downtown
adj/ˈdaʊ̯nˌtaʊ̯n/[ˈdaʊ̯nˌtʰaʊ̯n]- 1.
trung tâm
Of, relating to, or situated in the central business district.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trung tâm' thường được dùng như một tính từ hoặc danh từ để chỉ khu vực chính của thành phố, không cần thêm từ chỉ vị trí như 'ở' nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.
- John walked every day to his downtown job.
- “Human flesh got stuck to me,” he recalls now, as we sit in the ambulance control centre in downtown Karachi.