cards
noun/kɑɹdz//kɑːdz/- 1.
trò chơi bài
Card games.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa danh từ và động từ, viết 'Anh ấy thích đánh bài' khi muốn nói về sở thích chơi bài nói chung; đúng hơn nên dùng 'Anh ấy thích các trò chơi bài'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đánh bài' là một cụm từ chỉ hành động chơi bài, không phải là danh từ chỉ trò chơi.
- He's a fan of cards.
- Cards is my fave game, above any board game.