nap
verb/næp/- 1.
chợp mắt
To have a nap; to sleep for a short period of time, especially during the day.
ℹ Từ 'ngủ trưa' thường được dùng cụ thể cho giấc ngủ vào giữa ngày, trong khi 'chợp mắt' có thể dùng cho bất kỳ thời điểm nào trong ngày.
- I usually have a nap for about fifteen minutes after lunch.Tôi thường chợp mắt khoảng mười lăm phút sau giờ ăn trưa.
- 2.
mất cảnh giác
To be off one's guard.
ℹ Cụm từ 'caught napping' thường được dịch là 'bị mất cảnh giác' hoặc 'bị bất ngờ' vì nghĩa gốc của 'nap' là ngủ trưa, gợi lên hình ảnh một người đang ngủ nên không biết chuyện gì đang xảy ra xung quanh.
- The regulators were caught napping by the financial collapse.
- I took thee napping, unprepared.