nap

verb/næp/
  1. 1.

    chợp mắt

    To have a nap; to sleep for a short period of time, especially during the day.

    Từ 'ngủ trưa' thường được dùng cụ thể cho giấc ngủ vào giữa ngày, trong khi 'chợp mắt' có thể dùng cho bất kỳ thời điểm nào trong ngày.

    • I usually have a nap for about fifteen minutes after lunch.Tôi thường chợp mắt khoảng mười lăm phút sau giờ ăn trưa.
  2. 2.

    mất cảnh giác

    To be off one's guard.

    Cụm từ 'caught napping' thường được dịch là 'bị mất cảnh giác' hoặc 'bị bất ngờ' vì nghĩa gốc của 'nap' là ngủ trưa, gợi lên hình ảnh một người đang ngủ nên không biết chuyện gì đang xảy ra xung quanh.

    • The regulators were caught napping by the financial collapse.
    • I took thee napping, unprepared.

nap

noun/næp/
  1. 1.

    giấc ngủ ngắn

    A short period of sleep, especially one during the day.

    Trong tiếng Việt, người ta thường dùng động từ 'chợp mắt' để diễn tả hành động này thay vì dùng danh từ.

    • I usually try to take a short nap at noon.Tôi thường tranh thủ chợp mắt một giấc ngủ ngắn vào buổi trưa.

nap

noun/næp/
  1. 1.

    lớp lông

    A soft or fuzzy surface, generally on fabric or leather.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'lớp lông' với 'lông thú' (animal fur); 'lớp lông' dùng cho bề mặt vải, còn 'lông thú' dùng cho động vật.

    Trong tiếng Việt, từ 'lớp lông' được dùng để mô tả đặc điểm bề mặt của vải vóc, không dùng cho các loại vật liệu trơn láng.

    • I tell thee, Jack Cade the clothier means to dress the commonwealth, and turn it, and set a new nap upon it.
    • On his long, gaunt body, he carried no spare flesh, no superfluous beard, his chin having a soft, economical nap to it, like the worn nap of his broad-brimmed hat.
  2. 2.

    chiều sợi

    The common direction, on some kinds of fabric, of the hairs making up the pile.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cách mô tả hướng của sợi vải thay vì dùng một danh từ riêng biệt.

    • If the fabric has a nap, make sure all pieces are cut with the nap going the same direction.
    • Instead of grinding the pistons straight around the axis, they are ground diagonally with a special-built machine. As a result, the “nap” of the metal is turned in such a way that, when it meets the “nap” of the cylinder wall, both surfaces quickly develop a high finish which removes the danger of scoring a piston.

nap

verb/næp/
  1. 1.

    làm xù

    To form or raise a soft or fuzzy surface on (fabric or leather).

    Trong ngữ cảnh dệt may, từ này thường được dùng để mô tả quy trình hoàn thiện vải để tạo độ mềm mại.

    • The craftsman uses a specialized brush to nap the surface of the felt fabric.Người thợ dùng bàn chải chuyên dụng để làm xù bề mặt của tấm vải nỉ.

nap

noun/næp/
  1. 1.

    kèo thơm

    A type of bet in British horse racing, based on the experts' best tips.

    Từ 'kèo thơm' mang sắc thái thân mật, thường dùng trong cộng đồng người chơi cá cược để chỉ một lựa chọn có xác suất thắng cao hoặc lợi nhuận tốt.

    • 4. Races run on English, Welsh or Scottish racecourses. This criterion was included so that media tipsters ^([sic]) nap selections in general could be analysed; the source of naps, The Racing Rag 'tipster table', summarises the nap selections of newspaper tipsters, who restrict their selection to horses running at racecourses in these countries.
    • He placed a bet on the newspaper's nap this morning.Anh ấy đã đặt cược vào kèo thơm của tờ báo thể thao sáng nay.
  2. 2.

    trò chơi bài Napoleon

    A card game in which players take tricks; properly Napoleon.

    Trong tiếng Việt, người chơi thường gọi đầy đủ là 'Napoleon' thay vì dùng từ viết tắt 'nap' như tiếng Anh.

    • They often gather on weekends to play nap.Họ thường tụ tập vào cuối tuần để chơi trò chơi bài Napoleon.
  3. 3.

    cú nap

    A bid to take five tricks in the card game Napoleon.

    Học sinh hay viết 'một cái cú nap'; đúng phải là 'một cú nap' vì 'cú' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Vì 'nap' là thuật ngữ chuyên môn trong trò chơi bài, người Việt thường giữ nguyên từ này thay vì dịch nghĩa.

    • He decided to bid a nap in this hand.Anh ấy quyết định đặt một cú nap trong ván bài này.

nap

verb/næp/
  1. 1.

    tóm

    To grab; to nab.

    Trong ngữ cảnh bắt giữ tội phạm, 'tóm' mang sắc thái thân mật, nhấn mạnh vào hành động bắt giữ nhanh chóng, trong khi 'bắt' là từ trung tính và phổ biến hơn.

    • The police managed to nab the thief right at the scene.Cảnh sát đã tóm được tên trộm ngay tại hiện trường.