/
  1. 1.

    làm tổ

    To build or settle into a nest.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'làm tổ' là một cụm từ cố định dùng để chỉ việc động vật xây dựng nơi ở. Từ này không dùng cho con người.

    • Spring is the time when birds start to nest in the branches.Mùa xuân là thời điểm các loài chim bắt đầu làm tổ trên các cành cây.
  2. 2.

    ổn định chỗ ở

    To settle into a home.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'nest' được dùng như một động từ để chỉ việc tạo cảm giác thoải mái, ấm cúng tại nơi ở mới. Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào mang nghĩa này, nên ta thường dùng cụm từ chỉ hành động ổn định cuộc sống.

    • We loved the new house and were nesting there in two days!
    • We loved the new house and were nesting there in two days!Chúng tôi rất thích ngôi nhà mới và đã ổn định chỗ ở chỉ trong hai ngày.
  3. 3.

    lồng vào nhau

    To successively neatly fit inside another.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'lồng vào nhau' thường được dùng để mô tả trạng thái của các vật dụng có hình dáng tương tự nhau khi xếp chồng lên nhau.

    • I bought a set of nesting mixing bowls for my mother.
    • This set of bowls is designed to nest to save space.Bộ bát này được thiết kế để lồng vào nhau giúp tiết kiệm diện tích.
  4. 4.

    đặt vào tổ

    To place in, or as if in, a nest.

    ⚠ Học sinh hay dùng từ 'làm tổ' (nghĩa là xây tổ) thay cho 'đặt vào tổ' khi muốn diễn đạt việc đặt vật gì đó vào trong tổ; đúng phải là 'đặt vào tổ'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đặt vào tổ' là một cụm động từ miêu tả hành động cụ thể, trong khi 'làm tổ' chỉ hành động xây dựng nhà ở của động vật.

    • She gently nested the bird eggs she had just found.Cô ấy nhẹ nhàng đặt vào tổ những quả trứng chim vừa tìm thấy.
  5. 5.

    lồng vào nhau

    To place one thing neatly inside another, and both inside yet another (and so on).

    ⚠ Từ này trùng với nghĩa 'to successively neatly fit inside another', nhưng ở đây nhấn mạnh hành động chủ động của người thực hiện (to place) thay vì trạng thái tĩnh của vật.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng cho các đồ vật có kích thước giảm dần như bát đĩa, hộp, hoặc các tệp tin trong máy tính.

    • There would be much more room in the attic if you had nested all the empty boxes.
    • You should have nested the empty boxes to save space.Bạn nên lồng vào nhau những chiếc hộp rỗng để tiết kiệm diện tích.
  6. 6.

    đi tìm tổ chim

    To hunt for birds' nests or their contents (usually "go nesting").

    ℹ Trong tiếng Việt, không có một động từ đơn lẻ nào tương đương với 'nest' trong ngữ cảnh này, vì vậy chúng ta phải sử dụng cụm từ 'đi tìm tổ chim' để diễn đạt rõ nghĩa.

    • After the first heavy frost, when acorns were falling, I took a friend into partnership and went nesting.
    • After the first heavy frost, I took a friend into partnership and went nesting.Sau đợt sương giá đầu tiên, tôi rủ một người bạn cùng đi tìm tổ chim.