downtown

adj/ˈdaʊ̯nˌtaʊ̯n/[ˈdaʊ̯nˌtʰaʊ̯n]
  1. 1.

    trung tâm

    Of, relating to, or situated in the central business district.

    Trong tiếng Việt, 'trung tâm' thường được dùng như một tính từ hoặc danh từ để chỉ khu vực chính của thành phố, không cần thêm từ chỉ vị trí như 'ở' nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.

    • John walked every day to his downtown job.
    • “Human flesh got stuck to me,” he recalls now, as we sit in the ambulance control centre in downtown Karachi.

downtown

adv/ˈdaʊ̯nˌtaʊ̯n/[ˈdaʊ̯nˌtʰaʊ̯n]
  1. 1.

    vào trung tâm, dưới phố

    In or towards the central business district.

    Học sinh hay dịch nhầm 'downtown' thành 'dưới thị trấn' theo nghĩa đen; đúng phải là 'vào trung tâm' hoặc 'ở trung tâm'.

    Trong tiếng Việt, 'downtown' thường được diễn đạt bằng cụm từ chỉ vị trí hoặc hướng đi thay vì một trạng từ đơn lẻ.

    • You need to go downtown four blocks.
    • A storekeeper downtown was shot dead last evening.
  2. 2.

    xa rổ

    Outside the three-point line, or generally far from the basket.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng rổ, để mô tả khoảng cách ném bóng.

    • That shot came from way downtown!
    • That player just made a very accurate shot from way downtown.Cầu thủ đó vừa thực hiện một cú ném xa rổ cực kỳ chuẩn xác.

downtown

noun/ˈdaʊ̯nˌtaʊ̯n/[ˈdaʊ̯nˌtʰaʊ̯n]
  1. 1.

    trung tâm thành phố, khu trung tâm thành phố, khu vực trung tâm thành phố, nội thành

    The main business part of a city or town, usually located at or near its center.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này không cần loại từ đi kèm vì nó chỉ một khu vực địa lý rộng lớn.

    • We spent the whole afternoon walking around downtown.Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để đi dạo quanh trung tâm thành phố.
  2. 2.

    cô bé

    The human genitalia.

    Học sinh không nên dùng từ 'cô bé' trong văn cảnh trang trọng hoặc giao tiếp thông thường vì đây là từ lóng mang tính nhạy cảm; trong ngữ cảnh y khoa, hãy dùng 'cơ quan sinh dục nữ'.

    Trong tiếng Việt, từ 'cô bé' thường dùng để chỉ một bé gái, nhưng trong ngữ cảnh lóng về tình dục, nó được dùng để chỉ bộ phận sinh dục nữ.

    • He really knows how to take care of her downtown.Anh ấy rất biết cách chiều chuộng cô bé của cô ấy.
  3. 3.

    Heroin.

    Đây là từ lóng của giới tội phạm hoặc người nghiện, không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • He lost everything because he got hooked on downtown.Hắn ta đã mất tất cả vì dính vào hê.