down
adv/ˈdaʊ̯n//ˈdʌʊ̯n/- 1.
- 2.
xuống phía dưới
To or towards what is considered the bottom of something, irrespective of whether this is presently physically lower.
ℹ Khác với 'xuống' đơn thuần thường chỉ sự di chuyển từ trên cao xuống thấp, cụm từ 'xuống phía dưới' nhấn mạnh vào vị trí đích đến là phần đáy hoặc phần cuối của một cấu trúc, ngay cả khi màn hình máy tính hoặc trang giấy không có độ cao vật lý.
- Go down to the bottom of the page.
- As I lay on my back, a pain shot down from my neck to my waist.
- 3.
về phía nam, vào
To the south (as south is at the bottom of typical maps).
ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ chỉ phương hướng cụ thể như 'về phía nam' thay vì dịch trực tiếp từ 'down' trong ngữ cảnh này.
- I went down to Miami for a conference.
- I will go down to Miami for a conference next week.Tuần sau tôi sẽ đi về phía nam để dự hội nghị ở Miami.
- 4.
về
Away from the city (regardless of direction).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'về' được dùng phổ biến để chỉ việc đi từ nơi ở hiện tại (thường là thành phố) đến nơi mình coi là quê hương hoặc nơi xa trung tâm, bất kể hướng địa lý.
- He went down to Cavan.
- down on the farm
- 5.
ở gần
At or towards any place that is visualised as 'down' by virtue of local features or local convention, or arbitrarily, irrespective of direction or elevation change.
ℹ Trong tiếng Anh, 'down' thường được dùng để chỉ vị trí ở gần một địa điểm cụ thể dù không có sự thay đổi về độ cao. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng 'ở gần' hoặc 'ở khu vực' để diễn đạt ý này thay vì dùng các từ chỉ phương hướng.
- She lives down by the park.
- She lives down by the park.Cô ấy sống ở gần công viên.