pile
noun/paɪl/- 1.
đống
A mass of things heaped together; a heap.
ℹ Từ 'đống' được dùng cho các vật thể rời rạc không có hình dáng cố định khi xếp chồng lên nhau. Trong tiếng Việt, 'đống' không cần thêm loại từ phía trước.
- I climbed through, and, standing on a pile of stones, lifted and dragged Cleopatra after me.
- I climbed through, and, standing on a pile of stones, lifted and dragged Cleopatra after me.Tôi trèo qua, rồi đứng trên một đống đá, nhấc bổng và kéo Cleopatra theo sau.
- 2.
nhóm
A group or list of related items up for consideration, especially in some kind of selection process.
⚠ Học sinh hay dịch từ 'pile' trong ngữ cảnh này là 'đống' (ví dụ: 'đống có thể cân nhắc'), nhưng 'đống' chỉ dùng cho vật chất cụ thể xếp chồng lên nhau; đúng phải là 'nhóm' hoặc 'danh sách'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc phân loại hồ sơ hay lựa chọn, người ta thường dùng 'nhóm' hoặc 'danh sách' thay vì hình ảnh ẩn dụ về một 'đống' vật lý.
- When we were looking for a new housemate, we put the nice woman on the "maybe" pile, and the annoying guy on the "no" pile.
- We put the candidates' files into the 'maybe' pile and the 'no' pile.Chúng tôi đã xếp hồ sơ của các ứng viên vào nhóm 'có thể cân nhắc' và nhóm 'loại'.
- 3.
chồng
A mass formed in layers.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái chồng đạn'; đúng phải là 'một chồng đạn' vì từ 'chồng' đã đóng vai trò là loại từ. — Từ 'chồng' cũng được dùng cho nghĩa 'một đống đồ vật' (a heap), tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào cấu trúc xếp lớp thay vì sự lộn xộn của một đống.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chồng' vừa là danh từ chỉ khối vật, vừa là loại từ chỉ đơn vị đếm cho các vật được xếp lớp.
- a pile of shot
- He put a pile of shot on the table.Anh ấy để một chồng đạn trên bàn.
- 4.
giàn hỏa thiêu
A funeral pile; a pyre.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên biệt trong ngữ cảnh tang lễ hoặc lịch sử, không dùng để chỉ các đống đồ vật thông thường.
- Jove with a Nod, comply'd with her Deſire; / Around the Body flam'd the Funeral Fire; / The Pile decreas'd that lately ſeem'd ſo high, / And Sheets of Smoak roll'd upward to the Sky: [...]
- They placed the body on the funeral pyre to perform the ceremony.Người ta đặt thi thể lên trên giàn hỏa thiêu để thực hiện nghi lễ.
- 5.
một đống tiền
A large amount of money.
⚠ Từ 'đống' cũng được dùng cho nghĩa 'một đống đồ vật' (a heap), nhưng khi đi kèm với danh từ 'tiền' trong ngữ cảnh kiếm chác, nó mang sắc thái lóng chỉ sự giàu có.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đống' thường được dùng cho các vật thể hữu hình như rác hay cát, nhưng khi kết hợp với 'tiền' trong ngữ cảnh thân mật hoặc lóng, nó diễn tả một số lượng lớn tiền bạc.
- He made a pile from that invention of his.
- When they are at work they live most frugally, denying themselves every comfort and luxury till they have made a "pile."
- 6.
tòa nhà lớn
A large building, or mass of buildings.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tòa nhà' đã bao hàm ý nghĩa kiến trúc nên không cần thêm loại từ phía trước.
- The pile is of a gloomy and massive, rather than of an elegant, style of Gothic architecture; […]
- The pile o'erlooked the town and drew the fight.