mob
noun/mɒb//mɑb/- 1.
đám đông hỗn loạn
A large or disorderly group of people; especially one bent on riotous or destructive action.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với 'đám đông' (crowd), nhưng 'đám đông' chỉ là một nhóm người bình thường, không nhất thiết phải gây rối. Đúng phải là 'đám đông hỗn loạn'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đám đông' mang nghĩa trung tính, vì vậy cần thêm tính từ 'hỗn loạn' để diễn tả ý nghĩa tiêu cực của 'mob'.
- Had every Athenian citizen been a Socrates, every Athenian assembly would still have been a mob.
- See also: Mob (the masses)
- 2.
tầng lớp hạ lưu
The lower classes of a community; the rabble.
ℹ Từ này mang sắc thái miệt thị hoặc lỗi thời, không nên dùng trong giao tiếp hiện đại để chỉ người nghèo.
- A cluster of mob, who were making themselves merry with their betters.
- In older literature, the mob was often looked down upon by the aristocracy.Trong văn học cũ, tầng lớp hạ lưu thường bị giới quý tộc nhìn bằng ánh mắt khinh miệt.
- 3.
đàn
A group of animals such as horses or cattle.
⚠ Từ 'đàn' cũng được dùng cho các nhóm động vật khác như chim hay cá, nhưng trong ngữ cảnh gia súc hoặc ngựa, nó là từ chính xác nhất để dịch 'mob'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đàn' được dùng cho hầu hết các nhóm động vật, không phân biệt loài như trong tiếng Anh.
- Well behind the fire were the pack-saddles and a dark mob of feeding horses[.]
- Well behind the fire was a mob of feeding horses.Phía sau đám cháy là một đàn ngựa đang ăn cỏ.
- 4.
đàn
(collective) A group of kangaroos.
⚠ Từ 'đàn' cũng được dùng cho nghĩa 'một nhóm động vật như ngựa hoặc gia súc'. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuột túi, nó là cách dịch tự nhiên nhất vì tiếng Việt không có từ riêng biệt cho nhóm chuột túi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đàn' là từ chỉ tập hợp dùng cho nhiều loài động vật, không chỉ riêng chuột túi. Khi sử dụng, từ 'đàn' đã bao hàm ý nghĩa nhóm nên không cần thêm loại từ nào khác phía trước.
- We saw a mob of kangaroos hopping in the field.Chúng tôi nhìn thấy một đàn chuột túi đang nhảy nhót trên cánh đồng.
- 5.
đàn đà điểu
(collective) A group of emus.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn khi dùng từ 'đám' cho động vật; đúng phải là 'đàn'. — Từ 'đàn' cũng được dùng cho các nhóm động vật khác như gia súc hay chuột túi, nhưng khi kết hợp với 'đà điểu' thì nghĩa của nó trở nên cụ thể cho loài này.
ℹ Trong tiếng Anh Úc, từ 'mob' được dùng cho nhiều loài động vật khác nhau, nhưng trong tiếng Việt, ta dùng 'đàn' cho hầu hết các nhóm động vật.
- We saw a mob of emus running across the field.Chúng tôi thấy một đàn đà điểu đang chạy trên cánh đồng.
- 6.
băng đảng xã hội đen
A mafia: a group that engages in organized crime.
⚠ Học sinh hay dùng 'đám đông' để chỉ cả nghĩa 'đám đông hỗn loạn' và 'băng đảng tội phạm'. Trong ngữ cảnh tội phạm, 'đám đông' không thể hiện được tính chất có tổ chức, nên dùng 'băng đảng xã hội đen' là chính xác hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xã hội đen' thường được dùng để chỉ các tổ chức tội phạm ngầm hoặc các hoạt động phi pháp có tổ chức.
- The Bat—they called him the Bat.[…]. He'd never been in stir, the bulls had never mugged him, he didn't run with a mob, he played a lone hand, and fenced his stuff so that even the fence couldn't swear he knew his face.
- The Greeks, displaying a characteristic often a mark of defeated armies, pursued a 'scorched earth' policy toward western Anatolia... The Turkish population was subjected to horrible atrocities by the retreating troops and accompanying civilian Christian mobs.